Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
終決
[Chung Quyết]
しゅうけつ
🔊
Danh từ chung
kết thúc; kết luận
Hán tự
終
Chung
kết thúc
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Từ liên quan đến 終決
終了
しゅうりょう
kết thúc
終止
しゅうし
chấm dứt; ngừng
終結
しゅうけつ
kết thúc
おしまい
kết thúc; đóng lại
お仕舞
おしまい
kết thúc; đóng lại
お仕舞い
おしまい
kết thúc; đóng lại
完了
かんりょう
hoàn thành; kết luận
完結
かんけつ
kết luận; hoàn thành
御仕舞
おしまい
kết thúc; đóng lại
御仕舞い
おしまい
kết thúc; đóng lại
終い
しまい
kết thúc; đóng; hoàn thành
終り
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
終わり
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
終幕
しゅうまく
kết thúc
結び
むすび
kết thúc
〆切
しめきり
hạn chót; đóng; ngừng nhận
〆切り
しめきり
hạn chót; đóng; ngừng nhận
けり
げり
tiêu chảy
エンディング
kết thúc
エンド
và
ストップ
dừng
フィニッシュ
kết thúc
了する
りょうする
hoàn thành
仕舞い
しまい
kết thúc; đóng; hoàn thành
切り上げ
きりあげ
kết thúc; kết luận
切上げ
きりあげ
kết thúc; kết luận
完
かん
Kết thúc; Finis
幕切れ
まくぎれ
hạ màn; kết thúc hồi
最後
さいご
Kết thúc
最終
さいしゅう
Cuối cùng
末
うら
đầu ngọn; đầu
末尾
まつび
cuối (báo cáo, tài liệu, đoạn văn, v.v.)
止まる
とまる
dừng lại; ngừng lại
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
止め
とどめ
đòn kết liễu; cú đánh cuối cùng
止る
とまる
dừng lại; ngừng lại
決着
けっちゃく
kết luận; quyết định; kết thúc; giải quyết
済む
すむ
hoàn thành; kết thúc
終
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
終る
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
終局
しゅうきょく
kết thúc; kết luận
終息
しゅうそく
chấm dứt; kết thúc
終末
しゅうまつ
kết thúc; kết luận
終熄
しゅうそく
chấm dứt; kết thúc
結尾
けつび
kết thúc; kết luận
結末
けつまつ
kết thúc; kết luận
締め切り
しめきり
hạn chót; đóng; ngừng nhận
締め括り
しめくくり
kết luận
締切
しめきり
hạn chót; đóng; ngừng nhận
締切り
しめきり
hạn chót; đóng; ngừng nhận
Xem thêm