1. Thông tin cơ bản
- Từ: 組合
- Cách đọc: くみあい
- Loại từ: danh từ
- Ngữ vực: lao động, nông nghiệp, tiêu dùng, địa phương, tài chính hợp tác
- Cụm điển hình: 労働組合 (công đoàn), 消費者組合/生活協同組合 (hợp tác xã tiêu dùng), 農業協同組合 (JA), 組合員 (thành viên), 組合費 (phí công đoàn)
2. Ý nghĩa chính
- Tổ chức/hội/hiệp hội mang tính hợp tác, tập hợp các cá nhân/tổ chức để bảo vệ quyền lợi chung hoặc cùng cung cấp dịch vụ (công đoàn, hợp tác xã…).
- Thành phần “hợp tác” trong cơ chế pháp lý (協同組合) với tư cách pháp nhân.
3. Phân biệt
- 組合 vs 協会: 組合 nhấn tính hợp tác đôi bên cùng lợi; 協会 thiên về hội nghề nghiệp/hiệp hội điều phối.
- 組合 vs 組織: 組織 là khái niệm rộng “tổ chức” nói chung; 組合 là tổ chức hợp tác theo luật, có 組合員.
- 連合 là liên đoàn (liên minh nhiều 組合), ví dụ: 連合(Rengo).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hình thái ghép: 労働組合, 教職員組合, 漁業組合, 商店街組合.
- Hành động: 組合に加入する/脱退する/結成する/再編する.
- Quyền lợi/phí: 組合員, 組合費, 組合規約.
- Văn bản pháp lý: 協同組合(co-op), 信用組合(tín dụng hợp tác).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 協同組合 |
Liên quan |
Hợp tác xã |
Dạng pháp nhân co-op. |
| 労働組合 |
Liên quan |
Công đoàn |
Tổ chức đại diện người lao động. |
| 協会 |
Phân biệt |
Hiệp hội |
Tổ chức nghề nghiệp/điều phối. |
| 連合 |
Liên quan |
Liên đoàn/liên minh |
Tập hợp nhiều công đoàn/組合. |
| 組織 |
Khái niệm rộng |
Tổ chức |
Thuật ngữ bao quát hơn 組合. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 組 (tổ, kết hợp; On: ソ, Kun: く・む) + 合 (hợp, kết lại; On: ゴウ/ガッ, Kun: あ・う).
- Nghĩa ghép: “kết lại + hợp lại” → tập hợp hợp tác.
- Từ ghép thường gặp: 組合員, 組合費, 労働組合, 漁業組合, 信用組合.
7. Bình luận mở rộng (AI)
組合 gắn với quyền thương lượng tập thể, mua chung, bán chung và phúc lợi chung. Khi đọc báo Nhật, cụm “組合側” (phía công đoàn) và “会社側” (phía công ty) xuất hiện nhiều trong tin đàm phán lương.
8. Câu ví dụ
- 彼は労働組合に加入した。
Anh ấy đã gia nhập công đoàn.
- 組合員としての権利を理解しましょう。
Hãy hiểu quyền lợi với tư cách là thành viên tổ chức hợp tác.
- 今月の組合費を納めた。
Tôi đã nộp phí công đoàn tháng này.
- 教職員組合がストライキを決行した。
Công đoàn giáo chức đã tiến hành đình công.
- 地域の商店街組合がイベントを主催する。
Hiệp hội phố mua sắm địa phương chủ trì sự kiện.
- 新しい組合を結成する動きが広がっている。
Phong trào thành lập tổ chức hợp tác mới đang lan rộng.
- 農業協同組合(JA)が支援策を発表した。
Hợp tác xã nông nghiệp (JA) đã công bố gói hỗ trợ.
- 彼は組合を脱退した。
Anh ấy đã rút khỏi tổ chức hợp tác.
- 組合側と会社側の交渉が続いている。
Đàm phán giữa phía công đoàn và phía công ty vẫn đang tiếp tục.
- 信用組合で口座を開設した。
Tôi đã mở tài khoản ở quỹ tín dụng hợp tác.