接する [Tiếp]

せっする
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

chạm; tiếp xúc với; giáp với; kề bên; gần; sát

JP: このようなせっかた変化へんかは、変化へんかもそうであるが、くににおいてもこっている。

VI: Sự thay đổi trong cách tiếp xúc như thế này, giống như những thay đổi khác, cũng đang xảy ra ở các quốc gia khác.

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

tiếp đón (ví dụ: khách); chăm sóc; phục vụ; đối xử; xử lý; gặp gỡ

JP: もっとおもいやりをもってせっしてやらないといけませんよ。

VI: Bạn cần phải đối xử tử tế hơn nữa đấy.

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

nhận (tin tức); nhận được; nghe

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

gặp gỡ; tình cờ gặp

Động từ suru - nhóm đặc biệtTự động từ

Lĩnh vực: Toán học

tiếp tuyến với

Động từ suru - nhóm đặc biệtTha động từ

làm cho chạm; đưa vào tiếp xúc với; đưa gần; kết nối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フランスはイタリアと国境こっきょうせっする。
Pháp giáp ranh với Ý.
メキシコは、アメリカがっしゅうこく国境こっきょうせっするくにだ。
Mexico là quốc gia giáp ranh với Hoa Kỳ.

Hán tự

Từ liên quan đến 接する

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 接する
  • Cách đọc: せっする
  • Loại từ: động từ する (tự/tha động từ tùy ngữ cảnh)
  • Sắc thái: trang trọng, dùng trong văn viết và văn nói lịch sự
  • Lĩnh vực/Chủ đề hay gặp: địa lý – ranh giới, giao tiếp – dịch vụ khách hàng, tin tức – thông báo

2. Ý nghĩa chính

  • Tiếp xúc, chạm vào: hai vật/khối chạm nhau. Ví dụ: 壁に接する.
  • Giáp, kề cận (ranh giới): khu vực giáp với nơi khác. Ví dụ: 海に接する町.
  • Tiếp xúc (giao tiếp) với người: đối đãi, cư xử với ai. Ví dụ: お客様に接する態度.
  • Tiếp nhận (tin tức/thông tin): nghe/nhận được tin. Ví dụ: 訃報に接する.
  • Đối mặt/đối diện: hướng ra, quay ra. Ví dụ: 公園に接する道路.

3. Phân biệt

  • 接する vs 触れる(ふれる): 触れる nhấn mạnh hành vi chạm nhẹ/ngẫu nhiên; 接する bao quát hơn (tiếp xúc, giáp ranh, tiếp nhận tin, tiếp khách).
  • 接する vs 面する(めんする): 面する là “hướng về/giáp mặt với” (mạnh về “mặt hướng ra”); 接する bao gồm cả “chạm” và “giáp ranh” theo đường ranh giới.
  • 接する vs 対応する(たいおうする): 対応する là “xử lý, ứng đối”; 接する là “tiếp xúc/tiếp khách” (mang nghĩa cọ xát giao tiếp hơn).
  • Cấu trúc Nに接して: trang trọng, nghĩa “ngay khi/nhân dịp/tiếp cận” (例: 卒業に接して lời phát biểu…), khác với すぐに (thân mật).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay dùng:
    • Nに接する: giáp/tiếp giáp/tiếp xúc với N (海・道路・国境など).
    • Nと接する: tiếp xúc/giao tiếp với N (人・顧客・子どもなど).
    • Nに接して: ngay khi/nhân dịp; hoặc ở vị trí tiếp xúc với N.
    • Nに接する態度: thái độ khi tiếp xúc với N.
    • 情報・知らせに接する: tiếp nhận, nghe được tin.
  • Sắc thái: trang trọng, phù hợp văn bản chính thức, báo chí, báo cáo công việc.
  • Lưu ý: Là động từ する – thể lịch sự là 接します, quá khứ 接しました, dạng て 接して.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
触れる Đồng nghĩa gần Chạm, đề cập Thiên về “chạm nhẹ”, cũng có nghĩa “đề cập đến”.
面する Liên quan Hướng ra, giáp mặt Nhấn mạnh “mặt hướng ra” hơn là ranh giới tiếp xúc.
隣接する Đồng nghĩa (địa lý) Liền kề, kề cận Dùng nhiều trong mô tả địa lý, quy hoạch.
対応する Liên quan (nghiệp vụ) Ứng đối, xử lý Tiếp khách theo nghĩa “xử lý” thì dùng 対応する.
離れる/遠ざかる Đối nghĩa Rời xa Trái nghĩa chung chung với “tiếp xúc/giáp”.
接触 Danh từ liên quan Tiếp xúc 接触事故, 濃厚接触など (tai nạn do va chạm, tiếp xúc gần).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : tay 扌 + thành phần âm “妾” → nghĩa gốc “đưa lại gần, tiếp xúc”.
  • する: hậu tố động từ tạo thành động từ danh pháp Hán Nhật.
  • Ý hợp: “đưa đến gần/tiếp xúc” → mở rộng sang “giáp ranh, đối đãi, tiếp nhận (tin)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

接する rất linh hoạt nhưng hãy dựa vào đối tượng đi kèm để hiểu đúng: với “場所/境界” là “giáp”, với “人” là “giao tiếp/đối đãi”, với “ニュース/情報” là “tiếp nhận tin”. Cấu trúc 〜に接して mang sắc thái trang trọng nên hợp bài phát biểu, bài viết chính luận.

8. Câu ví dụ

  • この町は三つの県に接する
    Thị trấn này giáp ba tỉnh.
  • 海に接する地域は観光資源が豊かだ。
    Khu vực giáp biển có nguồn tài nguyên du lịch phong phú.
  • お客様に接する仕事では言葉遣いが大切です。
    Trong công việc tiếp xúc với khách hàng, cách dùng từ rất quan trọng.
  • 悲報に接するやいなや、社内に連絡した。
    Ngay khi nhận tin buồn, tôi đã thông báo trong công ty.
  • ベッドを壁に接する形で置かないほうがいい。
    Không nên đặt giường ở vị trí chạm vào tường.
  • 公園に接する道路は週末混雑する。
    Con đường giáp công viên đông đúc vào cuối tuần.
  • 外国文化に接する機会を増やしたい。
    Tôi muốn tăng cơ hội tiếp xúc với văn hóa nước ngoài.
  • 子どもに接するときは肯定的な声かけを意識する。
    Khi tiếp xúc với trẻ em, hãy chú ý dùng lời lẽ tích cực.
  • 国境に接する地域は警備が厳重だ。
    Khu vực giáp biên giới được canh phòng nghiêm ngặt.
  • 最新の研究成果に接する機会が得られた。
    Tôi đã có cơ hội tiếp cận các thành quả nghiên cứu mới nhất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 接する được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?