1. Thông tin cơ bản
- Từ: 改革
- Cách đọc: かいかく (romaji: kaikaku)
- Loại từ: danh từ + サ変動詞 (danh từ + する: 改革する)
- Sắc thái: trang trọng, thường dùng trong chính trị, kinh tế, quản trị, giáo dục, y tế, pháp chế
- Tần suất: rất thường gặp trong tin tức, văn bản chính sách, thông cáo doanh nghiệp
- Cụm đi kèm hay gặp: 行政改革 (cải cách hành chính), 構造改革 (cải cách cơ cấu), 規制改革 (cải cách quy chế), 教育改革 (cải cách giáo dục), 税制改革 (cải cách thuế)
2. Ý nghĩa chính
改革 nghĩa là “cải cách”: tiến hành thay đổi có chủ đích, ở tầm hệ thống/cơ cấu/quy định, nhằm cải thiện tình hình theo hướng tốt hơn. Quy mô thường lớn hoặc mang tính thể chế, không phải là chỉnh sửa nhỏ lẻ.
- Danh từ: 例) 抜本的な改革 (cải cách triệt để)
- Động từ (する): 例) 制度を改革する (cải cách chế độ)
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 改善(かいぜん): “cải thiện” theo hướng tích lũy, từng bước, thường ở cấp độ quy trình/hiệu suất. Không hàm ý thay đổi cấu trúc thể chế. 改革 nhấn mạnh đổi mới cấu trúc, còn 改善 nhấn mạnh tối ưu dần.
- 改良(かいりょう): “cải tiến” chất lượng/tính năng sản phẩm, phương pháp. Quy mô nhỏ hơn 改革, thiên về kỹ thuật.
- 革新(かくしん): “đổi mới” theo nghĩa sáng tạo cái mới mang tính cách tân. Không nhất thiết là sửa hệ thống cũ như 改革.
- 変革(へんかく): “biến革” – thay đổi lớn, cách mạng hóa. Sắc thái mạnh hơn, thiên về biến đổi sâu rộng.
- 改正(かいせい)/改定(かいてい): sửa đổi văn bản luật/quy định/giá, thiên về văn bản pháp quy cụ thể. 改革 rộng hơn và bao trùm nhiều biện pháp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản:
- 改革する: 例) 企業文化を改革する。
- 〜を改革する (tân ngữ): 例) 教育制度を改革する。
- 改革を進める/推進する/断行する/実行する (thúc đẩy/thi hành/quyết liệt)
- 改革が進む/進まない/頓挫する (tiến triển/đình trệ)
- 改革に着手する/改革を求める/改革に反発する
- Tổ hợp tính từ đi kèm: 大胆な (mạnh dạn), 抜本的な (triệt để), 包括的な (bao quát), 段階的な (từng bước), 漸進的な (tiệm tiến)
- Ngữ cảnh điển hình: cải cách hành chính, cơ cấu doanh nghiệp, thị trường lao động, an sinh xã hội, y tế, giáo dục, thuế, quy chế ngành.
- Phong cách: trang trọng, văn bản chính sách, họp báo, bài xã luận. Ít dùng trong hội thoại đời thường trừ khi nói về chính sách.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Cách đọc |
Loại |
Nghĩa ngắn |
Ghi chú phân biệt |
| 改善 |
かいぜん |
Danh từ/する |
Cải thiện |
Tiệm tiến, tối ưu quy trình; không thay đổi cấu trúc lớn như 改革. |
| 改良 |
かいりょう |
Danh từ/する |
Cải tiến |
Về kỹ thuật/tính năng; phạm vi hẹp hơn. |
| 革新 |
かくしん |
Danh từ/する |
Đổi mới |
Tạo mới, cách tân; không nhất thiết là sửa hệ thống cũ. |
| 変革 |
へんかく |
Danh từ/する |
Biến革 |
Thay đổi sâu rộng, sắc thái mạnh hơn 改革. |
| 改正 |
かいせい |
Danh từ/する |
Sửa luật |
Sửa đổi điều khoản pháp luật cụ thể. |
| 改定 |
かいてい |
Danh từ/する |
Sửa đổi (văn bản/giá) |
Điều chỉnh quy định, mức phí, bản giá. |
| 保守 |
ほしゅ |
Danh từ/する |
Bảo thủ |
Xu hướng duy trì hiện trạng; thường đối lập với thúc đẩy 改革. |
| 現状維持 |
げんじょういじ |
Danh từ/する |
Duy trì hiện trạng |
Đối hướng với cải cách. |
| 刷新 |
さっしん |
Danh từ/する |
Thay mới, làm mới |
Nhấn mạnh “thay máu”, đổi diện mạo; gần với 改革 trong tổ chức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 改 (カイ/あらためる・あらたまる): “sửa đổi, thay đổi”. Cấu tạo gồm bộ 攵 (đánh/động tác) + thành phần gợi ý âm, mang nghĩa hành động chỉnh sửa.
- 革 (カク/かわ): “da, lột da; thay đổi”. Hình ý “tấm da” – ẩn dụ cho việc lột xác, đổi mới.
- 改革 = 改 (sửa) + 革 (đổi mới) → “cải cách”: sửa đổi để đổi mới tận gốc.
- Từ Hán Việt: cải cách.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật, 改革 thường gắn với mục tiêu cải thiện, nhưng đánh giá “tốt/xấu” phụ thuộc người nói. Về cường độ, 改革 nằm giữa 改善 (nhẹ, liên tục) và 変革 (rất mạnh). Khi viết, nên dùng các cụm cố định để thể hiện lập trường và mức độ: 抜本的な改革 (triệt để), 段階的な改革 (từng bước), 規制改革を推進する (thúc đẩy cải cách quy chế). Cũng lưu ý phân biệt với 改正/改定 – đó là sửa đổi văn bản cụ thể; còn 改革 là gói chính sách và tái cấu trúc rộng hơn. Trong doanh nghiệp, cụm 企業改革・組織改革・働き方改革 rất hay gặp.
8. Câu ví dụ
- 政府は税制の改革を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách thuế.
- 教育制度を改革するには、長期的な視点が必要だ。
Để cải cách hệ thống giáo dục cần có tầm nhìn dài hạn.
- 大胆な構造改革が景気回復の鍵となる。
Cải cách cơ cấu táo bạo là chìa khóa cho phục hồi kinh tế.
- 会社はガバナンスの改革に着手した。
Công ty đã bắt tay vào cải cách quản trị.
- 改革は必要だが、現場の負担も考慮すべきだ。
Cải cách là cần thiết, nhưng cũng phải cân nhắc gánh nặng ở hiện trường.
- 既得権益の抵抗で改革が進まない。
Cải cách không tiến triển vì sự phản kháng của các lợi ích cũ.
- 規制改革を断行し、市場参入を促す。
Quyết liệt thực thi cải cách quy chế, thúc đẩy gia nhập thị trường.
- この改革は段階的に実施される予定だ。
Cải cách này dự kiến sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn.