修理 [Tu Lý]

しゅうり
しゅり
すり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sửa chữa; bảo trì

JP: そのくるま修理しゅうりする価値かちがない。

VI: Chiếc xe không đáng để sửa chữa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

修理しゅうり必要ひつようだ。
Cần phải sửa chữa.
修理しゅうりしょって修理しゅうりしてもらってください。
Hãy đến xưởng sửa chữa để được sửa chữa.
道路どうろ修理しゅうりちゅうだ。
Con đường đang được sửa chữa.
修理しゅうりたかくつくでしょう。
Chi phí sửa chữa sẽ rất đắt.
はし修理しゅうりちゅうです。
Cây cầu đang được sửa chữa.
修理しゅうりしてみるよ。
Tôi sẽ thử sửa xem.
このテープレコーダーは修理しゅうり必要ひつようだ。
Máy ghi âm này cần được sửa chữa.
わたし自動車じどうしゃ修理しゅうりちゅうです。
Chiếc ô tô của tôi đang được sửa chữa.
テッドは時計とけい修理しゅうり上手うまい。
Ted rất giỏi sửa đồng hồ.
時計とけい修理しゅうりさなければいけない。
Tôi phải mang đồng hồ đi sửa.

Hán tự

Từ liên quan đến 修理

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 修理
  • Cách đọc: しゅうり
  • Loại từ: danh từ; động từ する (修理する)
  • Ý nghĩa khái quát: sửa chữa vật dụng, máy móc, thiết bị bị hỏng để hoạt động lại
  • Độ trang trọng: trung tính (đời sống – kỹ thuật – dịch vụ)
  • JLPT: khoảng N3–N2 (tham khảo)

2. Ý nghĩa chính

- Sửa chữa những phần hỏng hóc để thiết bị/đồ vật hoạt động bình thường trở lại.
- Bao gồm: sửa cơ khí, điện, điện tử, vật dụng hàng ngày; có thể là 応急修理 (sửa tạm).

3. Phân biệt

  • 修理: mục tiêu là “chạy lại/hoạt động lại”.
  • 修復: nhấn “khôi phục nguyên trạng” (thẩm mỹ, cấu trúc, dữ liệu).
  • 整備: bảo dưỡng để giữ trạng thái tốt, không nhất thiết hỏng đã xảy ra.
  • 点検: kiểm tra định kỳ; メンテナンス (bảo trì) là tổng hợp chăm sóc – bảo dưỡng.
  • 交換: thay thế bộ phận; 改修: sửa kèm nâng cấp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N を修理する / N の修理; 修理に出す (mang đi sửa); 修理依頼/修理費/修理保証
  • Quy trình dịch vụ: 見積もり → 承認 → 部品手配 → 修理 → 検品 → 返却
  • Ngữ cảnh: thiết bị gia dụng, xe cộ, máy móc, điện tử, công cụ.
  • Lưu ý: lỗi do nhà sản xuất → 無償修理 trong thời hạn bảo hành; quá nặng → 交換 có thể kinh tế hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
修復Phân biệtKhôi phục, phục nguyênNguyên trạng, bảo tồn, IT
整備Liên quanBảo dưỡngĐịnh kỳ, chuẩn hóa tình trạng
点検Liên quanKiểm traKiểm tra an toàn/chức năng
メンテナンスLiên quanBảo trìKhái quát, bao hàm nhiều tác vụ
交換Liên quanThay thếThay linh kiện/bộ phận
故障Đối nghĩa (nguyên nhân)Hỏng hócTình trạng cần sửa
破損Đối nghĩa (kết quả)Hư hại, sứt vỡTổn hại vật lý
改修Liên quanSửa đổi, cải tạoNâng cấp song song sửa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (しゅう): 亻 (nhân) + 攸; “tu sửa, chỉnh đốn”.
  • (り): 王 (ngọc) + 里 (lý); “lý lẽ, trật tự, xử lý”.
  • Tổng nghĩa: “tu sửa để vận hành theo lẽ/chuẩn đúng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo giá, nên phân định rõ 修理 (lao động + linh kiện) và bảo dưỡng kèm theo. Cách ghi minh bạch giúp khách hàng hiểu vì sao “交換” đôi khi rẻ hơn “修理”.

8. Câu ví dụ

  • パソコンを修理に出した。
    Tôi đã mang máy tính đi sửa.
  • 無償修理期間は一年です。
    Thời hạn sửa chữa miễn phí là một năm.
  • エアコンを現場で修理してもらった。
    Tôi được sửa điều hòa ngay tại chỗ.
  • 故障した時計を修理する。
    Sửa chiếc đồng hồ bị hỏng.
  • 見積もり後に修理に入ります。
    Sau khi báo giá sẽ tiến hành sửa chữa.
  • メーカーに修理を依頼した。
    Đã yêu cầu hãng sửa chữa.
  • 応急修理で何とか動いた。
    Nhờ sửa tạm mà máy tạm chạy được.
  • 部品の在庫がなく修理が遅れている。
    Vì thiếu linh kiện nên sửa chữa bị chậm.
  • 交換と修理のどちらが安いですか。
    Thay mới hay sửa thì rẻ hơn?
  • 保証が切れていて修理費が高い。
    Hết bảo hành nên phí sửa chữa cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 修理 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?