調整 [Điều Chỉnh]

ちょうせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

điều chỉnh; điều hòa

JP: シートを自分じぶんうように調整ちょうせいしてください。

VI: Hãy điều chỉnh ghế cho phù hợp với bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはクラリネットを調整ちょうせいしてもらった。
Anh ấy đã điều chỉnh cây clarinet.
自転車じてんしゃのブレーキを調整ちょうせいしてもらった。
Tôi đã nhờ chỉnh lại phanh xe đạp.
音楽おんがくのボリュームを調整ちょうせいしたいのですが。
Tôi muốn điều chỉnh âm lượng âm nhạc.
みは季節きせつ調整ちょうせいすればそれほどおおきくない。
Sự sụt giảm không đáng kể nếu được điều chỉnh theo mùa.
時計とけい調整ちょうせいしなければ。おくれているのだ。
Tôi cần điều chỉnh đồng hồ, nó đang chạy chậm.
指数しすう季節きせつ調整ちょうせいみで120.5に上昇じょうしょうした。
Chỉ số đã được điều chỉnh theo mùa và tăng lên 120.5.
事情じじょうにあわせて、貴社きしゃ記録きろく調整ちょうせいしてください。
Hãy điều chỉnh hồ sơ của công ty bạn cho phù hợp với tình hình.
最後さいご調整ちょうせい完了かんりょうするために五分ごふんください。
Hãy cho tôi thêm năm phút để hoàn tất các điều chỉnh cuối cùng.
そのように時間じかん調整ちょうせいしてあるのですから。
Thời gian đã được điều chỉnh như vậy.
かれ望遠鏡ぼうえんきょう自分じぶんうように調整ちょうせいした。
Anh ấy đã điều chỉnh kính thiên văn cho phù hợp với mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 調整

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 調整(ちょうせい
  • Loại từ: Danh từ + サ変動詞(~する)
  • Nghĩa khái quát: điều chỉnh; phối hợp; sắp xếp cho ăn khớp
  • Mức độ sử dụng: rất phổ biến trong công việc, kỹ thuật, lịch trình

2. Ý nghĩa chính

調整 là hành động điều chỉnh để các yếu tố phù hợp với nhau: chỉnh tham số, cân bằng lợi ích, sắp lịch, hòa giải khác biệt để đạt trạng thái tối ưu/hài hòa.

3. Phân biệt

  • 調整 vs 調節: 調節 thường là điều tiết mức độ (âm lượng, nhiệt độ); 調整 là “chỉnh cho khớp” (lịch, phương án, cân bằng).
  • 調整 vs 修正: 修正 là sửa lỗi/chỉnh sửa nội dung; 調整 bao quát hơn, nhấn mạnh cân đối.
  • 調整 vs コーディネート: từ mượn, dùng cho phối đồ/phối hợp; 調整 trang trọng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Lịch họp: 日程を調整する, スケジュール調整.
  • Kỹ thuật: 設定を調整する, バランス調整, 微調整 (tinh chỉnh).
  • Đàm phán: 利害調整 (điều hòa lợi ích), 価格調整.
  • Dạng động từ: 調整する/調整中 (đang điều chỉnh).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
調節Gần nghĩađiều tiếtĐiều chỉnh mức độ (âm, nhiệt, sáng)
微調整Biến thểtinh chỉnhChỉnh nhỏ, tinh vi
修正Liên quanchỉnh sửaSửa lỗi/nội dung
最適化Liên quantối ưu hóaKỹ thuật/quản trị
調停Liên quanhòa giảiĐiều phối xung đột
固定Đối nghĩacố địnhKhông thay đổi/điều chỉnh

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 調 (điều/chỉnh) + (chỉnh/tề) → “chỉnh cho tề chỉnh, hài hòa”.
  • Bộ thủ: 調(言), 整(攴/攵 – đánh, chỉ hành động sắp xếp).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp công việc, nói “一旦調整します” thể hiện đang xử lý để các bên, lịch và điều kiện khớp nhau. Khi cần lịch họp, hỏi “ご都合を調整いただけますか” vừa lịch sự vừa rõ mục đích.

8. Câu ví dụ

  • 来週の会議は日程を調整してから決めましょう。
    Họp tuần sau hãy điều chỉnh lịch rồi quyết định.
  • 音量を少し調整してください。
    Vui lòng điều chỉnh âm lượng một chút.
  • 価格は需要に応じて調整される。
    Giá được điều chỉnh theo nhu cầu.
  • カメラの設定を微調整する。
    Tinh chỉnh các thiết lập của máy ảnh.
  • 部署間の利害を調整する必要がある。
    Cần điều hòa lợi ích giữa các bộ phận.
  • 予算の配分を調整した。
    Đã điều chỉnh phân bổ ngân sách.
  • 色味を調整して印刷の仕上がりを合わせる。
    Điều chỉnh tông màu để khớp bản in.
  • シフトを調整したので確認してください。
    Đã điều chỉnh ca làm, xin hãy xác nhận.
  • 予定が合わないので再調整します。
    Vì lịch không khớp nên tôi sẽ điều chỉnh lại.
  • 国と自治体が制度を調整して実施した。
    Nhà nước và địa phương đã điều chỉnh chế độ để triển khai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 調整 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?