合同 [Hợp Đồng]

ごうどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

kết hợp; hợp nhất

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

kết hợp; chung

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

Lĩnh vực: Toán học

đồng dạng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年金ねんきん事務所じむしょは、合同庁舎ごうどうちょうしゃかいがわです。
Văn phòng bảo hiểm xã hội nằm đối diện với tòa nhà chính phủ.

Hán tự

Từ liên quan đến 合同

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 合同
  • Cách đọc: ごうどう
  • Loại từ: danh từ; tính từ định danh (の)
  • Nghĩa khái quát: kết hợp chung, liên hợp; (toán học) đồng dạng-đồng kích thước, “hệ đồng dư/cùng dạng”
  • Thường kết hợp: 合同練習, 合同説明会, 合同会議, 合同展, 合同葬儀, 合同会社

2. Ý nghĩa chính

合同 có hai mảng nghĩa chính:

  • Thông dụng: tổ chức chung/ghép lại nhiều bên để tiến hành một việc (họp, luyện tập, sự kiện).
  • Toán học: hình học “hai hình là 合同” → trùng khít về kích thước và hình dạng; số học “合同式” → quan hệ đồng dư theo một mô-đun.

3. Phân biệt

  • 共同: làm cùng nhau nhấn mạnh “hợp tác”; 合同 nhấn mạnh “kết hợp thành một buổi/sự kiện chung”.
  • 連合: liên minh nhiều tổ chức quy mô lớn; sắc thái chính trị/xã hội.
  • 併合: sáp nhập thành một thể (mạnh, mang tính hợp nhất pháp lý).
  • 協同: hợp tác phối hợp (gần với 共同), hay thấy trong 協同組合.
  • Toán học: 相似 (tương tự, chỉ cùng hình dạng khác kích thước) khác với 合同 (trùng cả kích thước lẫn hình dạng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Sự kiện chung: 二社の合同説明会, 学校間の合同練習.
  • Trạng ngữ: 合同で会議を行う (tổ chức họp chung).
  • Tư cách pháp lý: 合同会社 (một loại hình công ty tại Nhật, tương tự LLC).
  • Toán học: 三角形ABCと三角形DEFは合同だ; 整数aとbは法nで合同である.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
共同gần nghĩacùng làm, đồng hànhNhấn mạnh hợp tác.
連合liên quanliên minhQuy mô tổ chức lớn.
併合khác biệtsáp nhậpSát nhập pháp lý, mạnh hơn 合同.
協同gần nghĩahợp tác phối hợpNgữ cảnh tổ chức/kinh tế.
相似đối lập khái niệm (toán)tương tựCùng hình dạng, khác kích thước.
別々đối nghĩariêng rẽKhông tổ chức chung.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: (hợp, gộp) + (giống nhau) → “gộp lại thành cái giống nhau/một khối”.
  • Kanji:
    • (ゴウ/ガッ/あ-う): hợp, khớp, gộp.
    • (ドウ/おな-じ): giống nhau, đồng nhất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tiễn, 合同 khiến sự kiện tách biệt trở thành một buổi chung có lịch trình thống nhất. Khi chọn giữa 共同 và 合同, nếu mục tiêu là “đứng chung một sân khấu/phiên/khung”, hãy ưu tiên 合同; nếu nhấn mạnh “cùng hợp tác làm”, dùng 共同 tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 三社合同の説明会が開催された。
    Buổi giới thiệu chung của ba công ty đã được tổ chức.
  • 二校で合同練習を行う。
    Hai trường tổ chức luyện tập chung.
  • 部署間合同のミーティングを設定した。
    Đã lên lịch họp chung giữa các bộ phận.
  • この展示は日韓合同プロジェクトだ。
    Triển lãm này là dự án chung Nhật–Hàn.
  • 彼は合同会社を設立した。
    Anh ấy đã thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn (godo gaisha).
  • 三角形ABCとDEFは合同である。
    Hai tam giác ABC và DEF là đồng dạng trùng khít (congruent).
  • 整数aとbは法nで合同とみなされる。
    Hai số nguyên a và b được coi là đồng dư theo mô-đun n.
  • 二つのチームが合同で研究を進めた。
    Hai đội tiến hành nghiên cứu chung.
  • 市と県の合同対策本部が設置された。
    Ban chỉ đạo chung của thành phố và tỉnh đã được lập.
  • 今回は個別ではなく合同で面接します。
    Lần này không phỏng vấn riêng mà phỏng vấn chung.
💡 Giải thích chi tiết về từ 合同 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?