1. Thông tin cơ bản
- Từ: 修復
- Cách đọc: しゅうふく
- Loại từ: danh từ; động từ する (修復する)
- Ý nghĩa khái quát: khôi phục, phục hồi về trạng thái ban đầu (vật thể, hệ thống, quan hệ...)
- Độ trang trọng: trung tính – trang trọng (kỹ thuật, bảo tồn, IT, quan hệ)
- JLPT: khoảng N2–N1 (tham khảo)
2. Ý nghĩa chính
- Khôi phục về nguyên trạng: dùng cho công trình, tác phẩm nghệ thuật, dữ liệu/hệ thống, trật tự – chức năng xã hội.
- Hàn gắn, phục hồi quan hệ, niềm tin, danh dự theo nghĩa ẩn dụ.
3. Phân biệt
- 修復: nhấn vào đưa về trạng thái ban đầu. Dùng cho bảo tồn (tranh, di tích), IT (khôi phục dữ liệu/hệ thống), quan hệ.
- 修理: sửa chữa đồ vật/hệ máy bị hỏng để hoạt động lại; không nhất thiết về “nguyên trạng thẩm mỹ”.
- 復旧: khôi phục dịch vụ/hoạt động sau sự cố, thiên tai (điện, giao thông...).
- 復元: phục nguyên theo tài liệu/chứng cứ (mô phỏng lại, khôi phục dữ liệu, tái dựng nguyên mẫu).
- 改修: sửa chữa kèm cải thiện/nâng cấp (cầu đường, tòa nhà).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: N を修復する / N の修復; 関係・信頼の修復; データ/システムの修復; 文化財の修復
- Trong IT: “システム修復”, “バックアップから修復”, “修復ツール”.
- Trong bảo tồn: “絵画/壁画/寺院の修復”, “原状修復”.
- Ẩn dụ: “関係の修復”, “信頼の修復”, nhấn mạnh hàn gắn.
- Lưu ý sắc thái: 修復 thiên về “khôi phục nguyên trạng”; nếu mục tiêu là “hoạt động trở lại” dùng 復旧, nếu “nâng cấp” dùng 改修.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 修理 | Phân biệt | Sửa chữa | Thiết bị/đồ vật hỏng hoạt động lại; không nhấn nguyên trạng thẩm mỹ |
| 復旧 | Gần nghĩa | Phục hồi dịch vụ | Điện, mạng, giao thông sau sự cố |
| 復元 | Gần nghĩa | Phục nguyên, khôi phục | Dựa chứng cứ/tài liệu; dữ liệu, mô hình |
| 改修 | Liên quan | Sửa đổi, nâng cấp | Sửa kèm cải thiện hiệu năng/độ bền |
| 再生 | Liên quan | Tái sinh, tái tạo | Môi trường, vật liệu, sinh học |
| 原状回復 | Gần nghĩa | Khôi phục nguyên trạng | Pháp lý, bất động sản |
| 破壊/損壊 | Đối nghĩa | Phá hủy / Tổn hại | Trái nghĩa trực tiếp |
| 劣化 | Đối nghĩa | Suy giảm, xuống cấp | Quá trình ngược lại với phục hồi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 修 (しゅう): bộ 亻 (nhân) + 攸; nghĩa gốc “tu sửa, rèn luyện”.
- 復 (ふく): bộ 彳 (bước) + 复; nghĩa “trở lại, phục hồi”.
- Tổng nghĩa hợp thành: “tu sửa để trở lại trạng thái cũ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi cân nhắc giữa 修復, 復旧, 復元, hãy tự hỏi: bạn cần “nguyên trạng”, “hoạt động”, hay “tái dựng theo chứng cứ”. Chọn đúng từ sẽ làm báo cáo kỹ thuật rõ ràng, đặc biệt trong IT và bảo tồn văn hóa.
8. Câu ví dụ
- 文化財を修復する計画が始まった。
Kế hoạch khôi phục di sản văn hóa đã bắt đầu.
- バックアップからデータを修復した。
Đã khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu.
- 地震で壊れた橋の修復が続いている。
Công tác phục hồi cây cầu hỏng do động đất đang tiếp tục.
- 関係の修復には時間が必要だ。
Hàn gắn quan hệ cần thời gian.
- システム修復ツールを実行してください。
Hãy chạy công cụ sửa chữa/khôi phục hệ thống.
- 壁のひびの修復を依頼した。
Đã yêu cầu sửa vết nứt trên tường.
- 色あせた絵画を専門家が修復した。
Bức tranh phai màu được chuyên gia phục nguyên.
- 設定を初期状態に修復する。
Khôi phục cài đặt về trạng thái ban đầu.
- 外交関係の修復が課題だ。
Khôi phục quan hệ ngoại giao là một thách thức.
- 誤って消したファイルを修復できた。
Đã khôi phục được tệp lỡ xóa.