改編 [Cải Biên]

かいへん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tái tổ chức

Hán tự

Từ liên quan đến 改編