予定 [Dữ Định]

よてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

dự định; kế hoạch

JP:搭乗とうじょう6時ろくじ40分よんじゅっぷんになる予定よていです。

VI: Dự kiến giờ bay là 6:40.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょう予定よていは?
Hôm nay có dự định gì không?
明日あした予定よていは?
Kế hoạch ngày mai là gì?
予定よていがあるの?
Bạn có kế hoạch gì không?
つぎ予定よていは?
Kế hoạch tiếp theo là gì?
予定よていどおりですよ。
Mọi thứ đang diễn ra theo kế hoạch.
予定よていんだ。
Tôi đã sắp xếp lịch trình.
予定よていはパンパンだ。
Lịch trình của tôi đã kín mít.
予定よていよりおくれてます。
Chúng tôi đang bị trễ so với dự kiến.
来月らいげつ予定よていです。
Tháng sau tôi dự định chuyển nhà
来月らいげつには予定よていです。
Dự kiến tháng tới sẽ chuyển nhà.

Hán tự

Từ liên quan đến 予定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 予定
  • Cách đọc: よてい
  • Từ loại: Danh từ / Danh từ gốc động từ (〜する thường ít dùng; dùng mẫu ngữ pháp là chính)
  • Ý nghĩa ngắn: Dự định, lịch trình, kế hoạch đã định
  • JLPT: N4 ~ N3
  • Cụm thường dùng: 〜する予定だ, 予定は未定, 予定が入る/空く, 予定変更, 予定通り, 予定より早い/遅い

2. Ý nghĩa chính

予定 diễn tả một kế hoạch/lịch trình đã định trước về thời gian, hành động. Nhấn vào “đã lên lịch” hơn là mục tiêu chiến lược.

3. Phân biệt

  • 計画: Kế hoạch mang tính chiến lược/chi tiết; 予定 thiên về lịch thực hiện.
  • 予約: Đặt chỗ/dịch vụ; là một loại 予定 nhưng mang tính giao dịch.
  • 予想: Dự đoán; không phải kế hoạch.
  • スケジュール: Lịch trình (từ mượn), đồng nghĩa gần với 予定 trong bối cảnh thời gian.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 来週出張する予定だ, 明日の予定は?, 予定を変更/調整する, 予定通り進む.
  • Ngữ cảnh: công việc, học tập, đời sống, lịch sự kiện.
  • Sắc thái: trung tính, thân thuộc.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
計画 Từ liên quan Kế hoạch Chiến lược/đề án; rộng hơn 予定.
予約 Từ liên quan Đặt chỗ Dùng cho dịch vụ/địa điểm.
スケジュール Đồng nghĩa gần Lịch trình Từ mượn, văn nói công việc.
未定 Đối nghĩa Chưa quyết định Không có lịch cố định.
中止 Đối nghĩa (ngữ dụng) Hủy Hủy bỏ kế hoạch đã định.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 予: trước, dự.
  • 定: định, cố định.
  • Tổng hợp: 予+定 → định trước (lịch/kế hoạch).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm “予定は未定” là cách nói vui: “kế hoạch vẫn còn chưa chắc”. Trong công việc, “予定調和” ám chỉ mọi thứ tiến triển đúng như dự tính, không có bất ngờ.

8. Câu ví dụ

  • 明日は大阪へ出張する予定です。
    Ngày mai tôi dự định đi công tác Osaka.
  • 午後の予定は空いていますか。
    Lịch chiều nay của bạn có trống không?
  • 雨のためイベントの予定を変更した。
    Vì mưa nên đã thay đổi kế hoạch sự kiện.
  • 会議は予定通り九時に開始します。
    Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ như dự định.
  • 来月帰国する予定はありません。
    Tôi không có dự định về nước vào tháng sau.
  • その日は別の予定が入っています。
    Ngày đó tôi có lịch khác rồi.
  • 旅行の予定を家族と相談して決めた。
    Tôi đã bàn bạc với gia đình để quyết định lịch đi du lịch.
  • 予定より早く仕上がった。
    Hoàn thành sớm hơn dự định.
  • 面接の予定を再調整させてください。
    Xin cho phép tôi điều chỉnh lại lịch phỏng vấn.
  • この予定は状況次第で変更になる可能性がある。
    Kế hoạch này có thể thay đổi tùy tình hình.
💡 Giải thích chi tiết về từ 予定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?