1. Thông tin cơ bản
- Từ: 訂正
- Cách đọc: ていせい
- Loại từ: Danh từ; 〜する (động từ: đính chính, sửa cho đúng)
- Hán-Việt: Đính chính
- Lĩnh vực: Biên tập, hành chính, truyền thông, văn bản pháp lý
- Biến thể/liên quan: 訂正印, 訂正箇所, 正誤表, 修正, 改訂, 校正
2. Ý nghĩa chính
Sửa lỗi để trở nên đúng (con số, chữ viết, thông tin). Thường dùng trong văn bản, thông báo công khai: “xin đính chính”.
3. Phân biệt
- 訂正: Sửa sai cho đúng (tính đúng–sai thông tin). Hay dùng trong thông báo, biểu mẫu.
- 修正: Chỉnh sửa cải thiện/phù hợp (không chỉ sai–đúng), ví dụ điều chỉnh thiết kế.
- 改訂: Sửa đổi về “phiên bản/ấn bản” (sách, quy định) theo đợt.
- 校正: Chỉnh bản in, dò lỗi in ấn/đánh máy.
- 直す: Từ chung “sửa”, khẩu ngữ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 誤りを訂正する/誤記を訂正いたします/数値の訂正.
- Thông báo: 誤植がありましたので、以下の通り訂正します。
- Thủ tục: 申請書の誤字は訂正印を押して修正してください。
- Lịch sự: 「お詫びして訂正いたします」 đi kèm xin lỗi.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 修正 |
Gần nghĩa |
Chỉnh sửa |
Điều chỉnh cho phù hợp; không chỉ sai–đúng. |
| 改訂 |
Liên quan |
Sửa đổi (ấn bản) |
Dùng cho sách/quy định, theo phiên bản. |
| 校正 |
Liên quan |
Hiệu đính |
Dò và sửa lỗi bản in/bản thảo. |
| 正誤表 |
Liên quan |
Bảng đính chính |
Liệt kê mục sai–đúng công khai. |
| 誤記/誤報 |
Đối lập bối cảnh |
Ghi sai/Tin sai |
Nguyên nhân dẫn đến 訂正. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 訂 (đính): sửa lời/văn bản cho đúng (bộ ngôn 言 + 丁).
- 正 (chính): đúng, ngay thẳng.
- Ghép nghĩa: “sửa để thành đúng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn bản trang trọng, dùng mẫu cố định 誤りがありましたので、ここに訂正しお詫び申し上げます. Khi điền đơn, chấm 訂正印 gần chỗ sửa để có hiệu lực. Với bài viết thường, “修正しました” là đủ; khi tính chính xác thông tin là trọng tâm, ưu tiên “訂正”.
8. Câu ví dụ
- 資料の数値に誤りがあったため訂正しました。
Do số liệu trong tài liệu sai nên đã đính chính.
- 先日の記事について、以下の通り訂正いたします。
Về bài viết hôm trước, chúng tôi xin đính chính như sau.
- 申請書の誤記は訂正印を押して直してください。
Hãy đóng dấu đính chính để sửa lỗi ghi trong đơn.
- 表記ゆれを訂正して読みやすくした。
Đã chỉnh thống nhất cách viết để dễ đọc hơn.
- 誤報を訂正し、視聴者に謝罪した。
Đã đính chính tin sai và xin lỗi khán giả.
- 説明書の図を訂正して再配布する。
Đính chính hình minh họa trong hướng dẫn và phát lại.
- 正式版では誤植が訂正されている。
Trong bản chính thức, lỗi in đã được đính chính.
- 担当者の名前を訂正しておいてください。
Vui lòng đính chính tên người phụ trách.
- 会計報告の訂正が本日の議題です。
Đính chính báo cáo tài chính là chủ đề hôm nay.
- 案内メールの日時を訂正して再送した。
Đã đính chính ngày giờ trong email hướng dẫn và gửi lại.