日程 [Nhật Trình]

にってい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

lịch trình; chương trình; chương trình nghị sự

JP: あすあめ場合ばあいべつ日程にっていまなくちゃ。

VI: Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta phải sắp xếp lại lịch khác.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日程にってい後日ごじつ決定けっていいたします。
Lịch trình sẽ được quyết định sau.
日程にってい確認かくにんする必要ひつようがありますね。
Chúng ta cần kiểm tra lại lịch trình nhé.
わたしたちは日程にってい考慮こうりょれるべきだった。
Chúng tôi nên đã xem xét lịch trình.
我々われわれ日程にってい考慮こうりょれるべきだった。
Chúng tôi lẽ ra phải cân nhắc đến lịch trình.
かれ1日ついたちごとに日程にっていえる。
Anh ấy thay đổi lịch trình mỗi ngày.
部長ぶちょう都合つごうわるくなってしまったので、かい日程にっていしきりなおししだね。
Sếp bận nên phải đặt lại lịch nhậu thôi.
このしん日程にっていでご都合つごうわるいようでしたら、ご連絡れんらくください。
Nếu lịch trình mới này không thuận tiện cho bạn, xin vui lòng liên hệ.

Hán tự

Từ liên quan đến 日程

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日程
  • Cách đọc: にってい
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: lịch trình, chương trình làm việc theo ngày
  • JLPT: N2

2. Ý nghĩa chính

日程 là kế hoạch/lịch trình được sắp xếp theo ngày: thời gian, thứ tự các hoạt động. Dùng trong công việc, sự kiện, du lịch, hội nghị…

3. Phân biệt

  • 日程 vs 予定: 予定 là “dự định” nói chung; 日程 thiên về bảng lịch theo ngày, cụ thể.
  • 日程 vs スケジュール: gần nghĩa; スケジュール thiên về khẩu ngữ/ngoại lai.
  • 行程: lịch trình lộ trình (du lịch/di chuyển) nhấn đường đi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 日程を決める/調整する/変更する/確定する
  • タイトな日程/過密日程: lịch dày đặc
  • 日程表/訪問日程/大会日程
  • Trang trọng, văn phòng, hành chính, sự kiện.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
予定Gần nghĩadự địnhKhái quát hơn
スケジュールĐồng nghĩalịch, scheduleKhẩu ngữ, ngoại lai
行程Liên quanlộ trìnhDu lịch/di chuyển
日程調整Collocationđiều chỉnh lịchThường dùng trong công việc
タイトCollocationdày đặcタイトな日程
未定Đối nghĩa tương đốichưa quyếtChưa chốt lịch
白紙Đối nghĩatrắng, hủy白紙に戻す

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 日: “ngày”; Onyomi: ニチ, ジツ, Kun: ひ, か
  • 程: “mức độ, chừng mực, trình tự”; Onyomi: テイ, Kun: ほど
  • Ghép nghĩa: “trình tự/ngày trình” → lịch trình theo ngày.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gửi email, cụm 日程をご共有いただけますか hoặc 日程のご調整をお願いできますでしょうか là lịch sự, phù hợp môi trường Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 日程を決めてから招待状を送る。
    Sau khi quyết định lịch trình sẽ gửi thiệp mời.
  • 来週の日程を共有してください。
    Vui lòng chia sẻ lịch trình tuần sau.
  • 急用で日程を変更しました。
    Vì việc gấp nên đã thay đổi lịch.
  • 出張の日程がタイトだ。
    Lịch công tác khá dày.
  • 大会の日程一覧を配布する。
    Phát danh sách lịch thi đấu.
  • 双方の日程を調整する。
    Điều chỉnh lịch của hai bên.
  • 訪問日程は三日間の予定だ。
    Lịch thăm dự kiến kéo dài ba ngày.
  • 会議日程を確定した。
    Đã chốt lịch họp.
  • 旅行の日程表を作成する。
    Lập bảng lịch trình du lịch.
  • 日程が未定のため回答を保留します。
    Vì lịch chưa xác định nên tạm hoãn phản hồi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日程 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?