1. Thông tin cơ bản
- Từ: 結び
- Cách đọc: むすび
- Từ loại: Danh từ
- Nghĩa khái quát: sự buộc, nút thắt; phần kết; phép/kết nối (ý niệm “kết”)
- Hán Việt: Kết
2. Ý nghĩa chính
- Nút thắt, cách buộc: chỉ chính bản thân nút buộc của dây, vải, đai (ví dụ: 帯の結び, ロープの結び).
- Phần kết, lời kết: đoạn cuối của bài văn, bài phát biểu, bức thư (ví dụ: 文章の結び, 手紙の結びの言葉).
- Ý niệm “kết nối”: trong văn hóa/đời sống (ví dụ: 縁結び “kết duyên”).
3. Phân biệt
- 結び (danh từ) vs 結ぶ (động từ “buộc/kết”): 結び là kết quả/trạng thái; 結ぶ là hành động.
- 結び目: “mối/nút thắt” cụ thể, nhìn thấy được. 結び có thể bao quát cả cách buộc lẫn nút.
- 締めくくり, 結末, 終わり: đều là “kết thúc”, nhưng
締めくくり nhấn mạnh hành vi khép lại,
結末 là kết cục (thường trong truyện),
終わり là kết thúc nói chung.
結び hay dùng trong “kết” của văn bản/diễn văn.
- 縁結び là từ ghép cố định “kết duyên”, không dùng 結び đơn độc để nói “kết duyên”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả kỹ thuật buộc: 帯/紐/ロープの結びが固い・緩い・美しい.
- Trong viết lách/diễn thuyết: 文章/スピーチの結びとして…, 手紙の結びに「敬具」.
- Trong văn hóa/tâm linh: 縁結びの神社, 良縁結びを祈る.
- Mẫu hay gặp: 結びとして…, 結びの言葉, ~の結びを飾る.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 結ぶ |
Liên quan (động từ gốc) |
buộc, kết, ràng buộc |
Động từ tạo danh từ 結び. |
| 結び目 |
Liên quan |
mối/nút thắt |
Cụ thể hơn “nút”. |
| 締めくくり |
Đồng nghĩa (nghĩa “kết”) |
sự khép lại, phần kết |
Nhấn mạnh hành động khép lại. |
| 結末 |
Gần nghĩa |
kết cục, đoạn cuối |
Thường dùng trong truyện/phim. |
| 終わり |
Gần nghĩa |
kết thúc |
Trung tính, rất chung. |
| 縁結び |
Liên quan (từ ghép) |
kết duyên |
Ngữ cố định về nhân duyên. |
| 始まり/冒頭 |
Đối nghĩa |
sự bắt đầu / phần mở đầu |
Trái nghĩa với “phần kết”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 結: bộ 糸 (chỉ) + 吉; nghĩa gốc “buộc, kết”. Âm On: けつ; Âm Kun: むす(ぶ), ゆ(う).
- び: danh từ hóa (từ dạng danh hóa của động từ 結ぶ trong tiếng Nhật cổ/ngữ pháp danh từ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn viết trang trọng, dùng 結びの言葉 để chuyển sang lời cảm ơn, hẹn gặp, hoặc nêu kỳ vọng. Khi nói về kỹ năng, người Nhật đánh giá cao “đẹp” trong 帯の結び hay 風呂敷の結び, vì nó thể hiện sự chỉn chu. Ngoài ra, ý niệm “むすび” còn gợi tinh thần kết nối – vì thế mới có “縁結び”.
8. Câu ví dụ
- この文章の結びをもう少し簡潔にしてください。
Hãy làm phần kết của bài văn này ngắn gọn hơn một chút.
- スピーチの結びとして感謝の言葉を述べた。
Tôi đã nói lời cảm ơn ở phần kết của bài phát biểu.
- 彼は帯の結びがとても上手だ。
Anh ấy rất khéo trong cách buộc đai áo.
- ロープの結びがゆるんで、荷物が落ちそうだ。
Nút buộc dây bị lỏng nên hàng có vẻ sắp rơi.
- 文章は導入・本論・結びの構成で書きましょう。
Hãy viết bài theo bố cục mở bài, thân bài và kết bài.
- 手紙の結びに「敬具」を入れ忘れた。
Tôi quên thêm chữ “Kính cẩn” ở phần kết của bức thư.
- 縁結びで有名な神社に参拝した。
Tôi đã viếng ngôi đền nổi tiếng về kết duyên.
- 議論の結びをはっきり示すべきだ。
Nên nêu rõ phần kết của cuộc tranh luận.
- 風呂敷の結びを覚えるととても便利だ。
Nếu học cách buộc furoshiki thì rất tiện.
- 文の結びを整えるだけで印象が良くなる。
Chỉ cần chỉnh phần kết câu là ấn tượng sẽ tốt hơn.