修復 [Tu Phục]

修覆 [Tu Phúc]

しゅうふく
しゅふく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phục hồi; sửa chữa

JP: そのしろ修復しゅうふくされ市民しみん公開こうかいされている。

VI: Lâu đài ấy đã được tu sửa và mở cửa cho công chúng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ミュージアムは、修復しゅうふく作業さぎょうのため休館きゅうかんちゅうです。
Bảo tàng đang đóng cửa để sửa chữa.
廃墟はいきょとなったそのしろ現在げんざい修復しゅうふくちゅうです。
Lâu đài đã trở thành đống đổ nát đang được tu sửa.
メッセージがなぜか文字もじけしていたので、修復しゅうふくしてみました。
Do lỗi hiển thị ký tự, tôi đã khôi phục và đọc được tin nhắn.
たところ、かれらは結婚けっこん危機きき修復しゅうふくしようとしている。
Nhìn bề ngoài, họ đang cố gắng sửa chữa cuộc hôn nhân của mình.
利用りようすべきエネルギー、つくりすべき雇用こようてるべき学校がっこう対話たいわすべき脅威きょうい修復しゅうふくすべき同盟どうめいがある。
Chúng ta cần tận dụng năng lượng, tạo ra việc làm, xây dựng trường học, đối thoại với các mối đe dọa, và phục hồi các liên minh.
わたしたちは、あたらしいエネルギーを活用かつようしなくてはならない。あたらしい仕事しごとつくさなくてはならない。あたらしい学校がっこうつくり、脅威きょういかい、同盟どうめい関係かんけい修復しゅうふくしなくてはならない。
Chúng ta phải khai thác nguồn năng lượng mới. Chúng ta phải tạo ra những công việc mới. Chúng ta phải xây dựng những ngôi trường mới, đối mặt với những mối đe dọa mới, và sửa chữa các mối quan hệ đồng minh.

Hán tự

Từ liên quan đến 修復

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 修復
  • Cách đọc: しゅうふく
  • Loại từ: danh từ; động từ する (修復する)
  • Ý nghĩa khái quát: khôi phục, phục hồi về trạng thái ban đầu (vật thể, hệ thống, quan hệ...)
  • Độ trang trọng: trung tính – trang trọng (kỹ thuật, bảo tồn, IT, quan hệ)
  • JLPT: khoảng N2–N1 (tham khảo)

2. Ý nghĩa chính

- Khôi phục về nguyên trạng: dùng cho công trình, tác phẩm nghệ thuật, dữ liệu/hệ thống, trật tự – chức năng xã hội.
- Hàn gắn, phục hồi quan hệ, niềm tin, danh dự theo nghĩa ẩn dụ.

3. Phân biệt

  • 修復: nhấn vào đưa về trạng thái ban đầu. Dùng cho bảo tồn (tranh, di tích), IT (khôi phục dữ liệu/hệ thống), quan hệ.
  • 修理: sửa chữa đồ vật/hệ máy bị hỏng để hoạt động lại; không nhất thiết về “nguyên trạng thẩm mỹ”.
  • 復旧: khôi phục dịch vụ/hoạt động sau sự cố, thiên tai (điện, giao thông...).
  • 復元: phục nguyên theo tài liệu/chứng cứ (mô phỏng lại, khôi phục dữ liệu, tái dựng nguyên mẫu).
  • 改修: sửa chữa kèm cải thiện/nâng cấp (cầu đường, tòa nhà).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: N を修復する / N の修復; 関係・信頼の修復; データ/システムの修復; 文化財の修復
  • Trong IT: “システム修復”, “バックアップから修復”, “修復ツール”.
  • Trong bảo tồn: “絵画/壁画/寺院の修復”, “原状修復”.
  • Ẩn dụ: “関係の修復”, “信頼の修復”, nhấn mạnh hàn gắn.
  • Lưu ý sắc thái: 修復 thiên về “khôi phục nguyên trạng”; nếu mục tiêu là “hoạt động trở lại” dùng 復旧, nếu “nâng cấp” dùng 改修.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
修理Phân biệtSửa chữaThiết bị/đồ vật hỏng hoạt động lại; không nhấn nguyên trạng thẩm mỹ
復旧Gần nghĩaPhục hồi dịch vụĐiện, mạng, giao thông sau sự cố
復元Gần nghĩaPhục nguyên, khôi phụcDựa chứng cứ/tài liệu; dữ liệu, mô hình
改修Liên quanSửa đổi, nâng cấpSửa kèm cải thiện hiệu năng/độ bền
再生Liên quanTái sinh, tái tạoMôi trường, vật liệu, sinh học
原状回復Gần nghĩaKhôi phục nguyên trạngPháp lý, bất động sản
破壊/損壊Đối nghĩaPhá hủy / Tổn hạiTrái nghĩa trực tiếp
劣化Đối nghĩaSuy giảm, xuống cấpQuá trình ngược lại với phục hồi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (しゅう): bộ 亻 (nhân) + 攸; nghĩa gốc “tu sửa, rèn luyện”.
  • (ふく): bộ 彳 (bước) + 复; nghĩa “trở lại, phục hồi”.
  • Tổng nghĩa hợp thành: “tu sửa để trở lại trạng thái cũ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi cân nhắc giữa 修復, 復旧, 復元, hãy tự hỏi: bạn cần “nguyên trạng”, “hoạt động”, hay “tái dựng theo chứng cứ”. Chọn đúng từ sẽ làm báo cáo kỹ thuật rõ ràng, đặc biệt trong IT và bảo tồn văn hóa.

8. Câu ví dụ

  • 文化財を修復する計画が始まった。
    Kế hoạch khôi phục di sản văn hóa đã bắt đầu.
  • バックアップからデータを修復した。
    Đã khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu.
  • 地震で壊れた橋の修復が続いている。
    Công tác phục hồi cây cầu hỏng do động đất đang tiếp tục.
  • 関係の修復には時間が必要だ。
    Hàn gắn quan hệ cần thời gian.
  • システム修復ツールを実行してください。
    Hãy chạy công cụ sửa chữa/khôi phục hệ thống.
  • 壁のひびの修復を依頼した。
    Đã yêu cầu sửa vết nứt trên tường.
  • 色あせた絵画を専門家が修復した。
    Bức tranh phai màu được chuyên gia phục nguyên.
  • 設定を初期状態に修復する。
    Khôi phục cài đặt về trạng thái ban đầu.
  • 外交関係の修復が課題だ。
    Khôi phục quan hệ ngoại giao là một thách thức.
  • 誤って消したファイルを修復できた。
    Đã khôi phục được tệp lỡ xóa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 修復 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?