1. Thông tin cơ bản
- Từ: 締め切り(しめきり)
- Cách đọc: しめきり
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: hạn chót, thời điểm đóng nhận (bài, hồ sơ, đăng ký...)
- Biểu kiếu: cũng gặp dạng 締切 hoặc ký hiệu 〆切 trong thông báo
2. Ý nghĩa chính
- Ý nghĩa: Thời điểm mà sau đó không còn tiếp nhận nữa (nộp bài, dự tuyển, đặt hàng...). Tập trung vào “đóng nhận”, khác với giới hạn thời gian nói chung.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 締め切り vs 期限(きげん): 期限 = khoảng thời hạn/hạn đến một thời điểm; 締め切り = thời điểm đóng nhận cụ thể (sắc thái thủ tục).
- 締め切る(しめきる): Động từ “đóng nhận/đóng kín”. Danh từ là 締め切り.
- 締切/〆切: Biến thể chữ; 〆 thường dùng trên áp phích, hóa đơn, ghi chú ngắn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 〜の締め切りはAまで; 締め切りに間に合う/遅れる/間に合わせる; 締め切り延長; 締め切り厳守.
- Ngữ cảnh: hành chính, giáo dục, tuyển dụng, xuất bản, báo chí.
- Lịch sự: 〜は締め切りとなりました(đã đóng), 〜は締め切らせていただきました(khiêm nhường).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 期限(きげん) |
Liên quan |
Thời hạn |
Khoảng thời gian; không nhấn “đóng nhận” |
| 応募締め切り |
Collocation |
Hạn chót nộp đơn |
Cách nói thường gặp trong tuyển dụng |
| 提出期限 |
Liên quan |
Hạn nộp |
Chung cho bài tập, báo cáo |
| 締め切る |
Từ gốc |
Đóng nhận/đóng kín |
Động từ gốc hình thành danh từ 締め切り |
| 延長(えんちょう) |
Liên quan |
Gia hạn |
Thường đi kèm 締め切り延長 |
| 受付終了 |
Gần nghĩa |
Kết thúc tiếp nhận |
Cách nói thông báo đã đóng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 締(し・しめる): “siết chặt, ràng buộc”.
- 切(き・きる): “cắt, dứt điểm”.
- Động từ ghép 締め切る = siết lại và “cắt” → đóng dứt việc tiếp nhận. Danh từ hóa thành 締め切り.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong doanh nghiệp, 締め切り gắn với cam kết “厳守”. Khi nói chuyện nội bộ, có thể hỏi nhẹ nhàng: 締め切り、いつだっけ? nhưng trong email nên ghi rõ ngày giờ và múi giờ để tránh nhầm lẫn.
8. Câu ví dụ
- レポートの締め切りは金曜日の正午です。
Hạn chót báo cáo là trưa thứ Sáu.
- 応募締め切りを一週間延長します。
Chúng tôi gia hạn hạn nộp đơn thêm một tuần.
- 今日は原稿の締め切りに追われている。
Hôm nay tôi bị dí bởi hạn chót bản thảo.
- 締め切りに間に合うように逆算して計画を立てた。
Tôi lập kế hoạch tính ngược để kịp hạn chót.
- すでに締め切りとなりました。
Đã đóng hạn nhận rồi.
- 提出締め切りは厳守してください。
Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt hạn nộp.
- 彼は毎回締め切りギリギリまで粘る。
Anh ấy lần nào cũng ráng đến sát hạn chót.
- 予約締め切りは三日前です。
Hạn chót đặt chỗ là trước đó ba ngày.
- 大会エントリーの締め切りが迫っている。
Hạn chót đăng ký giải đấu đang đến gần.
- 今回は締め切りを守れず、平謝りした。
Lần này tôi không kịp hạn chót nên đã xin lỗi rối rít.