暴力団 [Bạo Lực Đoàn]

ぼうりょくだん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

bōryokudan; tổ chức tội phạm; băng đảng; yakuza

JP: 暴力団ぼうりょくだん強盗ごうとう計画けいかくしていた。

VI: Băng đảng đã lên kế hoạch thực hiện vụ cướp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

暴力団ぼうりょくだん見張みはるのは危険きけん冒険ぼうけんだった。
Việc theo dõi băng đảng xã hội đen đã trở thành một cuộc phiêu lưu nguy hiểm.
住民じゅうみん運動うんどう暴力団ぼうりょくだんまちから追放ついほうした。
Nhờ vào phong trào của người dân, băng đảng đã bị đuổi khỏi thị trấn.
暴力団ぼうりょくだんはその金持かねもちから莫大ばくだいきんをゆすりった。
Băng đảng đã tống tiền một khoản tiền lớn từ người giàu có đó.
暴力団ぼうりょくだん組長くみちょう団員だんいん全部ぜんぶ規則きそくまもらせ、恐怖きょうふかんによって、団員だんいん掌握しょうあくした。
Chủ tịch của băng đảng xã hội đen đã khiến tất cả thành viên tuân thủ quy tắc và kiểm soát họ bằng cảm giác sợ hãi.

Hán tự

Từ liên quan đến 暴力団

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 暴力団
  • Cách đọc: ぼうりょくだん
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ pháp lý – xã hội)
  • Nghĩa khái quát: băng nhóm tội phạm có tổ chức tại Nhật (thường gọi là “yakuza” trong tiếng Anh/tiếng Nhật thông tục)
  • Dạng liên quan hay gặp: 暴力団員, 指定暴力団, 暴力団関係者, 暴力団排除条例, 暴力団対策法

2. Ý nghĩa chính

暴力団 chỉ các tổ chức tội phạm có tổ chức dùng bạo lực, đe dọa hay cưỡng ép để trục lợi. Đây là từ trung tính về mặt pháp lý nhưng sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong tin tức, văn bản chính quyền, hợp đồng doanh nghiệp để chỉ rõ đối tượng cần loại trừ hoặc ngăn chặn giao dịch.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 暴力団 vs ヤクザ: ヤクザ là cách gọi thông tục, đời thường, đôi khi mang sắc thái miêu tả/văn hóa; 暴力団 là thuật ngữ chính thức, thường xuất hiện trong luật, báo chí, thông cáo.
  • 暴力団 vs 反社会的勢力: 反社会的勢力 là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các nhóm/cá nhân chống đối xã hội không nhất thiết là tổ chức “yakuza”.
  • 暴力団 vs ギャング: ギャング là từ vay mượn “gang”, dùng chung chung cho băng nhóm tội phạm; tại Nhật, khi nói đến bối cảnh trong nước, 暴力団 chính xác và trang trọng hơn.
  • Biến thể/đơn vị nội bộ: 指定暴力団 (tổ chức bị chỉ định theo luật), 暴力団員 (thành viên), 準構成員 (thành viên bán chính thức), 組 (đơn vị “kumi” bên trong tổ chức).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ngữ cảnh pháp lý – hành chính: 暴力団排除条例, 暴力団対策法, 指定暴力団, 暴力団関係者, 資金提供の禁止, 関係遮断.
  • Mẫu câu thường gặp:
    • 暴力団と関係を断つ/遮断する (cắt đứt quan hệ)
    • 暴力団への資金提供を禁止する (cấm cung cấp tiền)
    • 暴力団関与の疑いがある (nghi ngờ có liên quan)
    • 指定暴力団に認定される (bị chỉ định là tổ chức bạo lực)
  • Lưu ý sắc thái: Đây là từ nghiêm túc. Tránh dùng để gán nhãn cá nhân trong giao tiếp đời thường vì có thể vướng vấn đề phỉ báng. Trong hợp đồng, thường thấy điều khoản “暴力団等反社会的勢力ではないことを表明・保証する”。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ヤクザ Thông tục/đồng nghĩa gần yakuza (gọi đời thường) Sắc thái thông tục, văn hóa đại chúng; không mang tính pháp lý bằng 暴力団.
反社会的勢力 Khái niệm rộng hơn thế lực chống đối xã hội Bao trùm 暴力団 và các nhóm/cá nhân tương tự.
指定暴力団 Khái niệm hẹp hơn tổ chức bạo lực bị chỉ định Do cơ quan công quyền chỉ định theo tiêu chí luật định.
暴力団員 Hẹp hơn thành viên của băng đảng Chỉ cá nhân thuộc 暴力団.
ギャング Tương đương (ngoại lai) gang, băng nhóm tội phạm Dùng chung, không đặc thù pháp lý như ở Nhật.
組織犯罪集団 Liên quan tổ chức phạm tội có tổ chức Thuật ngữ mô tả cơ cấu phạm tội; bối cảnh điều tra.
一般市民 Đối nghĩa theo vai công dân bình thường Đối lập về vai trò xã hội, không phải thuật ngữ pháp lý đối nghĩa trực tiếp.
合法的な団体 Đối nghĩa khái quát đoàn thể hợp pháp Nhấn mạnh tính hợp pháp trái ngược 暴力団.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : bạo, hung bạo; gợi ý hành vi mạnh, dữ dội.
  • : lực, sức mạnh.
  • : đoàn, tổ chức/đoàn thể.
  • Cấu tạo: Danh từ Hán tự ghép 3 chữ: “bạo-lực-đoàn” → đoàn thể dùng bạo lực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Từ 暴力団 phản ánh bối cảnh quản trị rủi ro và tuân thủ ở Nhật. Do doanh nghiệp chịu trách nhiệm phòng ngừa giao dịch với 反社会的勢力, bạn sẽ thường gặp các điều khoản xác nhận “không thuộc 暴力団” trong hợp đồng, tuyển dụng, mở tài khoản ngân hàng. Khi học, hãy lưu ý đây là từ mang tính pháp lý – xã hội, dùng đúng ngữ cảnh chính thức, tránh lạm dụng trong giao tiếp cá nhân.

8. Câu ví dụ

  • 警察は指定暴力団の幹部を逮捕した。
    Cảnh sát đã bắt giữ một cán bộ cầm đầu của băng đảng được chỉ định.
  • 企業は暴力団との関係を一切持たないと宣言した。
    Doanh nghiệp tuyên bố tuyệt đối không có quan hệ với các băng nhóm tội phạm.
  • この県には暴力団排除条例が施行されている。
    Tỉnh này đã ban hành quy định loại trừ các tổ chức bạo lực.
  • 彼が暴力団関係者だという噂は根拠がない。
    Tin đồn nói anh ta là người liên quan đến băng nhóm tội phạm là không có căn cứ.
  • 行政は暴力団への資金提供を禁じている。
    Chính quyền cấm cung cấp tiền cho các băng nhóm tội phạm.
  • 事件には暴力団が関与している可能性がある。
    Có khả năng băng nhóm tội phạm có liên quan đến vụ việc.
  • 店は暴力団の入店をお断りしますという張り紙を出した。
    Quán treo thông báo từ chối cho các băng nhóm tội phạm vào cửa.
  • 契約書には暴力団等反社会的勢力でないことを表明する条項がある。
    Trong hợp đồng có điều khoản tuyên bố không thuộc băng nhóm tội phạm hay các thế lực phản xã hội.
  • 住民と暴力団のトラブルを防ぐため、警察が巡回を強化した。
    Để ngăn rắc rối giữa dân cư và băng nhóm tội phạm, cảnh sát đã tăng cường tuần tra.
  • 若者が暴力団に勧誘されないよう、学校で講話が行われた。
    Để thanh niên không bị lôi kéo vào băng nhóm tội phạm, nhà trường đã tổ chức buổi nói chuyện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 暴力団 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?