1. Thông tin cơ bản
- Từ: 党
- Cách đọc: とう
- Loại từ: Danh từ Hán Nhật (thường dùng trong từ ghép/chính trị)
- Nghĩa khái quát: đảng (chính trị), phe phái
- Trình độ tham khảo: JLPT N1 (văn luận/báo chí chính trị)
- Ví dụ tổ hợp: 与党, 野党, 政党, 党首, 党員, 党内, 党大会, 党是, 党本部
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ một tổ chức chính trị có cương lĩnh, đường lối và cơ cấu tổ chức (đảng).
- Mở rộng: phe phái, nhóm người cùng lập trường trong một tập thể.
3. Phân biệt
- 党 vs 政党: 政党 là “chính đảng” nói chung; 党 dùng linh hoạt hơn trong văn cảnh chính trị, thường xuất hiện trong từ ghép.
- 党 vs 派(派閥): 党 là “đảng” quy mô lớn; 派 là “phe/nhóm” bên trong đảng hay tổ chức.
- Đồng âm dễ nhầm: 糖(とう, đường), 塔(とう, tháp), 島(とう/しま, đảo)。Chú ý ngữ cảnh và chữ viết.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường đi trong từ ghép: 与党(đảng cầm quyền), 野党(đảng đối lập), 立憲党…
- Cấu trúc thường gặp: 党の方針, 党の公約, 党本部, 党大会.
- Văn phong báo chí/chính luận: dùng trang trọng, gắn với tin tức chính trị.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 政党 | Đồng nghĩa gần | chính đảng | Thuật ngữ chuẩn trong chính trị |
| 与党 | Liên quan | đảng cầm quyền | Đang nắm chính phủ |
| 野党 | Liên quan/đối lập | đảng đối lập | Không nắm chính phủ |
| 党首 | Phái sinh | chủ tịch/đứng đầu đảng | Lãnh đạo tối cao của đảng |
| 党員 | Phái sinh | đảng viên | Thành viên của đảng |
| 党内 | Liên quan | trong nội bộ đảng | Dùng cho vấn đề nội bộ |
| 無所属 | Đối nghĩa gần | độc lập, không thuộc đảng | Ứng viên không đảng phái |
| 無党派 | Đối nghĩa/thuộc tính | phi đảng phái | Cử tri không gắn với đảng nào |
| 派閥 | Liên quan | phe phái | Nhóm bên trong đảng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 党: chữ Hán chỉ “đảng, phe”. Âm On: トウ. Hầu như không dùng âm Kun trong hiện đại.
- 党 thường là hình vị Hán gốc kết hợp tạo từ ghép chính trị: 党首, 党員, 党内, 与党, 野党...
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức Nhật, 党 xuất hiện dày đặc ở tiêu đề để ngắn gọn. Khi học, hãy đọc kèm cụm từ đi với 党 (与党/野党/党首/党内) để nắm hệ sinh thái từ vựng chính trị, tránh học lẻ.
8. Câu ví dụ
- 与党と野党の協議が難航している。
Đàm phán giữa đảng cầm quyền và đảng đối lập đang bế tắc.
- 党の方針が大きく転換された。
Đường lối của đảng đã thay đổi lớn.
- 彼は長年の党員だ。
Anh ấy là đảng viên lâu năm.
- 党大会で新しい執行部が決まった。
Ban chấp hành mới được quyết định tại đại hội đảng.
- 若手中心の党内改革が進む。
Cải cách nội bộ đảng do lớp trẻ dẫn dắt đang tiến triển.
- 無所属から党に合流した。
Từ độc lập anh ấy đã gia nhập một đảng.
- 地方党本部に取材を申し込む。
Xin phỏng vấn trụ sở đảng địa phương.
- 与党内にも反発がある。
Ngay trong nội bộ đảng cầm quyền cũng có phản đối.
- 新党の結成が発表された。
Việc thành lập đảng mới đã được công bố.
- 野党は法案に反対の立場を示した。
Đảng đối lập bày tỏ lập trường phản đối dự luật.