変更 [変 Canh]

へんこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thay đổi; sửa đổi; biến đổi; sửa chữa; tu chỉnh

JP: その規則きそく絶対ぜったい変更へんこうできない。

VI: Quy tắc này không thể thay đổi được.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

変更へんこうした?
Bạn đã thay đổi chưa?
計画けいかく変更へんこうがあります。
Có sự thay đổi trong kế hoạch.
ぶん変更へんこうしました。
Tôi đã thay đổi câu văn.
おかしくない。変更へんこうした。
Không có gì lạ, đã thay đổi.
突然とつぜん計画けいかく変更へんこう面食めんくらった。
Sự thay đổi kế hoạch bất ngờ khiến tôi bối rối.
語順ごじゅん変更へんこう提案ていあんします。
Tôi đề xuất thay đổi thứ tự từ.
毎年まいとし名前なまえ変更へんこうしてます。
Mỗi năm tôi đều thay đổi tên.
そんなに計画けいかく変更へんこうするな。
Đừng thay đổi kế hoạch liên tục như thế.
プロフィール写真しゃしん変更へんこうしたよ。
Tôi đã thay đổi ảnh đại diện của mình.
予約よやく変更へんこうしたいのですが。
Tôi muốn thay đổi đặt chỗ.

Hán tự

Từ liên quan đến 変更

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 変更
  • Cách đọc: へんこう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (変更する)
  • Hán Việt: biến canh (biến + canh/canh tân)
  • Khái quát: thay đổi, điều chỉnh có chủ ý đối với kế hoạch, thiết lập, nội dung.

2. Ý nghĩa chính

変更 là việc thay đổi/điều chỉnh một mục đã định (lịch trình, cài đặt, điều khoản...). Khác với biến đổi tự nhiên, 変更 thường có hành động can thiệp.

3. Phân biệt

  • 変更 vs 変化: 変化 nhấn mạnh sự biến đổi trạng thái (tự nhiên/xu hướng). 変更 là đổi “thiết lập/quy định/kế hoạch” bởi con người.
  • 変更 vs 修正: 修正 là “chỉnh sửa, sửa sai” (fine-tune). 変更 có thể là đổi lớn/nhỏ, không nhất thiết vì sai.
  • 変更 vs 改定/改訂: 改定 (cải định) thường dùng cho giá, hệ thống, luật, phí; 改訂 (cải đính) dùng cho sửa bản thảo/sách. 変更 là rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: 予定の変更, 設定を変更する, 仕様変更, 変更点, 変更不可.
  • Trong kinh doanh/pháp lý: 契約内容の変更, 人事異動に伴う部署の変更.
  • Trong CNTT: パスワードを変更する, 設定変更を反映する.
  • Trang trọng vừa phải; phù hợp thông báo, email công việc, tài liệu kỹ thuật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
変化 Liên quan biến đổi Tự nhiên/xu hướng; không nhất thiết có tác nhân.
修正 Gần nghĩa chỉnh sửa Sửa cho đúng/hợp lý hơn; thường là điều chỉnh nhỏ.
改定 Liên quan cải định (sửa đổi quy định/giá/phí) Pháp lý/hành chính/kinh tế.
改訂 Liên quan tái biên, chỉnh lý (sách/văn bản) Dùng cho ấn phẩm, tài liệu.
維持 Đối nghĩa duy trì Giữ nguyên, không thay đổi.
現状維持 Đối nghĩa giữ nguyên hiện trạng Thường dùng trong chính sách/quản trị.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : biến – thay đổi.
  • : canh/canh tân – thay mới, đổi sang lượt tiếp theo.
  • Kết hợp: “đổi sang cái khác/phiên khác” → 変更.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi soạn email công việc, “〜により、会議時間を変更いたします” là khuôn mẫu lịch sự. Nếu là chỉnh nhỏ trong tài liệu kỹ thuật, “軽微な変更” hoặc “仕様変更” sẽ tự nhiên hơn “修正” tuỳ mục đích.

8. Câu ví dụ

  • 急用のため、会議の時間を変更しました。
    Vì việc gấp, chúng tôi đã thay đổi giờ họp.
  • 設定を変更してから再起動してください。
    Hãy khởi động lại sau khi thay đổi cài đặt.
  • 旅行日程に変更はありません。
    Không có thay đổi nào trong lịch trình du lịch.
  • 仕様変更に伴い、納期が延びます。
    Do thay đổi thông số, thời hạn giao sẽ kéo dài.
  • 契約内容の変更には双方の合意が必要です。
    Thay đổi nội dung hợp đồng cần sự đồng ý của hai bên.
  • パスワードを定期的に変更しましょう。
    Hãy thay đổi mật khẩu định kỳ.
  • 路線図が変更されたのでご注意ください。
    Bản đồ tuyến đã thay đổi, xin lưu ý.
  • プランの変更は月末まで受け付けます。
    Chúng tôi nhận thay đổi gói đến cuối tháng.
  • 小さな変更でもユーザー体験に影響する。
    Dù thay đổi nhỏ cũng ảnh hưởng tới trải nghiệm người dùng.
  • 担当者の変更について連絡いたします。
    Xin thông báo về việc thay đổi người phụ trách.
💡 Giải thích chi tiết về từ 変更 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?