1. Thông tin cơ bản
- Từ: 修理
- Cách đọc: しゅうり
- Loại từ: danh từ; động từ する (修理する)
- Ý nghĩa khái quát: sửa chữa vật dụng, máy móc, thiết bị bị hỏng để hoạt động lại
- Độ trang trọng: trung tính (đời sống – kỹ thuật – dịch vụ)
- JLPT: khoảng N3–N2 (tham khảo)
2. Ý nghĩa chính
- Sửa chữa những phần hỏng hóc để thiết bị/đồ vật hoạt động bình thường trở lại.
- Bao gồm: sửa cơ khí, điện, điện tử, vật dụng hàng ngày; có thể là 応急修理 (sửa tạm).
3. Phân biệt
- 修理: mục tiêu là “chạy lại/hoạt động lại”.
- 修復: nhấn “khôi phục nguyên trạng” (thẩm mỹ, cấu trúc, dữ liệu).
- 整備: bảo dưỡng để giữ trạng thái tốt, không nhất thiết hỏng đã xảy ra.
- 点検: kiểm tra định kỳ; メンテナンス (bảo trì) là tổng hợp chăm sóc – bảo dưỡng.
- 交換: thay thế bộ phận; 改修: sửa kèm nâng cấp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N を修理する / N の修理; 修理に出す (mang đi sửa); 修理依頼/修理費/修理保証
- Quy trình dịch vụ: 見積もり → 承認 → 部品手配 → 修理 → 検品 → 返却
- Ngữ cảnh: thiết bị gia dụng, xe cộ, máy móc, điện tử, công cụ.
- Lưu ý: lỗi do nhà sản xuất → 無償修理 trong thời hạn bảo hành; quá nặng → 交換 có thể kinh tế hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 修復 | Phân biệt | Khôi phục, phục nguyên | Nguyên trạng, bảo tồn, IT |
| 整備 | Liên quan | Bảo dưỡng | Định kỳ, chuẩn hóa tình trạng |
| 点検 | Liên quan | Kiểm tra | Kiểm tra an toàn/chức năng |
| メンテナンス | Liên quan | Bảo trì | Khái quát, bao hàm nhiều tác vụ |
| 交換 | Liên quan | Thay thế | Thay linh kiện/bộ phận |
| 故障 | Đối nghĩa (nguyên nhân) | Hỏng hóc | Tình trạng cần sửa |
| 破損 | Đối nghĩa (kết quả) | Hư hại, sứt vỡ | Tổn hại vật lý |
| 改修 | Liên quan | Sửa đổi, cải tạo | Nâng cấp song song sửa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 修 (しゅう): 亻 (nhân) + 攸; “tu sửa, chỉnh đốn”.
- 理 (り): 王 (ngọc) + 里 (lý); “lý lẽ, trật tự, xử lý”.
- Tổng nghĩa: “tu sửa để vận hành theo lẽ/chuẩn đúng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo giá, nên phân định rõ 修理 (lao động + linh kiện) và bảo dưỡng kèm theo. Cách ghi minh bạch giúp khách hàng hiểu vì sao “交換” đôi khi rẻ hơn “修理”.
8. Câu ví dụ
- パソコンを修理に出した。
Tôi đã mang máy tính đi sửa.
- 無償修理期間は一年です。
Thời hạn sửa chữa miễn phí là một năm.
- エアコンを現場で修理してもらった。
Tôi được sửa điều hòa ngay tại chỗ.
- 故障した時計を修理する。
Sửa chiếc đồng hồ bị hỏng.
- 見積もり後に修理に入ります。
Sau khi báo giá sẽ tiến hành sửa chữa.
- メーカーに修理を依頼した。
Đã yêu cầu hãng sửa chữa.
- 応急修理で何とか動いた。
Nhờ sửa tạm mà máy tạm chạy được.
- 部品の在庫がなく修理が遅れている。
Vì thiếu linh kiện nên sửa chữa bị chậm.
- 交換と修理のどちらが安いですか。
Thay mới hay sửa thì rẻ hơn?
- 保証が切れていて修理費が高い。
Hết bảo hành nên phí sửa chữa cao.