1. Thông tin cơ bản
- Từ: 団結
- Cách đọc: だんけつ
- Loại từ: Danh từ; Động từ する (団結する)
- Nghĩa khái quát: Đoàn kết, kết thành một khối
- Kanji: 団 (đoàn, nhóm) + 結 (kết, buộc)
- Cụm thường gặp: 団結力・団結心・一致団結・団結を呼びかける・団結を乱す
2. Ý nghĩa chính
- 団結: Tình trạng nhiều người liên kết chặt chẽ vì một mục tiêu chung.
- 団結する: Đoàn kết lại; cùng nhau hợp lực.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 団結 nhấn mạnh “liên kết thành một khối vững chắc”.
- 結束 gần nghĩa nhưng sắc thái trang trọng/hữu hình (buộc chặt, gắn kết kỷ luật). 連帯 thiên về “liên đới, cảm thông”.
- 一致団結 là thành ngữ nhấn mạnh “đồng lòng nhất trí để đoàn kết”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ: 団結が強い (sự đoàn kết mạnh), 団結を保つ (giữ đoàn kết).
- Động từ する: チームが団結する (đội bóng đoàn kết lại).
- Ngữ cảnh: Tập thể, doanh nghiệp, công đoàn, cộng đồng, quốc gia.
- Đi kèm: 士気・目標・危機・勝利・連帯とともに dùng rất tự nhiên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 結束 |
Đồng nghĩa gần |
Thắt chặt, kết khối |
Sắc thái kỷ luật, chặt chẽ |
| 連帯 |
Đồng nghĩa gần |
Liên đới, đồng lòng |
Nhấn mạnh tinh thần tương trợ |
| 一致団結 |
Thành ngữ |
Nhất trí đoàn kết |
Nhấn mạnh toàn thể cùng một lòng |
| 分裂 |
Đối nghĩa |
Chia rẽ, phân liệt |
Trái nghĩa trực tiếp |
| 協力 |
Liên quan |
Hợp tác |
Hành động hợp sức, không hẳn kết khối |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 団: đoàn, nhóm. Hình ảnh tập hợp.
- 結: buộc, gắn kết. Hình ảnh kết nối sợi dây.
- Tổng hợp nghĩa: “nhóm người được kết lại với nhau” → đoàn kết.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về sức mạnh tập thể, người Nhật thường nhấn mạnh 団結 đi cùng kỷ luật và mục tiêu chung. Trong diễn văn, cụm “一致団結して〜に取り組む” rất tự nhiên. Với môi trường làm việc, “団結を乱す” là điều cần tránh vì mang sắc thái tiêu cực mạnh.
8. Câu ví dụ
- 私たちは危機を前にして強く団結した。
Chúng tôi đã đoàn kết mạnh mẽ trước khủng hoảng.
- 監督はチームに団結を呼びかけた。
Huấn luyện viên kêu gọi đội bóng đoàn kết.
- 労働者が団結して会社と交渉に臨む。
Người lao động đoàn kết để tham gia đàm phán với công ty.
- 家族の団結が彼を支えた。
Sự đoàn kết của gia đình đã nâng đỡ anh ấy.
- 国民の団結なくして復興はない。
Không có sự đoàn kết của người dân thì không thể phục hưng.
- 今こそ一致団結するときだ。
Chính lúc này là lúc phải đồng lòng đoàn kết.
- 内輪もめは団結を乱すだけだ。
Cãi vã nội bộ chỉ làm rối loạn đoàn kết.
- 勝利の鍵はチームの団結にある。
Chìa khóa chiến thắng nằm ở sự đoàn kết của đội.
- 地域住民が団結して防災訓練に取り組む。
Cư dân địa phương đoàn kết tham gia luyện tập phòng chống thiên tai.
- プロジェクト成功には部門間の団結が不可欠だ。
Để dự án thành công, sự đoàn kết giữa các bộ phận là không thể thiếu.