1. Thông tin cơ bản
- Từ: 終わり
- Cách đọc: おわり
- Loại từ: Danh từ; có thể dùng trong mẫu động từ cố định như 「終わりにする」
- Ngữ vực: thông dụng, dùng cả trong văn nói và văn viết
2. Ý nghĩa chính
Nghĩa cốt lõi: “sự kết thúc”, “phần cuối cùng” của một sự vật/sự việc/thời đoạn. Bao hàm cảm giác đã hoàn tất, không còn tiếp diễn.
- Thời điểm kết thúc: 一日の終わり (cuối ngày), 夏の終わり (cuối mùa hè)
- Điểm kết của quá trình/sự kiện: 会議の終わり (kết thúc cuộc họp), 映画の終わり (phần kết phim)
- Câu quyết định/đóng lại: これで終わり (thế là hết), 終わりにする (kết thúc tại đây)
3. Phân biệt
- 終わり vs 終了: 終了 mang sắc thái chính thức/quy trình (kết thúc theo thủ tục). 終わり trung tính, tự nhiên hơn trong đời sống.
- 終わり vs 最後: 最後 nhấn vào “cái cuối cùng” (mục cuối, người cuối), còn 終わり là “thời điểm/điểm kết”.
- 終わり vs 末(すえ): 末 dùng khi nói “cuối kỳ/cuối tháng” trong văn viết trang trọng. 終わり dùng rộng rãi, hội thoại.
- 終わり vs おしまい: おしまい là khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, thân mật.
- Đối lập: 始まり (sự bắt đầu), 開始 (khởi đầu theo thủ tục).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cố định: これで終わりだ/です (đến đây là hết); 〜を終わりにする (kết thúc ~); 終わりに、〜 (cuối bài/phần, …)
- Diễn đạt thường gặp: 終わりが見えない (chưa thấy hồi kết), 〜の終わり頃 (vào cuối ~), 〜の終わりまでに (trước cuối ~)
- Ngữ cảnh: lịch sự, tự nhiên; dùng trong lớp học, công sở, email tổng kết, bài thuyết trình.
- Chú ý: Là danh từ gốc từ động từ 終わる; đi kèm trợ từ の để định danh “cuối của ~”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 終了 |
Gần nghĩa |
kết thúc (theo thủ tục) |
Dùng trong hệ thống, sự kiện, quy trình |
| 最後 |
Liên quan |
cái cuối cùng |
Tập trung vào vị trí “cuối” trong chuỗi |
| 末(すえ) |
Liên quan |
cuối (kỳ, tháng) |
Văn viết, trang trọng hơn |
| おしまい |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
hết, xong |
Thân mật, nhẹ nhàng |
| 始まり |
Đối nghĩa |
sự bắt đầu |
Điểm đối lập tự nhiên |
| 開始 |
Đối nghĩa |
khởi đầu (theo thủ tục) |
Tính công thức, hành chính |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 終: “kết thúc; hoàn tất”. Cấu tạo gợi ý: 糸 (sợi chỉ) + 冬 (mùa đông) → hình ảnh sợi chỉ đến cuối, hết chỉ; mùa đông là mùa kết của năm.
- Okurigana: 終わり xuất phát từ động từ 終わる; phần わり là okurigana danh hóa.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tổng kết bài nói/viết, dùng 「終わりに」 lịch sự và mạch lạc. Trong trao đổi nhóm, 「今日はここで終わりにしましょう」 vừa lịch sự vừa rõ ràng. Nếu muốn nhấn mạnh “chấm dứt hoàn toàn”, có thể dùng 終了/完了; nếu nhấn cảm xúc khép lại một chặng đường, 終わり mang sắc thái tự nhiên, đời thường hơn.
8. Câu ví dụ
- これで終わりです。
Đến đây là hết.
- 夏の終わりに海へ旅行した。
Tôi đi biển vào cuối mùa hè.
- 会議の終わりに連絡事項を確認します。
Cuối cuộc họp chúng ta sẽ xác nhận các mục cần thông báo.
- 仕事の終わりが見えない。
Chưa thấy hồi kết của công việc.
- 人生の終わりについて考えることがある。
Đôi khi tôi nghĩ về sự kết thúc của đời người.
- この映画は終わりが少し物足りない。
Phim này phần kết hơi thiếu thỏa đáng.
- 今日はここで終わりにしましょう。
Hôm nay chúng ta dừng ở đây nhé.
- 試験が終わり次第、連絡してください。
Khi thi xong xin báo cho tôi.
- 来月の終わりまでに提出してください。
Vui lòng nộp trước cuối tháng sau.
- これで全部、作業は終わりだ。
Vậy là xong hết công việc rồi.