1. Thông tin cơ bản
- Từ: 改善
- Cách đọc: かいぜん
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (サ変) — 改善する
- Hán Việt: cải thiện
- Lĩnh vực hay gặp: kinh doanh, quản trị chất lượng, y tế, chính sách, đời sống hằng ngày
2. Ý nghĩa chính
- Làm cho một tình trạng trở nên tốt hơn, giảm vấn đề, nâng hiệu quả. Trong doanh nghiệp, “Kaizen” cũng chỉ triết lý cải tiến liên tục từng bước nhỏ.
- Dùng cho cả điều kiện hữu hình (quy trình, môi trường làm việc) lẫn vô hình (quan hệ, dịch vụ, sức khỏe).
3. Phân biệt
- 改善: Cải thiện tổng quát để tốt hơn. Trọng tâm là “tình trạng”.
- 改良: “Cải tiến” về tính năng/chất lượng của sản phẩm, kỹ thuật. Mang sắc thái kỹ thuật.
- 改修: Sửa chữa, nâng cấp (công trình, hệ thống) quy mô tương đối lớn.
- 改革: Cải cách mang tính thể chế/quy tắc, phạm vi rộng, tác động cơ cấu.
- 向上: “Nâng cao” (trình độ, chất lượng) mang sắc thái đi lên bền bỉ; không nhấn mạnh “sửa cái xấu” như 改善.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay dùng: N を改善する / N の改善 / 改善に向けて / 改善策 / 改善点 / 品質改善 / 継続的改善
- Ngữ vực: trung tính–trang trọng; rất phổ biến trong báo cáo, họp, email công việc.
- Chủ thể có thể là cá nhân, nhóm hay tổ chức; tân ngữ là “vấn đề/điều kiện” cần tốt lên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 改良 | Gần nghĩa | Cải tiến (tính năng) | Nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật/sản phẩm |
| 向上 | Tương cận | Nâng cao | Thiên về mức độ/điểm số/ý thức |
| 改革 | Liên quan | Cải cách | Tác động thể chế/quy mô lớn |
| 改修 | Liên quan | Sửa chữa, đại tu | Công trình, hệ thống |
| 悪化 | Đối nghĩa | Trở nên tệ đi | Diễn tiến xấu |
| 改善策 | Cụm cố định | Biện pháp cải thiện | Kế hoạch, giải pháp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 改(カイ/あらためる): sửa đổi, thay đổi để tốt hơn; bộ 攵 (đánh/tác động).
- 善(ゼン/よい): điều thiện, tốt lành. Kết hợp tạo nghĩa “thay đổi theo hướng thiện”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
“Kaizen” trong quản trị Nhật chú trọng chu trình nhỏ, đo lường được, liên tục. Thực hành tốt thường đi kèm trung hòa cảm xúc đổ lỗi, thay bằng quan sát quy trình và tiêu chuẩn hóa kết quả đã cải thiện.
8. Câu ví dụ
- 品質を改善するために検査工程を見直した。
Để cải thiện chất lượng, chúng tôi đã rà soát lại công đoạn kiểm tra.
- 生活習慣の改善が健康寿命を延ばす。
Cải thiện thói quen sinh hoạt giúp kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh.
- 顧客満足度の改善に向けてアンケートを実施した。
Để hướng tới cải thiện mức độ hài lòng khách hàng, đã tiến hành khảo sát.
- このソフトは操作性が改善された。
Phần mềm này đã được cải thiện tính dễ sử dụng.
- 上司に業務フローの改善案を提出した。
Tôi đã nộp đề án cải thiện luồng công việc cho sếp.
- 道路環境を改善する工事が始まる。
Công trình nhằm cải thiện môi trường đường sá bắt đầu.
- 小さな改善を積み重ねることが成果につながる。
Chồng chất những cải thiện nhỏ sẽ dẫn đến thành quả.
- コスト改善の余地はまだある。
Vẫn còn dư địa để cải thiện chi phí.
- 人間関係の改善には時間がかかる。
Cải thiện mối quan hệ giữa người với người cần thời gian.
- 不具合を改善し、再発防止策を講じた。
Đã cải thiện lỗi và áp dụng biện pháp ngăn tái phát.