期日 [Kỳ Nhật]

きじつ
きにち
ごじつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

ngày cố định; ngày được chỉ định; ngày đã định

JP:支払しはらいの期日きじつ二ヶ月にかげつかん延長えんちょうしていただけませんでしょうか。

VI: Bạn có thể gia hạn thời hạn thanh toán thêm hai tháng được không?

Danh từ chung

hạn chót; ngày đến hạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

試験しけん期日きじつ照会しょうかいしてみる必要ひつようがある。
Cần phải kiểm tra lại ngày thi.
トムが家賃やちん期日きじつまでにはらわないのには、それなりの理由りゆうがあった。
Tom có lý do chính đáng khi không trả tiền thuê nhà đúng hạn.
トムが期日きじつまでに宿題しゅくだいわらせなかったのには、それ相当そうとう理由りゆうがあった。
Tom có lý do xác đáng khi không hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 期日

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 期日
  • Cách đọc: きじつ
  • Loại từ: Danh từ (tính chất trang trọng, hành chính/pháp lý/kinh doanh)
  • Ghi chú mức độ: Thường gặp trong văn bản công việc, thông báo, hợp đồng; gần trình độ N2–N1 về mức độ sử dụng.

2. Ý nghĩa chính

  • Ngày đã định, hạn ngày (deadline theo ngày): Ngày cụ thể phải thực hiện một việc như nộp hồ sơ, thanh toán, dự họp. Nhấn vào “ngày” cố định trên lịch, không nhấn vào độ dài thời hạn.
  • Ngày mở phiên/phiên tòa (trong pháp đình): Trong ngữ cảnh pháp luật, 期日は “ngày xét xử/phiên” (ví dụ: 口頭弁論期日).

3. Phân biệt

  • 期限(きげん): “Kỳ hạn, thời hạn” nói về khoảng thời gian và thời điểm kết thúc; có thể là ngày hoặc giờ. 期日 nhấn vào “ngày cụ thể”, còn 期限 nhấn vào “giới hạn thời gian”.
  • 締め切り(しめきり): “Hạn chót” hay dùng thường ngày cho nộp bài/đăng ký; sắc thái ít trang trọng hơn 期日.
  • 日付(ひづけ): Chỉ “ngày tháng” thuần túy trên lịch, không bao hàm nghĩa “hạn”.
  • 指定日(していび)・期日指定: “Ngày được chỉ định/ấn định trước”, hay gặp trong chuyển phát, đặt lịch giao nhận.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thông dụng: 期日までに(cho tới ngày hạn), 期日厳守(tuân thủ nghiêm ngày hạn), 支払期日/納付期日/提出期日(hạn thanh toán/nộp/đệ trình).
  • Hành vi đi kèm: 期日を延長する(gia hạn ngày hạn), 期日を変更する(thay đổi ngày), 期日に間に合う(kịp ngày hạn).
  • Pháp lý: 期日は ngày mở phiên (審理期日, 弁論期日) trong lịch xét xử, mang sắc thái chuyên ngành.
  • Lưu ý: 期日 thường chỉ “ngày”, không nhấn “giờ phút”. Nếu cần giờ cụ thể, kết hợp thêm 時刻 hay dùng 期限/締め切り kèm thời điểm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
期限 Liên quan/đối chiếu Kỳ hạn, thời hạn Nhấn “khoảng thời gian + điểm kết thúc”, có thể gồm cả giờ.
締め切り Gần nghĩa Hạn chót Ít trang trọng; dùng rộng rãi cho nộp bài/đăng ký.
日付 Liên quan Ngày tháng Không mang nghĩa “hạn” hay “bắt buộc”.
期日厳守 Collocation Tuân thủ nghiêm ngày hạn Cụm thường thấy trong thông báo/nhắc nhở.
未定 Đối nghĩa (bối cảnh) Chưa xác định Trái với việc đã ấn định ngày cụ thể.
無期限 Đối nghĩa (bối cảnh) Không thời hạn Không đặt hạn; trái với có 期日/期限.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “kỳ, giai đoạn, thời điểm” – gợi ý khoảng thời gian, mốc thời gian.
  • : “ngày, mặt trời” – chỉ ngày trên lịch.
  • Kết hợp: 期日 = “ngày (được) ấn định trong một kỳ/thời đoạn” → ngày hạn/đã định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhiều người học dễ lẫn 期日 với 期限. Hãy nhớ: khi email công việc yêu cầu “期日までにご対応ください”, trọng tâm là “đến đúng ngày đó”; nếu cần nhấn “hết giờ nào”, người Nhật sẽ ghi rõ “◯月◯日17時まで”. Trong giấy tờ pháp lý, 期日 còn là ngày phiên xử, vì vậy đọc văn cảnh rất quan trọng để hiểu đúng.

8. Câu ví dụ

  • 請求書の支払期日は今月末です。
    Hạn ngày thanh toán của hóa đơn là cuối tháng này.
  • 応募期日までに書類を提出してください。
    Vui lòng nộp hồ sơ trước hạn ngày nộp.
  • 期日厳守でお願い致します。
    Xin vui lòng tuân thủ nghiêm ngày hạn.
  • やむを得ず期日を変更いたしました。
    Do bất khả kháng, chúng tôi đã thay đổi ngày đã định.
  • 口頭弁論の期日は来週火曜日に指定された。
    Ngày phiên tranh luận miệng được ấn định vào thứ Ba tuần tới.
  • 納付期日を過ぎると延滞金が発生します。
    Nếu quá hạn nộp sẽ phát sinh tiền chậm nộp.
  • この案件は期日に間に合いましたか。
    Hạng mục này có kịp ngày hạn không?
  • 期日まで残り三日しかない。
    Chỉ còn ba ngày nữa là đến hạn.
  • 提出期日の延長は認められません。
    Không chấp nhận gia hạn ngày nộp.
  • 配達の期日指定は可能ですか。
    Có thể chỉ định ngày giao hàng không?
💡 Giải thích chi tiết về từ 期日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?