1. Thông tin cơ bản
- Từ: 接続
- Cách đọc: せつぞく
- Loại từ: 名詞・サ変動詞(danh từ/động từ する)
- Lĩnh vực: CNTT, kỹ thuật, ngôn ngữ học
- Cụm thường gặp: 接続する, 接続先, 接続詞, インターネット接続, 同時接続数
2. Ý nghĩa chính
接続 là “kết nối, nối liền”. Dùng cho:
- Kết nối thiết bị/hệ thống: ケーブルで接続する(kết nối bằng cáp).
- Kết nối mạng: インターネットに接続する(kết nối Internet).
- Trong ngôn ngữ học: 文と文の接続(sự liên kết giữa các câu); 接続詞(liên từ).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 接続する (động từ する) vs 接続 (danh từ): 接続を確認する/ネットに接続する.
- 連結: “liên kết, ghép nối” vật lý (toa tàu, linh kiện). 接続 dùng rộng hơn, gồm cả logic/mạng.
- つなぐ/つながる: từ gốc Nhật, mang nghĩa nối/chạy liên kết, khẩu ngữ hơn.
- 接続詞: “liên từ” – là danh mục từ loại, không phải “kết nối” theo nghĩa kỹ thuật.
- 接続設定/接続テスト: thuật ngữ CNTT chuyên biệt cho cấu hình/kiểm tra kết nối.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kỹ thuật/CNTT: サーバーへの接続がタイムアウトした(hết thời gian kết nối đến server).
- Văn bản/ngôn ngữ: 段落間の接続を明確にする(làm rõ sự liên kết giữa các đoạn).
- Mẫu câu: AとBを接続する/Aに接続する(kết nối A với B / kết nối vào A).
- Chú ý: Với mạng, hay dùng に(ネットに接続する); thiết bị với を/で(USBで接続する).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 連結 |
Gần nghĩa |
Liên kết, ghép nối |
Vật lý/cấu kiện, toa tàu… |
| つなぐ/つながる |
Từ gốc Nhật |
Nối / được nối |
Khẩu ngữ, linh hoạt. |
| 接続詞 |
Thuật ngữ liên quan |
Liên từ |
Từ loại diễn đạt quan hệ giữa mệnh đề. |
| 切断 |
Đối nghĩa |
Cắt kết nối |
CNTT: 接続を切断する. |
| 断線 |
Đối nghĩa |
Đứt dây |
Lỗi phần cứng/cáp. |
| 解除 |
Liên quan |
Gỡ bỏ, hủy |
接続を解除する: hủy phiên kết nối. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
接(セツ・つぐ)= chạm, tiếp cận, nối + 続(ゾク・つづく)= tiếp tục, liên tục. Kết hợp cho nghĩa “nối để tiếp diễn” → 接続.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong CNTT, hãy quan tâm đến các thuộc tính đi kèm “接続”: 安定性(độ ổn định), 速度(tốc độ), 暗号化(mã hóa), 認証(xác thực). Việc mô tả lỗi cũng hay cố định: 接続が不安定/タイムアウト/拒否されました.
8. Câu ví dụ
- このホテルは無料でWi‑Fiに接続できる。
Khách sạn này có thể kết nối Wi‑Fi miễn phí.
- サーバーへの接続がタイムアウトしました。
Kết nối tới máy chủ đã bị quá thời gian.
- USBでプリンターを接続してください。
Hãy kết nối máy in bằng USB.
- 同時接続数には上限があります。
Số lượng kết nối đồng thời có giới hạn.
- ネットワークに接続してアップデートを確認する。
Kết nối mạng để kiểm tra cập nhật.
- この二つの装置をケーブルで接続する。
Kết nối hai thiết bị này bằng cáp.
- 文と文の接続を明確に書き直そう。
Hãy viết lại cho rõ sự liên kết giữa các câu.
- VPN接続が確立できません。
Không thể thiết lập kết nối VPN.
- 一度接続を解除して、もう一度やり直してください。
Hãy hủy kết nối một lần rồi thử lại.
- このアプリは初回起動時にサーバーと接続する。
Ứng dụng này sẽ kết nối với máy chủ khi khởi động lần đầu.