保有 [Bảo Hữu]

ほゆう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sở hữu; duy trì; bảo trì

JP: その会社かいしゃはアメリカ資本しほんが51%保有ほゆうしている。

VI: Công ty đó có 51% vốn đầu tư từ Mỹ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたのくに核兵器かくへいき保有ほゆうこくですか?
Quốc gia của bạn có vũ khí hạt nhân không?
全額ぜんがくNTT保有ほゆう同社どうしゃはうまくっている。
Công ty do NTT sở hữu toàn bộ đang hoạt động tốt.
あなたのくに核兵器かくへいき保有ほゆうしていますか?
Quốc gia của bạn có vũ khí hạt nhân không?
その会社かいしゃは100%地元じもと政府せいふ保有ほゆうしている。
Công ty đó 100% thuộc sở hữu của chính quyền địa phương.
会社かいしゃ経営けいえいすることと保有ほゆうすることとはちがう。
Việc quản lý công ty khác với việc sở hữu công ty.
その会社かいしゃ戦後せんごすぐに同社どうしゃはじめたなんにんかの企業きぎょう保有ほゆうしている。
Công ty đó được sở hữu bởi một số doanh nhân đã bắt đầu công ty ngay sau chiến tranh.

Hán tự

Từ liên quan đến 保有

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 保有
  • Cách đọc: ほゆう
  • Loại từ: danh từ + する (保有する)
  • Nghĩa khái quát: nắm giữ, sở hữu (giữ trong tay), thường dùng cho tài sản, cổ phần, bằng cấp, dữ liệu, vũ khí...
  • Ngữ vực: hành chính, kinh tế, pháp lý, an ninh/quốc phòng, quản trị dữ liệu

2. Ý nghĩa chính

保有 nhấn mạnh trạng thái “đang nắm giữ/đang có” một nguồn lực hay quyền lợi. Không nhất thiết nói về quyền sở hữu pháp lý tuyệt đối, mà là tình trạng có và duy trì trong tay.

3. Phân biệt

  • 保有 vs 所有: 所有 là “sở hữu pháp lý” (quyền sở hữu). 保有 có thể rộng hơn (nắm giữ thực tế/duy trì), không luôn hàm ý quyền sở hữu cuối cùng.
  • 保有 vs 保持: 保持 là “giữ nguyên trạng/thường xuyên duy trì” (giữ mức, giữ tình trạng). 保有 là “có trong tay”.
  • 保有 vs 保管: 保管 là “bảo quản/lưu kho” (chăm sóc đồ vật). Không đồng nghĩa với “có trong tay về quyền lợi”.
  • 保有 vs 取得: 取得 là “tiếp nhận/giành được” (hành động). 保有 là “tình trạng sau khi có”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả cổ phần, tài sản: 株式保有比率, 不動産を保有する.
  • Nói về bằng cấp, giấy phép, tư cách: 資格保有者, 免許保有率.
  • Phạm vi dữ liệu/thông tin: 個人情報の保有期間, データを保有する.
  • Chính sách/an ninh: 核兵器を保有しない, 技術の保有国.
  • Hình thức: danh từ ghép hoặc động từ する: 資産を保有している / 株式の保有を見直す.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
所有 Gần nghĩa sở hữu (pháp lý) Nhấn mạnh quyền pháp lý đầy đủ
保持 Liên quan duy trì, giữ vững Về trạng thái, không nói “có trong tay”
取得 Liên quan giành được, tiếp nhận Hành động đạt được ban đầu
保管 Phân biệt bảo quản Chăm giữ vật chất, không đồng nghĩa với sở hữu
喪失 Đối nghĩa đánh mất, mất đi Trạng thái mất quyền nắm giữ

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 保: giữ, bảo vệ
  • 有: có, hiện hữu
  • Cấu trúc: “giữ + có” → có và nắm giữ trong tay.
  • Âm đọc On-yomi: ほ + ゆう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo tài chính, 保有 đi với “比率/残高/資産構成” để phân tích mức nắm giữ. Trong pháp lý/quản trị dữ liệu, cụm “保有期間保有個人情報” chỉ thời hạn và phạm vi dữ liệu cơ quan đang nắm giữ.

8. Câu ví dụ

  • 当社は自社株を10%保有している。
    Công ty chúng tôi nắm giữ 10% cổ phiếu của chính mình.
  • 一部の国は核兵器を保有していない。
    Một số quốc gia không nắm giữ vũ khí hạt nhân.
  • 土地の保有コストが年々増えている。
    Chi phí nắm giữ đất đai tăng dần qua từng năm.
  • 運転免許保有率は地域差が大きい。
    Tỷ lệ bằng lái khác biệt lớn theo khu vực.
  • 競合が特許を多数保有している。
    Đối thủ sở hữu/nắm giữ nhiều bằng sáng chế.
  • 機密データを長期保有するのはリスクだ。
    Nắm giữ dữ liệu mật lâu dài là rủi ro.
  • 大口保有者の売却が株価に影響した。
    Việc bán ra của nhà nắm giữ lớn đã ảnh hưởng giá cổ phiếu.
  • 資格保有者に限定して募集します。
    Chỉ tuyển những người chứng chỉ.
  • 現金保有を厚くして不況に備える。
    Tăng nắm giữ tiền mặt để phòng suy thoái.
  • 親会社は子会社株を完全保有している。
    Công ty mẹ nắm giữ toàn bộ cổ phần công ty con.
💡 Giải thích chi tiết về từ 保有 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?