1. Thông tin cơ bản
- Từ: 日取り(ひどり)
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: ngày đã chọn/định để tổ chức sự việc (thường cân nhắc điềm lành, lịch)
- Sắc thái: thường dùng trong bối cảnh gia đình, nghi lễ, sự kiện; có cảm giác “chọn ngày đẹp”
2. Ý nghĩa chính
Chỉ “ngày ấn định” cho sự kiện như cưới hỏi, khai trương, động thổ, chuyển nhà, họp mặt… Thường bao hàm ý thức “chọn ngày phù hợp” về phong tục, thuận tiện, hay lịch âm/六曜.
3. Phân biệt
- 日取り vs 日程: 日取り là một “ngày cụ thể đã chọn”; 日程 là “lịch trình tổng thể”.
- 日取り vs 日時: 日時 nhấn mốc ngày-giờ cụ thể; 日取り chú trọng hành vi “chọn ngày”.
- 日取り vs 予定: 予定 là kế hoạch nói chung; 日取り thiên về “ngày tổ chức nghi lễ/sự kiện”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 日取りを決める/相談する/再検討する/縁起の良い日取り/日取りがいい・悪い
- Ngữ cảnh văn hóa: kết hợp với 六曜 như 大安(ngày tốt), 仏滅(ngày xấu), 友引… trong cưới hỏi, khánh thành.
- Dùng trong hội họp đời thường: 会議の日取りを決めましょう(cùng chốt ngày họp).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 日程 |
Liên quan |
Lịch trình |
Phạm vi rộng hơn, gồm nhiều mốc. |
| 日時 |
Liên quan |
Ngày giờ |
Nhấn mốc cụ thể, không hàm ý “chọn ngày đẹp”. |
| 予定 |
Liên quan |
Kế hoạch |
Khái quát, không riêng việc chọn ngày. |
| 吉日(きちじつ) |
Từ văn hóa |
Ngày tốt |
Gắn với phong tục chọn ngày. |
| 大安/仏滅 |
Từ văn hóa |
Đại an / Phật diệt |
Ngày rất tốt / xấu theo 六曜. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 日(ngày)+ 取り(dạng danh hóa của 取る “lấy, chọn”)→ “việc chọn ngày”.
- Liên hệ từ vựng: 取り決め(thỏa thuận), 取り消し(hủy bỏ)— cùng mẫu danh hóa với 取り.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về nghi lễ, dùng 日取り sẽ tự nhiên và giàu sắc thái văn hóa hơn là 日時/予定. Tuy vậy, trong môi trường công việc bình thường, nói 日時を調整する là trung tính, chuyên nghiệp hơn 日取りを決める, trừ khi chính “chọn ngày phù hợp” là trọng tâm cuộc bàn bạc.
8. Câu ví dụ
- 結婚式の日取りは大安に決めました。
Ngày tổ chức đám cưới chúng tôi chọn ngày Đại an.
- 引っ越しの日取りを来週にずらせますか。
Có thể dời ngày chuyển nhà sang tuần sau không?
- 会議の日取りについて皆さんと相談したいです。
Tôi muốn bàn với mọi người về ngày họp.
- 開店の日取りはまだ決まっていない。
Ngày khai trương vẫn chưa chốt.
- 地鎮祭の日取りは神主さんに見てもらった。
Chúng tôi nhờ thầy cúng xem ngày động thổ.
- 発表会の日取りが重なって参加できない。
Ngày buổi trình diễn bị trùng nên tôi không tham dự được.
- 試験の日取りを変更するには手続きが必要だ。
Muốn đổi ngày thi cần làm thủ tục.
- 法要の日取りは親戚と調整してください。
Vui lòng điều chỉnh ngày làm lễ với họ hàng.
- 商談の日取りは相手先の都合に合わせましょう。
Hãy chọn ngày gặp thương thảo theo lịch bên đối tác.
- 受験の日取りが近づいて緊張してきた。
Ngày thi đang đến gần nên tôi thấy căng thẳng.