清算 [Thanh Toán]

せいさん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thanh toán (tài chính); quyết toán; thanh lý nợ

JP: 凍死とうししそうな乞食こじき手当てあてのため、病院びょういんはこまれた。だが、その乞食こじき治療ちりょう清算せいさんするようなきん一文いちぶんも、もってなかった。

VI: Một người ăn xin gần như chết cóng đã được đưa vào bệnh viện để chữa trị, nhưng người đó không có tiền để thanh toán chi phí điều trị.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thanh lý

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kết thúc (một mối quan hệ); chia tay; chôn vùi (quá khứ); chuộc lỗi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

清算せいさんをおねがいします。
Xin vui lòng thanh toán.
かれんでつみ清算せいさんした。
Anh ấy đã trả giá cho tội lỗi bằng cái chết của mình.
わたしがあなたに1ドルはらえば清算せいさんがつく。
Nếu tôi trả cho bạn một đô la, chúng ta có thể quyết toán.
チェックアウトのときにまとめて清算せいさんしてください。
Vui lòng thanh toán tổng số tiền khi trả phòng.
このお支払しはらいが清算せいさんできないご事情じじょうがおありでしたら、ご連絡れんらくください。
Nếu quý vị có bất kỳ vấn đề gì không thể thanh toán, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 清算

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 清算
  • Cách đọc: せいさん
  • Loại từ: Danh từ, danh-động từ (~を清算する)
  • Nghĩa khái quát: thanh lý, tất toán, quyết toán dứt điểm; dọn sạch khoản nợ/quan hệ
  • Ngữ vực: tài chính, pháp lý phá sản, ẩn dụ quan hệ cá nhân

2. Ý nghĩa chính

- Thanh lý/tất toán tài sản, khoản nợ, doanh nghiệp: 会社を清算する, 債務の清算.
- Quyết toán dứt điểm giữa các bên để không còn tồn đọng: 未払い分の清算.
- Nghĩa ẩn dụ: 清算する quá khứ/quan hệ (過去を清算する, 関係を清算する) = chấm dứt, “dọn sạch”.

3. Phân biệt

  • 精算 (せいさん): tính cho chuẩn/điều chỉnh tiền vé, hoàn tiền nhỏ lẻ; khác chữ và ngữ cảnh. 清算 mang nghĩa “thanh lý dứt điểm”.
  • 決算 (けっさん): lập báo cáo tài chính cuối kỳ; không nhất thiết là thanh lý công ty.
  • 会計 (かいけい): kế toán/thanh toán nói chung; rộng hơn 清算.
  • 清掃 (せいそう): dọn vệ sinh; chỉ đồng âm bộ “清”, không liên quan tài chính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Mẫu thường gặp: ~を清算する/清算手続き/清算人/清算金/清算書.
- Pháp lý doanh nghiệp: 会社清算, 清算結了 (kết thúc giai đoạn thanh lý).
- Ẩn dụ quan hệ: “未練を清算する” = cắt bỏ vương vấn, dọn sạch cảm xúc tồn đọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
精算 Dễ nhầm (khác chữ) Điều chỉnh tính tiền/thu chi nhỏ Vé tàu, tạm ứng; không phải thanh lý dứt điểm.
決算 Liên quan Quyết toán cuối kỳ Báo cáo tài chính định kỳ.
清算人 Liên quan Người thanh lý Ngôi vị pháp lý trong thủ tục thanh lý công ty.
弁済 Gần nghĩa Hoàn trả (nợ) Tập trung hành vi trả nợ.
破産 Liên quan Phá sản Thường đi kèm thủ tục 清算.
存続 Đối nghĩa theo ngữ cảnh Tiếp tục tồn tại Đối lập với giải thể/thanh lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 清: sạch, trong; 算: tính toán.
- Cấu trúc: (làm sạch) + (tính sổ) → “tính sổ cho sạch”, kết thúc nợ nần/quan hệ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn phong đời thường, dùng 清算する như một ẩn dụ mạnh để nhấn dứt khoát. Trong pháp lý, thuật ngữ và văn bản đi kèm (清算手続、清算結了) cần tuân đúng định nghĩa pháp luật hiện hành.

8. Câu ví dụ

  • 未払い分を月末に清算してください。
    Vui lòng tất toán phần chưa thanh toán vào cuối tháng.
  • 会社を解散し、資産を清算することになった。
    Quyết định giải thể công ty và thanh lý tài sản.
  • 借金を清算して新しい生活を始めた。
    Tôi đã tất toán nợ và bắt đầu cuộc sống mới.
  • 双方は和解金で紛争を清算した。
    Hai bên đã dàn xếp và kết thúc tranh chấp bằng khoản hòa giải.
  • 旅行の立替金は後日清算します。
    Tiền ứng trước cho chuyến đi sẽ được quyết toán sau.
  • 過去との関係をここで清算したい。
    Tôi muốn chấm dứt dứt điểm mối quan hệ với quá khứ tại đây.
  • 破産手続後、清算が完了した。
    Sau thủ tục phá sản, việc thanh lý đã hoàn tất.
  • プロジェクト終了時に費用を清算する。
    Quyết toán chi phí khi kết thúc dự án.
  • 清算人が財産の処分を進めている。
    Người thanh lý đang xúc tiến việc xử lý tài sản.
  • 今回で全てを清算し、新しい体制に移行する。
    Kỳ này sẽ tất toán mọi thứ và chuyển sang cơ chế mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 清算 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?