連盟 [Liên Minh]

聯盟 [Liên Minh]

れんめい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

liên đoàn

JP: ぼう連盟れんめいもと会長かいちょう背任はいにん容疑ようぎ逮捕たいほされました。

VI: Cựu chủ tịch một liên minh đã bị bắt giữ với cáo buộc phản bội.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

国際こくさい連盟れんめい平和へいわ寄与きよしなかった。
Liên đoàn Quốc tế không đóng góp vào hòa bình.
日本にほん国際こくさい連盟れんめいから1933年せんきゅうひゃくさんじゅうさんねん脱退だったいした。
Nhật Bản đã rút khỏi Liên đoàn các quốc gia vào năm 1933.
にちれんやみ献金けんきん事件じけんとは日本にほん歯科しか医師いし連盟れんめい自由民主党じゆうみんしゅとう所属しょぞく国会こっかい議員ぎいんやみ献金けんきんした事件じけん
Vụ bê bối quỹ đen của Hiệp hội nha sĩ Nhật Bản là vụ việc hiệp hội này đã đưa quỹ đen cho các nghị sĩ thuộc Đảng Dân chủ Tự do.

Hán tự

Từ liên quan đến 連盟

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 連盟
  • Cách đọc: れんめい
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: liên minh, liên đoàn (tổ chức các hội/đoàn thể cùng liên kết)
  • Ví dụ: 国際連盟, 野球連盟, 学生連盟

2. Ý nghĩa chính

“連盟” chỉ một tổ chức liên kết nhiều hội/đoàn/đơn vị cùng lĩnh vực để phối hợp hoạt động, đặt quy định chung, tổ chức giải, đại diện tiếng nói chung.

3. Phân biệt

  • 連盟 vs 同盟: 同盟 nhấn mạnh cam kết chính trị/quân sự; 連盟 thiên về tổ chức nghề nghiệp, thể thao, học sinh, v.v.
  • 連合: liên hợp, kết hợp nhiều tổ chức, sắc thái rộng hơn 連盟.
  • 協会: hiệp hội, thường nhỏ hơn 連盟, phạm vi hẹp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ ghép: 日本サッカー連盟, アジア卓球連盟.
  • Động từ đi với: 連盟に加盟する/登録する/脱退する/発表する.
  • Ngữ cảnh: thể thao, giáo dục, nghề nghiệp, lịch sử (国際連盟).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
同盟 Gần nghĩa Đồng minh Chính trị, quân sự
連合 Liên quan Liên hợp Phạm vi rộng
協会 Liên quan Hiệp hội Quy mô thường nhỏ hơn
国際連盟 Trường hợp lịch sử Hội Quốc Liên Tổ chức tiền thân của LHQ
解体 Đối lập ngữ dụng Giải thể Hành động chấm dứt liên minh

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(kết nối) + (thề ước, minh thệ) → 連盟: tổ chức liên kết dựa trên cam kết chung.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin thể thao Nhật, tên giải và quy định thường do 連盟 ban hành. Nắm được vai trò của 連盟 sẽ giúp bạn hiểu vì sao có tiêu chuẩn chung giữa các đội/hiệp hội địa phương.

8. Câu ví dụ

  • 彼は陸上競技連盟の理事だ。
    Anh ấy là ủy viên của Liên đoàn Điền kinh.
  • 新設のクラブが連盟に加盟した。
    Câu lạc bộ mới được thành lập đã gia nhập liên đoàn.
  • 連盟の規約に従って大会を運営する。
    Vận hành giải theo điều lệ của liên đoàn.
  • 日本野球連盟が日程を発表した。
    Liên đoàn Bóng chày Nhật công bố lịch thi đấu.
  • 学生連盟は安全対策を強化すると表明した。
    Liên minh sinh viên tuyên bố tăng cường biện pháp an toàn.
  • 国際連盟は歴史上重要な組織だ。
    Hội Quốc Liên là tổ chức quan trọng trong lịch sử.
  • 彼は連盟の推薦で代表に選ばれた。
    Anh ấy được chọn làm đại diện theo đề cử của liên đoàn.
  • 連盟主催の大会に参加する。
    Tham gia giải do liên đoàn chủ trì.
  • 規約違反で連盟から警告を受けた。
    Bị liên đoàn cảnh cáo vì vi phạm điều lệ.
  • 一部のクラブが連盟を脱退した。
    Một số câu lạc bộ rút khỏi liên đoàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 連盟 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?