Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
会議事項
[Hội Nghị Sự Hạng]
かいぎじこう
🔊
Danh từ chung
chương trình nghị sự
Hán tự
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
事
Sự
sự việc; lý do
項
Hạng
đoạn văn; gáy; điều khoản; mục; thuật ngữ (biểu thức)
Từ liên quan đến 会議事項
アジェンダ
chương trình nghị sự
予定表
よていひょう
lịch trình; chương trình
協議事項
きょうぎじこう
chương trình nghị sự
日程
にってい
lịch trình; chương trình; chương trình nghị sự
次第
しだい
tùy thuộc vào
議事日程
ぎじにってい
chương trình nghị sự
議題
ぎだい
chủ đề thảo luận; chương trình nghị sự