改修 [Cải Tu]

かいしゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sửa chữa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バグ改修かいしゅうわりました。
Tôi đã hoàn thành sửa lỗi.
このバグを改修かいしゅうしてます。
Tôi đang sửa lỗi này.
職員しょくいんしつ体育館たいいくかんは、改修かいしゅう工事こうじちゅうです。
Phòng nhân viên và phòng thể dục đang được sửa chữa.
げん段階だんかいでは、ソフトのバグ改修かいしゅうのみっています。機能きのう強化きょうかについてはうけたまわっておりません。
Hiện tại, chúng tôi chỉ đang sửa lỗi phần mềm, chưa nhận nâng cấp chức năng.

Hán tự

Từ liên quan đến 改修

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 改修
  • Cách đọc: かいしゅう
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ
  • Nghĩa khái quát: sửa chữa, cải tạo, trùng tu, nâng cấp (công trình, hạ tầng, thiết bị lớn).
  • Lĩnh vực: xây dựng, hạ tầng, kỹ thuật, bảo tồn.

2. Ý nghĩa chính

改修 là sửa chữa/cải tạo quy mô từ vừa đến lớn nhằm khôi phục, tăng độ bền hoặc nâng cấp chức năng của công trình, thiết bị. Bao hàm cả “sửa” và “cải thiện”.

3. Phân biệt

  • 修理: sửa chữa hỏng hóc cụ thể, thường cho máy móc nhỏ/lẻ.
  • 補修: vá, tu bổ cục bộ, quy mô nhỏ.
  • 改装: cải tạo nội thất/bài trí bên trong công trình.
  • 改築: xây mới lại, thay đổi kết cấu lớn.
  • リフォーム/リノベーション: vay mượn tiếng Anh; đời sống dân dụng; リノベーション nhấn mạnh nâng cấp giá trị.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nを改修する: 橋/トンネル/ダム/校舎/マンション/設備を改修する.
  • Văn bản dự án: 改修工事/耐震改修/大規模改修/改修計画.
  • Mục đích: 延命化(kéo dài tuổi thọ), 機能向上(nâng cấp chức năng), 耐震性向上(tăng chống động đất).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
修繕 Gần nghĩa tu sửa Chú trọng sửa hỏng; quy mô từ nhỏ đến vừa.
補修 Hẹp hơn vá, sửa bổ sung Cục bộ, duy tu.
改築 Khác biệt xây lại Thay đổi cấu trúc lớn, gần như xây mới.
改装 Khác biệt cải tạo nội thất Tập trung bên trong/bài trí.
新築 Đối lập quy trình xây mới Không phải sửa/cải tạo.
耐震改修 Chuyên ngành cải tạo chống động đất Nâng chuẩn chịu lực, thường theo luật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 改: “cải, sửa đổi”.
  • 修: “tu, sửa chữa, trau dồi”.
  • Kết hợp: (cải thiện)+ (sửa chữa)→ “sửa để tốt hơn”.
  • Âm On: かい(改), しゅう(修) → かいしゅう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc hồ sơ dự án, hãy để ý các mục tiêu 延命化・機能向上・省エネ化; đây là chìa khóa phân biệt phạm vi 改修 với “vá víu” đơn thuần. Trong báo chí Nhật, cụm 大規模改修 thường kéo theo thông tin về ngân sách và thời hạn đóng cửa công trình.

8. Câu ví dụ

  • 老朽化した橋を改修する工事が始まった。
    Công trình sửa chữa cây cầu xuống cấp đã bắt đầu.
  • トンネルの耐震改修を前倒しで実施する。
    Thực hiện sớm việc cải tạo chống động đất cho đường hầm.
  • 校舎の大規模改修に伴い、一時閉鎖となる。
    Do cải tạo quy mô lớn tòa nhà học, trường sẽ tạm đóng cửa.
  • マンションの共用部を改修してバリアフリー化した。
    Cải tạo khu vực chung của chung cư để không rào cản.
  • ダムの放流設備を改修する計画だ。
    Có kế hoạch cải tạo thiết bị xả nước của đập.
  • 設備の老朽部分を重点的に改修した。
    Tập trung cải tạo các phần xuống cấp của thiết bị.
  • 省エネ化を目的とした空調改修を行う。
    Tiến hành cải tạo điều hòa nhằm tiết kiệm năng lượng.
  • 文化財の本格改修には専門家の監修が必要だ。
    Trùng tu di sản văn hóa quy mô lớn cần chuyên gia giám sát.
  • 屋上防水の改修を検討している。
    Đang xem xét cải tạo chống thấm mái.
  • 道路の改修で交通が一時的に制限される。
    Do sửa chữa đường, giao thông sẽ bị hạn chế tạm thời.
💡 Giải thích chi tiết về từ 改修 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?