1. Thông tin cơ bản
- Từ: 合同
- Cách đọc: ごうどう
- Loại từ: danh từ; tính từ định danh (の)
- Nghĩa khái quát: kết hợp chung, liên hợp; (toán học) đồng dạng-đồng kích thước, “hệ đồng dư/cùng dạng”
- Thường kết hợp: 合同練習, 合同説明会, 合同会議, 合同展, 合同葬儀, 合同会社
2. Ý nghĩa chính
合同 có hai mảng nghĩa chính:
- Thông dụng: tổ chức chung/ghép lại nhiều bên để tiến hành một việc (họp, luyện tập, sự kiện).
- Toán học: hình học “hai hình là 合同” → trùng khít về kích thước và hình dạng; số học “合同式” → quan hệ đồng dư theo một mô-đun.
3. Phân biệt
- 共同: làm cùng nhau nhấn mạnh “hợp tác”; 合同 nhấn mạnh “kết hợp thành một buổi/sự kiện chung”.
- 連合: liên minh nhiều tổ chức quy mô lớn; sắc thái chính trị/xã hội.
- 併合: sáp nhập thành một thể (mạnh, mang tính hợp nhất pháp lý).
- 協同: hợp tác phối hợp (gần với 共同), hay thấy trong 協同組合.
- Toán học: 相似 (tương tự, chỉ cùng hình dạng khác kích thước) khác với 合同 (trùng cả kích thước lẫn hình dạng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Sự kiện chung: 二社の合同説明会, 学校間の合同練習.
- Trạng ngữ: 合同で会議を行う (tổ chức họp chung).
- Tư cách pháp lý: 合同会社 (một loại hình công ty tại Nhật, tương tự LLC).
- Toán học: 三角形ABCと三角形DEFは合同だ; 整数aとbは法nで合同である.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 共同 | gần nghĩa | cùng làm, đồng hành | Nhấn mạnh hợp tác. |
| 連合 | liên quan | liên minh | Quy mô tổ chức lớn. |
| 併合 | khác biệt | sáp nhập | Sát nhập pháp lý, mạnh hơn 合同. |
| 協同 | gần nghĩa | hợp tác phối hợp | Ngữ cảnh tổ chức/kinh tế. |
| 相似 | đối lập khái niệm (toán) | tương tự | Cùng hình dạng, khác kích thước. |
| 別々 | đối nghĩa | riêng rẽ | Không tổ chức chung. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 合 (hợp, gộp) + 同 (giống nhau) → “gộp lại thành cái giống nhau/một khối”.
- Kanji:
- 合 (ゴウ/ガッ/あ-う): hợp, khớp, gộp.
- 同 (ドウ/おな-じ): giống nhau, đồng nhất.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tiễn, 合同 khiến sự kiện tách biệt trở thành một buổi chung có lịch trình thống nhất. Khi chọn giữa 共同 và 合同, nếu mục tiêu là “đứng chung một sân khấu/phiên/khung”, hãy ưu tiên 合同; nếu nhấn mạnh “cùng hợp tác làm”, dùng 共同 tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 三社合同の説明会が開催された。
Buổi giới thiệu chung của ba công ty đã được tổ chức.
- 二校で合同練習を行う。
Hai trường tổ chức luyện tập chung.
- 部署間合同のミーティングを設定した。
Đã lên lịch họp chung giữa các bộ phận.
- この展示は日韓合同プロジェクトだ。
Triển lãm này là dự án chung Nhật–Hàn.
- 彼は合同会社を設立した。
Anh ấy đã thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn (godo gaisha).
- 三角形ABCとDEFは合同である。
Hai tam giác ABC và DEF là đồng dạng trùng khít (congruent).
- 整数aとbは法nで合同とみなされる。
Hai số nguyên a và b được coi là đồng dư theo mô-đun n.
- 二つのチームが合同で研究を進めた。
Hai đội tiến hành nghiên cứu chung.
- 市と県の合同対策本部が設置された。
Ban chỉ đạo chung của thành phố và tỉnh đã được lập.
- 今回は個別ではなく合同で面接します。
Lần này không phỏng vấn riêng mà phỏng vấn chung.