訂正 [Đính Chính]

ていせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sửa đổi

JP: 間違まちがっていればわたしのつづりを訂正ていせいしてください。

VI: Nếu tôi viết sai, xin hãy sửa lại cho tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自分じぶん訂正ていせいした。
Tôi đã tự sửa lỗi.
自分じぶん訂正ていせいしました。
Tôi đã tự sửa lỗi.
訂正ていせいしろ、いますぐ。
Sửa ngay lập tức.
そこを訂正ていせいしてください。
Xin hãy sửa chỗ này.
ただしい翻訳ほんやく訂正ていせいしました。
Tôi đã sửa lại cho đúng với bản dịch chính xác.
口数くちかずすくないほど、訂正ていせいはやくできる。
Càng ít lời thì càng sửa chữa nhanh chóng.
あやまりを訂正ていせいするほうが賢明けんめいであろう。
Sẽ khôn ngoan hơn nếu sửa chữa lỗi lầm.
かれはいくつか訂正ていせいをした。
Anh ấy đã sửa đổi một vài điều.
あやまりがあれば訂正ていせいしなさい。
Nếu có lỗi, hãy sửa chữa.
もし間違まちがいをつけたら訂正ていせいしてください。
Nếu bạn phát hiện sai sót, hãy vui lòng sửa chữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 訂正

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 訂正
  • Cách đọc: ていせい
  • Loại từ: Danh từ; 〜する (động từ: đính chính, sửa cho đúng)
  • Hán-Việt: Đính chính
  • Lĩnh vực: Biên tập, hành chính, truyền thông, văn bản pháp lý
  • Biến thể/liên quan: 訂正印, 訂正箇所, 正誤表, 修正, 改訂, 校正

2. Ý nghĩa chính

Sửa lỗi để trở nên đúng (con số, chữ viết, thông tin). Thường dùng trong văn bản, thông báo công khai: “xin đính chính”.

3. Phân biệt

  • 訂正: Sửa sai cho đúng (tính đúng–sai thông tin). Hay dùng trong thông báo, biểu mẫu.
  • 修正: Chỉnh sửa cải thiện/phù hợp (không chỉ sai–đúng), ví dụ điều chỉnh thiết kế.
  • 改訂: Sửa đổi về “phiên bản/ấn bản” (sách, quy định) theo đợt.
  • 校正: Chỉnh bản in, dò lỗi in ấn/đánh máy.
  • 直す: Từ chung “sửa”, khẩu ngữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 誤りを訂正する/誤記を訂正いたします/数値の訂正.
  • Thông báo: 誤植がありましたので、以下の通り訂正します。
  • Thủ tục: 申請書の誤字は訂正印を押して修正してください。
  • Lịch sự: 「お詫びして訂正いたします」 đi kèm xin lỗi.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
修正 Gần nghĩa Chỉnh sửa Điều chỉnh cho phù hợp; không chỉ sai–đúng.
改訂 Liên quan Sửa đổi (ấn bản) Dùng cho sách/quy định, theo phiên bản.
校正 Liên quan Hiệu đính Dò và sửa lỗi bản in/bản thảo.
正誤表 Liên quan Bảng đính chính Liệt kê mục sai–đúng công khai.
誤記/誤報 Đối lập bối cảnh Ghi sai/Tin sai Nguyên nhân dẫn đến 訂正.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (đính): sửa lời/văn bản cho đúng (bộ ngôn 言 + 丁).
  • (chính): đúng, ngay thẳng.
  • Ghép nghĩa: “sửa để thành đúng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản trang trọng, dùng mẫu cố định 誤りがありましたので、ここに訂正しお詫び申し上げます. Khi điền đơn, chấm 訂正印 gần chỗ sửa để có hiệu lực. Với bài viết thường, “修正しました” là đủ; khi tính chính xác thông tin là trọng tâm, ưu tiên “訂正”.

8. Câu ví dụ

  • 資料の数値に誤りがあったため訂正しました。
    Do số liệu trong tài liệu sai nên đã đính chính.
  • 先日の記事について、以下の通り訂正いたします。
    Về bài viết hôm trước, chúng tôi xin đính chính như sau.
  • 申請書の誤記は訂正印を押して直してください。
    Hãy đóng dấu đính chính để sửa lỗi ghi trong đơn.
  • 表記ゆれを訂正して読みやすくした。
    Đã chỉnh thống nhất cách viết để dễ đọc hơn.
  • 誤報を訂正し、視聴者に謝罪した。
    Đã đính chính tin sai và xin lỗi khán giả.
  • 説明書の図を訂正して再配布する。
    Đính chính hình minh họa trong hướng dẫn và phát lại.
  • 正式版では誤植が訂正されている。
    Trong bản chính thức, lỗi in đã được đính chính.
  • 担当者の名前を訂正しておいてください。
    Vui lòng đính chính tên người phụ trách.
  • 会計報告の訂正が本日の議題です。
    Đính chính báo cáo tài chính là chủ đề hôm nay.
  • 案内メールの日時を訂正して再送した。
    Đã đính chính ngày giờ trong email hướng dẫn và gửi lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 訂正 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?