総合 [Tổng Hợp]
綜合 [Tông Hợp]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tổng hợp; kết hợp
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tổng hợp; toàn diện
JP: このプロダクトはインテリジェント総合情報システムです。
VI: Sản phẩm này là một hệ thống thông tin tổng hợp thông minh.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Triết học
tổng hợp