創刊 [Sáng Khan]

そうかん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thành lập (báo, tạp chí, v.v.); bắt đầu; ra mắt; xuất bản đầu tiên

JP: 日本にほん創刊そうかんたしたイギリスはつのホームレスのひとだけが販売はんばいしゃとなれるストリートペーパー「ビッグイシュー」について紹介しょうかいしよう。

VI: Hãy giới thiệu về "Big Issue", một tờ báo đường phố của Anh chỉ dành cho người vô gia cư bán ở Nhật Bản.

Hán tự

Từ liên quan đến 創刊

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 創刊
  • Cách đọc: そうかん
  • Loại từ: danh từ, động từ nhóm 3 (〜する)
  • Lĩnh vực: xuất bản (báo, tạp chí, định kỳ)
  • Sắc thái: trang trọng, dùng trong thông báo nhà xuất bản, truyền thông

2. Ý nghĩa chính

- Ra số đầu tiên của một ấn phẩm định kỳ (báo, tạp chí…), hoặc khai trương một tờ báo/tạp chí mới. Ví dụ: 新雑誌を創刊する (ra mắt tạp chí mới), 創刊号 (số đầu tiên).

3. Phân biệt

  • 創刊: chỉ dùng cho ấn phẩm định kỳ (báo, tạp chí). Không dùng cho sách đơn lẻ.
  • 発刊: phát hành (ra mắt) ấn phẩm; bao quát hơn, không nhất thiết là số đầu tiên.
  • 創業/創立/設立: lập công ty, tổ chức, trường… không dùng cho tạp chí/báo mới.
  • Cụm phổ biến: 創刊号 (số 1), 創刊記念 (kỷ niệm ngày ra số đầu), 新装刊 (ra mắt lại với hình thức mới), 復刊 (tái bản sau khi từng ngừng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N(雑誌/新聞)を創刊する, 創刊号, 創刊◯周年.
  • Ngữ cảnh: thông cáo báo chí, lịch sử tòa soạn, hồ sơ truyền thông.
  • Đi kèm: 月刊誌・週刊誌・経済誌・専門誌 + を創刊する; 電子版を創刊 (ít hơn, thường nói 創刊より“創刊に準ずるリリース”).
  • Danh từ: 創刊記念号/創刊特集/創刊編集長.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
創刊号Liên quanSố đầu tiênBản số 1 khi ra mắt tạp chí/báo.
創刊記念Liên quanKỷ niệm ngày ra số đầuDùng trong sự kiện, ấn phẩm kỷ niệm.
発刊Gần nghĩaPhát hànhRa ấn phẩm (không chỉ số 1).
創業Khác biệtSáng lập doanh nghiệpKhông dùng cho tạp chí/báo.
創立・設立Khác biệtThành lập (tổ chức)Trường, hội, pháp nhân…
休刊Đối nghĩaTạm ngừng phát hànhDừng tạm thời.
廃刊Đối nghĩaĐình bản vĩnh viễnDừng hẳn.
復刊Liên quanTái bản (ra lại)Phát hành trở lại sau khi ngừng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 創: sáng tạo, bắt đầu (bộ 刀). Sắc thái “mở đầu một cái mới”.
  • 刊: khắc, ấn hành (bộ 刂/đao). Sắc thái xuất bản, in ấn.
  • Ghép nghĩa: “khởi đầu việc xuất bản” → ra số đầu tiên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong truyền thông, cụm “創刊◯周年” thường đi kèm các chiến dịch lớn để nhắc lại sứ mệnh tạp chí. Nếu bạn làm CV tiếng Nhật, khi viết về thành tích ra mắt tạp chí mới, dùng 創刊 sẽ chính xác và chuyên nghiệp hơn 発表 hay 発売.

8. Câu ví dụ

  • 新しい科学雑誌を創刊することが決定した。
    Đã quyết định ra mắt tạp chí khoa học mới.
  • この写真は創刊号の表紙に使われた。
    Bức ảnh này được dùng cho trang bìa số đầu tiên.
  • 新聞社は来月、夕刊の創刊を発表した。
    Tòa soạn thông báo sẽ ra mắt báo chiều vào tháng sau.
  • 創刊記念イベントに多くの読者が集まった。
    Rất nhiều độc giả đã tụ họp tại sự kiện kỷ niệm ra số đầu.
  • 専門誌の創刊に合わせ、特設サイトが公開された。
    Cùng với việc ra số đầu của tạp chí chuyên ngành, trang đặc biệt đã được mở.
  • 彼は雑誌の創刊編集長に就任した。
    Anh ấy được bổ nhiệm làm tổng biên tập đầu tiên của tạp chí.
  • 出版社は電子版も同時に創刊する予定だ。
    Nhà xuất bản dự định đồng thời ra mắt phiên bản điện tử.
  • この雑誌は1985年に創刊された老舗だ。
    Tạp chí này là thương hiệu lâu đời, ra mắt năm 1985.
  • 創刊以来、一貫して環境問題を特集している。
    Kể từ số đầu, tạp chí luôn đặc biệt đề cập vấn đề môi trường.
  • 復刊ではなく新装という形での再出発だ。
    Đây không phải tái bản mà là khởi động lại dưới dạng “ra mắt mới”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 創刊 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?