企画 [Xí Hoạch]

企劃 [Xí Hoạch]

きかく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lên kế hoạch; dự án

JP: わたしはあなたの企画きかく参加さんかする。

VI: Tôi sẽ tham gia vào dự án của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ばかばかしい企画きかくね。
Một kế hoạch ngớ ngẩn thật.
あたらしい企画きかくかんがえましょう。
Hãy nghĩ ra một kế hoạch mới.
わたしはすべき企画きかくがあるよ。
Tôi có một kế hoạch cần làm.
しん企画きかくにあたった。
Kế hoạch mới đã thành công ngoài mong đợi.
この企画きかくはもういちどそうなおせ。
Kế hoạch này cần được suy nghĩ lại một lần nữa.
かれ企画きかくはたらいている。
Anh ấy đang làm việc tại phòng kế hoạch.
この企画きかく生産せいさんめんでまずい。
Kế hoạch này không tốt về mặt sản xuất.
彼女かのじょあたらしい芝居しばい企画きかくちゅうだ。
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một vở kịch mới.
かれ企画きかく部門ぶもんぞくしている。
Anh ấy thuộc bộ phận kế hoạch.
この企画きかくには改善かいぜん余地よちがある。
Kế hoạch này còn có thể được cải thiện.

Hán tự

Từ liên quan đến 企画

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 企画
  • Cách đọc: きかく
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (企画する)
  • Trình độ tham khảo: JLPT N2–N1
  • Nghĩa khái quát: lập kế hoạch ý tưởng, thiết kế chương trình/dự án

2. Ý nghĩa chính

企画 là quá trình phát triển ý tưởng và cấu trúc hóa thành đề án/chương trình khả thi (sự kiện, sản phẩm, chiến dịch…), thường đi kèm tài liệu 企画書.

3. Phân biệt

  • 計画: kế hoạch tổng thể, lịch trình; 企画 nhấn mạnh khâu “ý tưởng + thiết kế nội dung”.
  • 立案(りつあん): soạn thảo phương án; sắc thái hành chính/chuyên môn.
  • 設計: thiết kế kỹ thuật; khác lĩnh vực.
  • Trong công ty: 企画部 phụ trách phát ý tưởng, nghiên cứu thị trường, đề xuất dự án.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N を企画する: イベントを企画する, 新商品の発売を企画する.
  • Tài liệu: 企画書, 企画案, 企画意図.
  • Vai trò: 企画担当, 企画職, プロジェクト企画.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
計画Phân biệtKế hoạchLịch trình/nguồn lực; ít nhấn ý tưởng
立案Liên quanLập phương ánNgữ cảnh chính sách/chuyên môn
企画書Liên quanĐề ánTài liệu trình bày kế hoạch
ブレインストーミングLiên quanĐộng nãoKỹ thuật phát ý tưởng
運営Khâu kế tiếpVận hànhThực thi sau khi企画 xong
即興Đối lập sắc tháiỨng tácKhông theo企画

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 企: toan tính, khởi sự. Âm On: き; Kun: くわだ(てる).
  • 画: vạch ra, kế hoạch, bức vẽ. Âm On: かく.
  • Ghép nghĩa: “vạch ra điều toan tính” → lập kế hoạch ý tưởng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong doanh nghiệp Nhật, 企画 yêu cầu “企画意図の明確化” (rõ mục đích) và “実現可能性” (tính khả thi). 企画書 thường mở đầu bằng 課題設定 → 解決策 → スケジュール → 予算 → KPI.

8. Câu ví dụ

  • 新商品の発売を企画している。
    Đang lập kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
  • イベントを企画するのが得意です。
    Tôi giỏi trong việc lên kế hoạch sự kiện.
  • 来週の会議で企画書を提出します。
    Tôi sẽ nộp đề án vào cuộc họp tuần sau.
  • この企画は若者向けだ。
    Kế hoạch này hướng tới giới trẻ.
  • 社内旅行を企画しました。
    Tôi đã lên kế hoạch chuyến du lịch nội bộ.
  • 番組の新企画が始まる。
    Chương trình có kế hoạch mới khởi động.
  • 共同でプロジェクトを企画する。
    Đồng企 để lập kế hoạch dự án.
  • この企画にはスポンサーが必要だ。
    Kế hoạch này cần nhà tài trợ.
  • 十分なリサーチなしでは良い企画は生まれない。
    Không có nghiên cứu đủ thì không có kế hoạch tốt.
  • ユーザー調査を踏まえて企画を練り直す。
    Dựa trên khảo sát người dùng để trau chuốt lại kế hoạch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 企画 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?