結束 [Kết Thúc]

けっそく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đoàn kết

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

buộc; bó

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

⚠️Từ cổ

mặc (quần áo, giáp)

Hán tự

Từ liên quan đến 結束

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 結束
  • Cách đọc: けっそく
  • Loại từ: danh từ; động từ する
  • Ý nghĩa khái quát: thắt chặt/đoàn kết; bó/buộc lại thành bó
  • Ngữ vực: tổ chức, xã hội, kinh doanh; cũng dùng theo nghĩa vật lý

2. Ý nghĩa chính

- Đoàn kết, gắn bó: tăng cường sự thống nhất trong nhóm/tổ chức (結束を固める, 結束力).
- Buộc/bó lại: nghĩa gốc vật lý (藁を結束する, 結束バンド).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 結束 vs 団結: cả hai là “đoàn kết”; 結束 nhấn “thắt chặt/siết chặt mối liên kết”, 団結 nhấn sức mạnh tập thể.
  • 結束 vs 連帯: 連帯 nhấn “liên đới, cùng gánh vác”; 結束 nhấn sự cố kết nội bộ.
  • 結束(vật lý) vs 束ねる: 束ねる là động từ thường ngày “buộc bó/gộp lại”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 結束を固める/高める/強める (củng cố/tăng cường sự đoàn kết).
  • Mẫu: 〜が結束する (nhóm/tổ chức đoàn kết lại).
  • Nghĩa vật lý: 〜を結束する/結束バンドでまとめる (buộc/cột lại bằng dây rút).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
団結 Đồng nghĩa đoàn kết Nhấn sức mạnh tập thể.
連帯 Liên quan liên đới, liên kết Hàm ý chia sẻ trách nhiệm.
まとまり Tương cận tính gắn kết Khẩu ngữ, mức độ gắn kết chung.
分裂 Đối nghĩa chia rẽ Trái với kết dính/đoàn kết.
離反 Đối nghĩa ly khai, phản bội Cá nhân/nhóm tách khỏi tổ chức.
結束バンド Liên quan (vật lý) dây rút buộc bó Đồ vật dùng để bó buộc dây/cáp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(ケツ・むすぶ): buộc/kết. (ソク・たば): bó, bó lại. Hợp nghĩa: “buộc thành bó” → ẩn dụ “kết chặt thành một khối”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong quản trị đội nhóm, 結束 thường đi kèm các biện pháp cụ thể như chia sẻ mục tiêu, riton (nhịp độ họp), và nghi thức chung. Khi mô tả khủng hoảng, báo chí hay dùng cụm “危機を前に結束を固める” để nhấn tinh thần đối mặt khó khăn.

8. Câu ví dụ

  • チームの結束を固めるために合宿を行った。
    Chúng tôi tổ chức trại để củng cố sự đoàn kết của đội.
  • 困難に直面しても皆で結束して乗り越えた。
    Dù đối mặt khó khăn, mọi người đã đoàn kết cùng vượt qua.
  • 組合は結束を呼びかけている。
    Công đoàn đang kêu gọi sự đoàn kết.
  • 社内の結束が弱まっている。
    Sự gắn kết trong công ty đang suy yếu.
  • 成功には強い結束が必要だ。
    Để thành công cần sự đoàn kết vững mạnh.
  • 藁を結束して倉庫に運ぶ。
    Bó rơm lại rồi chở vào kho.
  • ケーブルは結束バンドでまとめてください。
    Vui lòng buộc gọn cáp bằng dây rút.
  • 彼の発言が逆にメンバーの結束を高めた。
    Phát ngôn của anh ta lại làm tăng sự đoàn kết của các thành viên.
  • クラブは危機を前にさらに結束を強めた。
    Câu lạc bộ càng thắt chặt đoàn kết trước khủng hoảng.
  • 対立していた派閥が結束した。
    Các phe phái vốn đối lập đã đoàn kết lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 結束 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?