新設 [Tân Thiết]

しんせつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thành lập; sáng lập; thiết lập; tổ chức

JP: 新設しんせつこう用地ようち出来できました。

VI: Đã hoàn thành khu đất cho trường học mới.

Hán tự

Từ liên quan đến 新設

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新設
  • Cách đọc: しんせつ
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (新設する)
  • Nghĩa khái quát: thành lập/lắp đặt mới; mở mới (đơn vị, cơ sở, thiết bị, quy định)
  • Lĩnh vực hay gặp: hành chính, giáo dục, doanh nghiệp, hạ tầng, pháp quy
  • Tổ hợp thường gặp: 新設校, 新設法人, 課を新設する, 路線を新設する, 規程の新設

2. Ý nghĩa chính

- Hành vi tạo lập/mở thêm một thực thể hoặc hạng mục “mới” (phòng ban, trường học, tuyến đường, quy định, điều khoản) vốn trước đó chưa có.

- Nhấn mạnh tính “mới” so với hệ thống hiện hữu; khác với chỉ “đặt/thiết lập” nói chung.

3. Phân biệt

  • 新設 vs 設立: 設立 là “thành lập” tổ chức/pháp nhân. 新設 nhấn vào việc “mở mới” một hạng mục (phòng, trường, tuyến, điều khoản), bao gồm cả cơ sở vật chất và quy định.
  • 新設 vs 設置: 設置 là “lắp đặt, bố trí” vật/thiết bị cụ thể. 新設 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đơn vị/tổ chức.
  • 新設 vs 新築: 新築 là “xây mới” (tòa nhà). 新設 áp dụng cho cả “xây/lập/lắp” tùy đối tượng.
  • 新設 vs 併設: 併設 là “thiết lập kèm theo” (đặt chung, đặt cạnh). 新設 chỉ đơn thuần là “mở mới”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を新設する/〜の新設を決定する/〜を新設して人員を配置する/規程を新設する.
  • Văn phong: trang trọng, hành chính/kinh doanh, báo chí.
  • Đối tượng thường đi kèm: 課・部・室・センター・学校・路線・制度・規程・条項・窓口.
  • Sắc thái: tích cực, đổi mới, mở rộng chức năng/hạ tầng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
設立(せつりつ) Đối chiếu thành lập Chủ yếu cho tổ chức/pháp nhân.
設置(せっち) Đối chiếu lắp đặt, bố trí Vật thể, thiết bị cụ thể.
開設(かいせつ) Gần nghĩa mở (cơ sở, tài khoản) Thường dùng với 窓口, 口座, 支店.
新設校 Trường hợp trường mới thành lập Dùng nhiều trong giáo dục.
廃止(はいし) Đối nghĩa bãi bỏ Hành động ngược lại với mở mới.
改設(かいせつ) Liên quan tái thiết lập Điều chỉnh/cải tổ lại cơ cấu hiện có.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 新: “mới” (On: シン; Kun: あたら-しい).
  • 設: “thiết, đặt” (On: セツ; Kun: もう-ける ở 設ける).
  • Ghép nghĩa: “thiết lập mới”, “mở mới”.
  • Đọc On: しんせつ. Không có okurigana; là danh từ Hán Nhật. Dạng động từ: 新設する.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản hành chính Nhật, cụm「〜を新設する」thường đi cùng lộ trình nhân sự và ngân sách. Khi đề xuất, nên nêu rõ 目的(mục tiêu), 体制(cơ cấu), 効果(hiệu quả) để thuyết phục. Với quy định, nói「条項を新設する」hàm ý bổ sung điều khoản mà không đụng đến phần hiện có.

8. Câu ví dụ

  • 顧客対応のため新しい窓口を新設した。
    Đã mở mới quầy tiếp nhận khách hàng.
  • 本社にデータ分析部を新設する計画だ。
    Có kế hoạch thành lập mới bộ phận phân tích dữ liệu tại trụ sở.
  • 安全基準の条項を新設した。
    Đã bổ sung mới điều khoản về tiêu chuẩn an toàn.
  • 郊外に物流センターが新設された。
    Trung tâm logistics đã được xây/lập mới ở ngoại ô.
  • 来年度、看護学科を新設します。
    Sang năm, sẽ mở mới khoa điều dưỡng.
  • 混雑緩和のためバス路線を新設した。
    Đã mở mới tuyến xe buýt để giảm ùn tắc.
  • 研究費の枠を新設して若手を支援する。
    Mở hạng mục kinh phí nghiên cứu mới để hỗ trợ nhà nghiên cứu trẻ.
  • 苦情対応チームを新設し、対応を強化した。
    Thành lập mới đội xử lý khiếu nại và tăng cường ứng phó.
  • 個室を新設した結果、満足度が上がった。
    Sau khi bổ sung phòng riêng, mức độ hài lòng tăng lên.
  • 条例の改正に伴い罰則を新設した。
    Kèm theo sửa đổi điều lệ, đã bổ sung mới chế tài xử phạt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新設 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?