1. Thông tin cơ bản
- Từ: 連盟
- Cách đọc: れんめい
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: liên minh, liên đoàn (tổ chức các hội/đoàn thể cùng liên kết)
- Ví dụ: 国際連盟, 野球連盟, 学生連盟
2. Ý nghĩa chính
“連盟” chỉ một tổ chức liên kết nhiều hội/đoàn/đơn vị cùng lĩnh vực để phối hợp hoạt động, đặt quy định chung, tổ chức giải, đại diện tiếng nói chung.
3. Phân biệt
- 連盟 vs 同盟: 同盟 nhấn mạnh cam kết chính trị/quân sự; 連盟 thiên về tổ chức nghề nghiệp, thể thao, học sinh, v.v.
- 連合: liên hợp, kết hợp nhiều tổ chức, sắc thái rộng hơn 連盟.
- 協会: hiệp hội, thường nhỏ hơn 連盟, phạm vi hẹp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ ghép: 日本サッカー連盟, アジア卓球連盟.
- Động từ đi với: 連盟に加盟する/登録する/脱退する/発表する.
- Ngữ cảnh: thể thao, giáo dục, nghề nghiệp, lịch sử (国際連盟).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 同盟 |
Gần nghĩa |
Đồng minh |
Chính trị, quân sự |
| 連合 |
Liên quan |
Liên hợp |
Phạm vi rộng |
| 協会 |
Liên quan |
Hiệp hội |
Quy mô thường nhỏ hơn |
| 国際連盟 |
Trường hợp lịch sử |
Hội Quốc Liên |
Tổ chức tiền thân của LHQ |
| 解体 |
Đối lập ngữ dụng |
Giải thể |
Hành động chấm dứt liên minh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
連 (kết nối) + 盟 (thề ước, minh thệ) → 連盟: tổ chức liên kết dựa trên cam kết chung.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin thể thao Nhật, tên giải và quy định thường do 連盟 ban hành. Nắm được vai trò của 連盟 sẽ giúp bạn hiểu vì sao có tiêu chuẩn chung giữa các đội/hiệp hội địa phương.
8. Câu ví dụ
- 彼は陸上競技連盟の理事だ。
Anh ấy là ủy viên của Liên đoàn Điền kinh.
- 新設のクラブが連盟に加盟した。
Câu lạc bộ mới được thành lập đã gia nhập liên đoàn.
- 連盟の規約に従って大会を運営する。
Vận hành giải theo điều lệ của liên đoàn.
- 日本野球連盟が日程を発表した。
Liên đoàn Bóng chày Nhật công bố lịch thi đấu.
- 学生連盟は安全対策を強化すると表明した。
Liên minh sinh viên tuyên bố tăng cường biện pháp an toàn.
- 国際連盟は歴史上重要な組織だ。
Hội Quốc Liên là tổ chức quan trọng trong lịch sử.
- 彼は連盟の推薦で代表に選ばれた。
Anh ấy được chọn làm đại diện theo đề cử của liên đoàn.
- 連盟主催の大会に参加する。
Tham gia giải do liên đoàn chủ trì.
- 規約違反で連盟から警告を受けた。
Bị liên đoàn cảnh cáo vì vi phạm điều lệ.
- 一部のクラブが連盟を脱退した。
Một số câu lạc bộ rút khỏi liên đoàn.