日付 [Nhật Phó]

日付け [Nhật Phó]

日附 [Nhật Phụ]

ひづけ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

ngày; ghi ngày tháng

JP: その手紙てがみ日付ひづけはいつですか。

VI: Ngày tháng trên bức thư là khi nào?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

イベントの日付ひづけ未定みていです。
Ngày tổ chức sự kiện vẫn chưa được ấn định.
日付ひづけ自分じぶんみなさい。
Hãy tự viết ngày tháng vào.
彼女かのじょ日付ひづけ数字すうじいた。
Cô ấy đã viết ngày tháng bằng số.
わたし会議かいぎ日付ひづけわすれた。
Tôi đã quên ngày họp.
その硬貨こうか日付ひづけ1921年せんきゅうひゃくにじゅういちねんです。
Đồng xu này có niên đại từ năm 1921.
正確せいかく日付ひづけおぼえてないんだ。
Tôi không nhớ chính xác ngày tháng.
わたし正確せいかく日付ひづけおぼえていない。
Tôi không nhớ rõ ngày cụ thể.
日付ひづけ暗記あんきすることは容易よういではない。
Việc ghi nhớ ngày tháng không phải là dễ dàng.
いま日付変更線ひずけへんこうせんえたって。
Chúng ta vừa qua đường đổi ngày.
あなたは小切手こぎってときに、日付ひづけ間違まちがえた。
Bạn đã viết nhầm ngày trên séc.

Hán tự

Từ liên quan đến 日付

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日付
  • Cách đọc: ひづけ
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: ngày tháng (mốc lịch), ký hiệu ngày trên văn bản
  • Ví dụ khái quát: 日付を記入する (ghi ngày), 日付が変わる (qua ngày mới)
  • Ghi chú: viết bằng づ; thường dùng trong hành chính, công nghệ, hợp đồng

2. Ý nghĩa chính

  • Mốc ngày tháng cụ thể theo lịch dương: ghi, xác định, so sánh, sắp xếp.
  • Dấu ngày in/đóng trên bưu phẩm, hóa đơn, chứng từ.
  • Biểu thị chuyển ngày theo thời gian: 日付が変わる=qua 0 giờ sang ngày mới.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 日にち: số ngày hoặc ngày hẹn một cách thân mật; 日付 trang trọng, dùng trong giấy tờ.
  • 日時: ngày và giờ; 日付 chỉ có “ngày”.
  • 日程: lịch trình (nhiều mốc); 日付 là một mốc cụ thể.
  • 月日(つきひ/がっぴ): tháng ngày nói chung; không đồng nhất với 日付 của tài liệu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tài liệu, biểu mẫu: 日付・署名・押印 là ba mục hay đi kèm.
  • Kỹ thuật: 日付フォーマット, 日付の整合性チェック.
  • Hậu tố trong thuật ngữ: 日付変更線 (đường đổi ngày quốc tế), 日付印.
  • Đọc trong tiếng Nhật: 2025年10月20日 など, điền theo định dạng Nhật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
日にち gần nghĩa ngày, số ngày Khẩu ngữ, ít trang trọng.
日時 liên quan ngày giờ Gồm cả thời gian cụ thể.
日程 liên quan lịch trình Nhiều mốc ngày.
タイムスタンプ liên quan dấu thời gian Thuật ngữ IT.
無記入 đối lập tình huống không điền Hồ sơ thiếu 日付.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 日: ngày, mặt trời.
  • 付: gắn, đính, ghi kèm.
  • Kết hợp: “ngày được ghi/gắn” → mốc ngày tháng trên tài liệu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm hồ sơ, “日付・署名・押印” là bộ ba cần đủ. Trong IT, chuẩn hóa định dạng 日付 (YYYY-MM-DD, JIS X 0301, hoặc theo locale) giúp tránh lỗi so sánh, sắp xếp. Hãy chú ý múi giờ vì 日付 có thể thay đổi theo khu vực.

8. Câu ví dụ

  • 申請書に日付と署名を忘れずに記入してください。
    Vui lòng ghi ngày và ký tên vào đơn xin.
  • 午前零時を過ぎて日付が変わった。
    Qua 0 giờ là đã sang ngày mới.
  • この領収書は日付が抜けています。
    Hóa đơn này thiếu ngày.
  • ファイル名に日付を付けると管理しやすい。
    Thêm ngày vào tên file sẽ dễ quản lý hơn.
  • 国際日付変更線を越えると同じ便でも日付がずれる。
    Khi vượt qua đường đổi ngày quốc tế, cùng một chuyến bay cũng lệch ngày.
  • 契約書の日付は締結日と一致させてください。
    Ngày trên hợp đồng hãy khớp với ngày ký kết.
  • システムの日付設定が間違っている。
    Cài đặt ngày của hệ thống đang sai.
  • 提出物は日付順に並べてください。
    Hãy xếp tài liệu theo thứ tự ngày.
  • メールのヘッダーで送信日付を確認する。
    Kiểm tra ngày gửi trong header email.
  • この書類には必ず手書きで日付を入れること。
    Tài liệu này bắt buộc phải ghi ngày bằng tay.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日付 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?