確立 [Xác Lập]

かくりつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

thiết lập; thành lập

JP: どうやって最良さいりょう形式けいしき確立かくりつするかという問題もんだいはまだ解決かいけつされていない。

VI: Vấn đề làm thế nào để thiết lập phương thức tốt nhất vẫn chưa được giải quyết.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ニュートンは引力いんりょく法則ほうそく確立かくりつした。
Newton đã thiết lập định luật vạn vật hấp dẫn.
ルネサンスは人間にんげん尊厳そんげん確立かくりつした。
Phục hưng đã khẳng định phẩm giá của con người.
かれ原住民げんじゅうみんとの友好ゆうこう関係かんけい確立かくりつした。
Anh ấy đã thiết lập mối quan hệ hữu nghị với người bản địa.
保安ほあんかんは、そのまち秩序ちつじょ確立かくりつした。
Cảnh sát trưởng đã thiết lập trật tự trong thị trấn.
世界せかい平和へいわ確立かくりつするために全力ぜんりょくくすべきである。
Chúng ta nên dốc toàn lực để thiết lập hòa bình thế giới.
かれ処女しょじょさく詩人しじんとして名声めいせい確立かくりつした。
Anh ấy đã thiết lập danh tiếng nhà thơ với tác phẩm đầu tay.
所有しょゆうけんは、代金だいきん支払しはらうことによって確立かくりつした。
Quyền sở hữu được thiết lập thông qua việc thanh toán.
わたしたちは週休しゅうきゅう二日ににちせい確立かくりつ目指めざしている。
Chúng ta đang hướng tới việc thiết lập chế độ nghỉ hai ngày một tuần.
かれ人格じんかくしゃとして確固かっことした名声めいせい確立かくりつした。
Anh ấy đã thiết lập một danh tiếng vững chắc như một người có nhân cách.
その会社かいしゃはすでにロボットメーカーとしての名声めいせい確立かくりつした。
Công ty đó đã thiết lập danh tiếng như một nhà sản xuất robot.

Hán tự

Từ liên quan đến 確立

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 確立
  • Cách đọc: かくりつ
  • Loại từ: Danh từ + động từ suru (〜を確立する)
  • Ý nghĩa khái quát: thiết lập vững chắc, củng cố, định hình một hệ thống/lý thuyết/vị thế
  • Mức độ trang trọng: Rất trang trọng; dùng nhiều trong học thuật, chính sách, kinh doanh
  • Ngữ vực: học thuật, quản trị, đối ngoại, truyền thông chiến lược
  • Tần suất: Cao trong văn viết

2. Ý nghĩa chính

確立 là hành động thiết lập và làm cho ổn định một hệ thống, cơ chế, tiêu chuẩn, lý thuyết, quan hệ hay vị thế để nó trở nên vững chắc, bền vững.

  • 体制・制度の確立: thiết lập hệ thống/chế độ vững chắc
  • 理論・学説の確立: củng cố, định hình lý thuyết
  • 信頼関係・ブランドの確立: thiết lập quan hệ tin cậy, định vị thương hiệu
  • 地位・独自性の確立: xác lập vị thế, bản sắc

3. Phân biệt

  • 設立(せつりつ): thành lập (tổ chức, công ty, trường). Tạo ra tổ chức. 確立 là “làm cho vững chắc”.
  • 樹立(じゅりつ): thiết lập (kỷ lục, chính quyền, quan hệ ngoại giao) với sắc thái “dựng nên”. Gần 確立 nhưng thiên về “thiết lập ban đầu”.
  • 打ち立てる: dựng lên, xây dựng (ít trang trọng hơn; dùng trong văn nói/viết chung).
  • 確定: xác định, ấn định (kết quả, con số) — không mang nghĩa “xây dựng nền tảng vững chắc”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: N を確立する / N の確立
  • Collocations: ガバナンスの確立/安全基準の確立/理論を確立する/ブランドを確立する
  • Cấu trúc: 〜の確立に寄与する/〜の確立が急務だ
  • Ngữ cảnh: văn bản chính sách, báo cáo nghiên cứu, kế hoạch kinh doanh, tin tức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
設立 Phân biệt Thành lập Tổ chức/công ty; khác với “củng cố vững chắc”
樹立 Gần nghĩa Thiết lập, dựng nên Kỷ lục/chính quyền/quan hệ ngoại giao
打ち立てる Từ gần Dựng lên, xây dựng Ít trang trọng hơn 確立
確定 Khác nghĩa Xác định, chốt Con số/kết quả; không phải xây nền tảng
崩壊 Đối nghĩa Sụp đổ Trái với “vững chắc hóa”
解体・破綻 Đối nghĩa Giải thể/đổ vỡ Hệ thống/quan hệ tan rã

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 確: bộ 石 (đá), nghĩa gốc: chắc chắn, chính xác.
  • 立: bộ 立 (đứng), nghĩa gốc: đứng lên, lập nên.
  • Ghép nghĩa: “chắc chắn” + “lập” → thiết lập cho vững chắc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi bạn muốn nhấn mạnh “đưa một thứ vào khuôn khổ ổn định và được công nhận”, hãy chọn 確立. Với tổ chức mới lập ra, dùng 設立; khi nói “dựng nên” quyền lực/kỷ lục, 樹立 tự nhiên hơn. Trong marketing, “ブランドの確立” tương đương “định vị thương hiệu” bền vững chứ không chỉ ra mắt.

8. Câu ví dụ

  • 彼は独自の研究手法を確立した。
    Anh ấy đã thiết lập vững chắc phương pháp nghiên cứu độc đáo của mình.
  • 企業ガバナンスの体制を確立する。
    Thiết lập vững chắc hệ thống quản trị doanh nghiệp.
  • 長期的な信頼関係を確立できた。
    Đã xây dựng được quan hệ tin cậy lâu dài.
  • 新しい安全基準の確立が急務だ。
    Việc thiết lập tiêu chuẩn an toàn mới là cấp bách.
  • ブランドイメージの確立に注力する。
    Tập trung vào việc định vị vững chắc hình ảnh thương hiệu.
  • 理論が実証され、学界で確立された。
    Lý thuyết được chứng thực và được xác lập trong giới học thuật.
  • 品質管理の仕組みを確立する必要がある。
    Cần xây dựng và ổn định hóa cơ chế quản lý chất lượng.
  • 独立した報告ラインを確立した。
    Đã thiết lập vững chắc tuyến báo cáo độc lập.
  • 地域連携のモデルを確立した。
    Đã xác lập một mô hình liên kết khu vực.
  • 会社の中核事業としての地位を確立した。
    Đã xác lập vị thế như là mảng kinh doanh cốt lõi của công ty.
💡 Giải thích chi tiết về từ 確立 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?