補修 [Bổ Tu]

ほしゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sửa chữa; vá

JP: 戦後せんご国道こくどうのほとんどが補修ほしゅう緊急きんきゅう必要ひつようとされた。

VI: Sau chiến tranh, hầu hết các con đường quốc lộ đều cần được sửa chữa gấp.

Hán tự

Từ liên quan đến 補修

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 補修
  • Cách đọc: ほしゅう
  • Loại từ: Danh từ; động từ hóa qua する (補修する)
  • Nghĩa khái quát: Sửa chữa, tu bổ, gia cố (công trình, thiết bị); một số nơi dùng cho “lớp bù/ôn tập” nhưng phổ biến là 補習 cho nghĩa này.
  • Âm Hán – Nhật: 補(ホ)・修(シュウ)
  • Cụm thường gặp: 補修工事, 路面の補修, 屋根を補修する, 補修費, 設備補修計画

2. Ý nghĩa chính

  • Sửa chữa/tu bổ những phần xuống cấp, hư hỏng: cầu đường, tường, mái nhà, thiết bị.
  • (Giáo dục – hạn chế) Lớp bù, buổi học bổ trợ sau giờ chính khóa. Tuy nhiên, dạng chuẩn và phổ biến hơn là 補習.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 修理修繕: sửa chữa nói chung/tu sửa chi tiết. 補修 gần với sửa chữa mang tính “bù đắp, gia cố”, hay dùng cho công trình.
  • 補習 (ほしゅう): lớp học bù/ôn tập. Dễ nhầm vì đồng âm với 補修; khi nói về giáo dục, ưu tiên dùng 補習.
  • 改修: cải tạo/sửa lớn, nâng cấp quy mô; mạnh hơn 補修.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với する: 道路を補修する/屋根の補修を行う。
  • Kết hợp danh từ: 補修工事, 補修計画, 補修費, 補修材。
  • Văn bản kỹ thuật, báo cáo bảo trì, thông báo thi công thường dùng 補修.
  • Giáo dục: nếu trường dùng từ này, xuất hiện trong: 補修授業, 放課後補修。Nhưng hãy kiểm tra quy định trường; “補習” là chuẩn mực hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
修理 Đồng nghĩa gần Sửa chữa Phổ quát, dùng cho đồ vật/máy móc.
修繕 Đồng nghĩa gần Tu sửa, vá víu Sắc thái văn bản; hay đi với nhà cửa, trang thiết bị.
改修 Liên quan Cải tạo, sửa lớn Quy mô lớn, mang tính nâng cấp.
補習 Phân biệt Lớp bù/ôn tập Dùng trong giáo dục; đồng âm khác chữ với 補修.
保守 Dễ nhầm âm Bảo trì; bảo thủ Âm giống (ほしゅ) nhưng nghĩa khác; danh từ khác.
メンテナンス Liên quan Bảo trì Thuật ngữ vay mượn trong kỹ thuật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 補: bổ sung (bộ 衣 + 甫), ý “bù đắp phần thiếu”.
  • 修: tu, sửa (bộ 亻 + 成 phần hình thanh), ý “chỉnh sửa, tu luyện”.
  • Ghép nghĩa: “bổ sung mà sửa chữa” → tu bổ/gia cố những chỗ hư hại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu kỹ thuật, nếu thấy “補修・補強” đi cùng, hiểu là “sửa chữa và gia cường”. Còn trong trường học, để an toàn khi viết, hãy ưu tiên “補習” cho lớp bù; chỉ dùng 補修 nếu văn bản chính thức của trường dùng như vậy.

8. Câu ví dụ

  • 老朽化した橋を補修する計画が始まった。
    Kế hoạch sửa chữa cây cầu xuống cấp đã bắt đầu.
  • 壁のひび割れを早急に補修した。
    Vết nứt trên tường đã được sửa gấp.
  • 補修工事は週末に実施される。
    Công tác tu bổ sẽ được tiến hành vào cuối tuần.
  • 舗装路の補修が必要だ。
    Cần sửa lớp mặt đường.
  • 屋根の補修費が予想より高かった。
    Chi phí sửa mái nhà cao hơn dự đoán.
  • 設備の補修計画を策定する。
    Lập kế hoạch sửa chữa thiết bị.
  • 雨漏り箇所を至急補修してください。
    Hãy khẩn trương sửa chỗ dột nước.
  • 古い机を補修して再利用した。
    Sửa lại bàn cũ để tái sử dụng.
  • トンネルの補修点検を行う。
    Tiến hành kiểm tra sửa chữa đường hầm.
  • 冬前に外壁の補修を終えた。
    Hoàn tất việc sửa chữa mặt ngoài trước mùa đông.
💡 Giải thích chi tiết về từ 補修 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?