連絡 [Liên Lạc]
聯絡 [Liên Lạc]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
liên lạc; liên hệ
JP: ここに来た時は、必ず連絡してね。
VI: Khi đến đây, nhất định phải liên lạc với tôi nhé.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
kết nối (với tàu, xe buýt, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
⚠️Từ trang trọng / văn học
kết nối (giữa các sự việc)