接点 [Tiếp Điểm]

切点 [Thiết Điểm]

せってん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

điểm tiếp xúc

Danh từ chung

tiếp điểm (điện)

JP: あたりまえだが、ひとひととの接点せってんは「ことば」である。その言葉ことばによって、かんがえを共有きょうゆうし、議論ぎろんしている。

VI: Dĩ nhiên, điểm tiếp xúc giữa người với người là "ngôn ngữ". Thông qua ngôn ngữ đó, chúng ta chia sẻ suy nghĩ và thảo luận.

Danh từ chung

điểm tiếp xúc; kết nối; điểm chung

Hán tự

Từ liên quan đến 接点

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 接点
  • Cách đọc: せってん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý khái quát: điểm tiếp xúc/tiếp giáp; chỗ chạm nhau (vật lý, điện, giao tiếp, kinh doanh)
  • Ngành dùng: điện – cơ, kinh doanh/marketing, toán học/hình học

2. Ý nghĩa chính

  • Điểm tiếp xúc vật lý: chỗ hai vật chạm nhau. Trong điện: bề mặt tiếp xúc dẫn điện của công tắc, pin. Ví dụ: 接点不良 (tiếp điểm kém).
  • Điểm/khâu tiếp xúc trong quan hệ: nơi, cơ hội để hai bên gặp gỡ/kết nối. Ví dụ: 顧客との接点 (điểm chạm với khách hàng).
  • Toán học: điểm tiếp xúc (tiếp điểm) giữa đường cong và tiếp tuyến.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 接触: hành vi/hiện tượng “tiếp xúc”. 接点 là “điểm” nơi tiếp xúc diễn ra.
  • 交点: điểm giao cắt (hai đường cắt nhau). 接点 là “tiếp xúc” (ví dụ tiếp tuyến), khác bản chất hình học.
  • タッチポイント (marketing): gần nghĩa với “顧客との接点”, nhấn mạnh trải nghiệm khách hàng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kỹ thuật/điện: 電池の接点、スイッチの接点が酸化している/接点復活剤 (dung dịch phục hồi tiếp điểm).
  • Kinh doanh: オンラインとオフラインの顧客接点を統合する.
  • Toán: 円と直線の接点を求める.
  • Đời sống: 彼との接点は職場しかない (chỉ có điểm tiếp xúc là nơi làm việc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
接触 Liên quan tiếp xúc Hiện tượng/động tác tiếp xúc, không phải “điểm”.
タッチポイント Đồng nghĩa (marketing) điểm chạm Mượn tiếng Anh; phổ biến trong CX/UX.
接点不良 Tổ hợp cố định tiếp điểm kém Lỗi điện; gây chập chờn, không lên nguồn.
交点 Phân biệt điểm giao Hai đường cắt nhau; khác với “tiếp điểm”.
断絶/遮断 Đối nghĩa đoạn tuyệt/gián đoạn Không có điểm tiếp xúc; cắt đứt liên hệ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : bộ 扌 (thủ) + 妻 (thanh phù) → nghĩa “tiếp, chạm, nối”.
  • : bộ 黒/灬 (điểm chấm, lửa) → nghĩa “chấm, điểm”.
  • Hợp nghĩa: “điểm (点) nơi chạm/tiếp (接)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm sản phẩm, hãy vẽ bản đồ “顧客の接点” (Customer Journey) để tối ưu hóa mỗi điểm chạm. Với thiết bị, vệ sinh 接点 đơn giản (lau bằng cồn) đôi khi giải quyết được lỗi “không ăn điện”.

8. Câu ví dụ

  • 電池の接点が汚れていて、リモコンが反応しない。
    Tiếp điểm của pin bẩn nên điều khiển không phản hồi.
  • スイッチの接点不良が原因で電源が入らない。
    Do tiếp điểm công tắc kém nên không bật được nguồn.
  • オンラインの接点を増やして、問い合わせを伸ばす。
    Tăng điểm chạm online để tăng số lượng hỏi hàng.
  • 円と直線の接点を計算しなさい。
    Hãy tính tiếp điểm của đường tròn và đường thẳng.
  • 新規顧客との接点作りが今年の課題だ。
    Tạo điểm tiếp xúc với khách mới là bài toán năm nay.
  • 彼と私の接点は、共通の友人だけだ。
    Điểm kết nối giữa tôi và anh ấy chỉ là bạn chung.
  • 店頭は重要な顧客接点の一つだ。
    Cửa hàng trực tiếp là một điểm chạm quan trọng với khách.
  • コネクタの接点をアルコールで拭いてみてください。
    Hãy thử lau các tiếp điểm của đầu nối bằng cồn.
  • 広報は社会との接点を広げる役割を担う。
    PR có vai trò mở rộng điểm tiếp xúc với xã hội.
  • この二曲線は一点で接点を持つ。
    Hai đường cong này có một tiếp điểm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 接点 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?