改定 [Cải Định]

かいてい
かいじょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sửa đổi (quy tắc, giá cả, v.v.); thay đổi

🔗 改訂

Hán tự

Từ liên quan đến 改定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 改定
  • Cách đọc: かいてい
  • Loại từ: Danh từ; サ変動詞(〜を改定する)
  • Nghĩa khái quát: **sửa đổi/điều chỉnh (giá, phí, quy định, hệ thống) theo phiên bản mới**
  • Lưu ý phân biệt: 改訂(かいてい); 改正(かいせい)

2. Ý nghĩa chính

改定 là việc điều chỉnh nội dung mang tính “định mức/quy định” như giá/phí, biểu phí, quy trình, chế độ… sang phiên bản mới. Ví dụ: 料金改定 (điều chỉnh phí), 運賃改定 (điều chỉnh cước), 制度改定 (điều chỉnh chế độ).

3. Phân biệt

  • 改定 vs 改訂: 改訂 nhấn mạnh “chỉnh sửa văn bản/ấn phẩm” (sách giáo khoa, tài liệu); 改定 là điều chỉnh mức/điều khoản áp dụng (phí, chế độ).
  • 改定 vs 改正: 改正 dùng cho “sửa đổi luật/quy phạm pháp luật” (法改正). 改定 thiên về chính sách, bảng giá, quy định nội bộ.
  • 改定 vs 変更/更新: 変更 là thay đổi nói chung; 更新 là cập nhật/gia hạn. 改定 mang sắc thái chính thức, theo đợt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ + する: 料金を改定する, 規程を改定する.
  • Danh từ kết hợp: 価格改定, 運賃改定, 手数料改定, 賃金改定, 制度改定.
  • Thông báo doanh nghiệp/chính sách công, văn bản hành chính, báo chí kinh tế.
  • Ngữ khí trung lập; kết quả có thể là 値上げ (tăng giá) hoặc 値下げ (giảm giá).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
改訂(かいてい) Phân biệt Chỉnh sửa (ấn phẩm, văn bản) Sách, tài liệu, bản thảo
改正(かいせい) Phân biệt Sửa đổi (luật/quy phạm) Pháp luật, điều lệ
値上げ/値下げ Hệ quả Tăng/giảm giá Kết quả cụ thể của 改定
変更(へんこう) Gần nghĩa Thay đổi Chung chung, không nhất thiết theo đợt
更新(こうしん) Liên quan Cập nhật, gia hạn Tập trung vào làm mới hiệu lực
据え置き Đối nghĩa Giữ nguyên Không thay đổi mức hiện hành
現状維持 Đối nghĩa Duy trì hiện trạng Không tiến hành 改定

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 改: sửa đổi, thay đổi (hàm ý cải thiện).
  • 定: định, quyết; ấn định (mang sắc thái chính thức, ổn định).
  • Kết hợp: “ấn định lại theo phiên bản mới” → điều chỉnh mức/điều khoản áp dụng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mẹo nhớ: 改定 → “định” mức (定) như giá, phí; 改訂 → “đính” chính bản thảo (chơi chữ để nhớ). Trong văn bản thông báo, cụm「価格改定のお知らせ」rất thường gặp và không tự động đồng nghĩa “tăng giá”, nên hãy đọc chi tiết nội dung.

8. Câu ví dụ

  • 原材料費の高騰に伴い、価格を改定いたします。
    Do chi phí nguyên liệu tăng, chúng tôi sẽ điều chỉnh giá.
  • 来月から運賃改定が実施される。
    Từ tháng sau sẽ áp dụng điều chỉnh cước.
  • 規程改定により申請手続きが簡素化された。
    Nhờ điều chỉnh quy định, thủ tục xin phép đã được giản lược.
  • 本校は学費の改定を見送った。
    Trường chúng tôi đã hoãn việc điều chỉnh học phí.
  • 料金改定後も品質維持に努めます。
    Chúng tôi vẫn nỗ lực duy trì chất lượng sau đợt điều chỉnh phí.
  • サービス内容の改定についてご案内します。
    Xin thông báo về điều chỉnh nội dung dịch vụ.
  • 賃金改定は年1回行われる。
    Điều chỉnh tiền lương được thực hiện mỗi năm một lần.
  • 制度改定の背景には少子高齢化がある。
    Đằng sau việc điều chỉnh chế độ là tình trạng ít con và già hóa dân số.
  • 手数料改定の影響を最小限に抑える。
    Giảm thiểu tác động của việc điều chỉnh phí dịch vụ.
  • 今回の改定はユーザー体験の向上を目的としている。
    Đợt điều chỉnh lần này nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 改定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?