所有 [Sở Hữu]

しょゆう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sở hữu; quyền sở hữu

JP: この土地とち池田いけだ所有しょゆうだ。

VI: Mảnh đất này thuộc sở hữu của ông Ikeda.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし所有しょゆうしゃです。
Tôi là chủ sở hữu.
この土地とちわたし所有しょゆうぶつだ。
Mảnh đất này là tài sản của tôi.
所有しょゆうしゃがわには異存いぞんはなかった。
Chủ sở hữu không có ý kiến phản đối.
このいえ山田やまださんの所有しょゆうである。
Ngôi nhà này thuộc sở hữu của anh Yamada.
あそこのビルは、当社とうしゃ所有しょゆう物件ぶっけんです。
Tòa nhà kia là tài sản của công ty chúng tôi.
わたしはこの建物たてもの所有しょゆうしゃです。
Tôi là chủ tòa nhà này.
子供こどもおや所有しょゆうぶつではありません。
Con cái không phải là tài sản của cha mẹ.
このいえはだれの所有しょゆうですか。
Ngôi nhà này thuộc sở hữu của ai?
期待きたいはしばしば実際じっさい所有しょゆうにまさる。
Sự mong đợi thường vượt qua việc sở hữu thực tế.
ここの土地とちだれ所有しょゆうですか?
Ai là chủ sở hữu mảnh đất này?

Hán tự

Từ liên quan đến 所有

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 所有
  • Cách đọc: しょゆう
  • Từ loại: Danh từ; danh từ gốc động từ (~する)
  • Nghĩa khái quát: quyền sở hữu; sự sở hữu (pháp lý)
  • Lĩnh vực: pháp luật dân sự, kinh doanh, bất động sản, tài sản trí tuệ
  • Cụm phổ biến: 所有権・所有者・所有物・共有・私有・国有・所有移転・所有者登録

2. Ý nghĩa chính

Trạng thái hoặc quyền pháp lý “sở hữu” một tài sản (hữu hình hoặc vô hình), bao gồm quyền sử dụng, định đoạt và hưởng lợi.

3. Phân biệt

  • 所有: nhấn vào quyền sở hữu hợp pháp (ownership).
  • 所持: đang mang/giữ trên người (possession), không nhất thiết là chủ sở hữu.
  • 保有: nắm giữ (giữ cổ phiếu, bằng sáng chế...), thiên về “giữ” hơn “quyền sở hữu” đầy đủ.
  • 占有: chiếm hữu thực tế (đang sử dụng/kiểm soát vật), pháp lý phân biệt với 所有.
  • 所有権: quyền sở hữu (term pháp lý cụ thể) – khái niệm pháp quyền của 所有.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: ~を所有する/~の所有である/所有権を移転する/共同所有(共有)とする
  • Ngữ cảnh: hợp đồng, đăng ký bất động sản/xe, hồ sơ IP, báo cáo tài chính (tài sản).
  • Đi kèm: 私有・国有・公有・共有・名義・登記・譲渡・相続

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
所有権 Phái sinh Quyền sở hữu Thuật ngữ pháp lý cụ thể.
所持 Phân biệt Có/mang theo Trạng thái nắm giữ thực tế.
保有 Gần nghĩa Nắm giữ Dùng nhiều trong tài chính/chiến lược.
占有 Liên quan Chiếm hữu Pháp lý: kiểm soát thực tế.
共有 Liên quan Đồng sở hữu Nhiều người cùng sở hữu.
譲渡 Đối hướng Chuyển nhượng Chuyển quyền sở hữu.
返還/返却 Đối hướng Hoàn trả Trả lại tài sản cho chủ sở hữu.
無主物 Đối nghĩa (đặc thù) Vật vô chủ Không có chủ sở hữu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 所: nơi, chỗ, phần; trong hợp ngữ pháp/luật: đơn vị “của”.
  • 有: có, hữu, sở hữu.
  • Kết hợp: 所(chỗ của)+ 有(có)→ cái “đang có của ai đó”, tức “sở hữu”.
  • Từ phái sinh: 所有権・所有者・所有物・所有地・共有・私所有(私有)

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản pháp lý, “甲の所有に属する” là cách viết chuẩn. Khi dịch, cẩn thận với “所持” trong tin tức hình sự (vũ khí/ma túy所持) – không đồng nghĩa với 所有. Bối cảnh doanh nghiệp thường nói “土地を所有する”, còn chứng khoán hay dùng “株式を保有する”.

8. Câu ví dụ

  • この土地は個人の所有です。
    Mảnh đất này thuộc quyền sở hữu cá nhân.
  • 車の所有者名義を変更する。
    Thay đổi danh nghĩa chủ sở hữu của xe.
  • 著作権の所有を会社に帰属させる。
    Quyền tác giả được quy thuộc cho công ty.
  • 不動産の所有権を譲渡した。
    Đã chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản.
  • この資料は当社所有の機密情報だ。
    Tài liệu này là thông tin mật thuộc sở hữu công ty chúng tôi.
  • 親から家屋を相続により所有した。
    Tôi sở hữu căn nhà thông qua thừa kế từ cha mẹ.
  • 作品の原画は美術館が所有している。
    Bản gốc tác phẩm do bảo tàng sở hữu.
  • 共同所有の場合は全員の同意が必要だ。
    Trong trường hợp đồng sở hữu cần sự đồng ý của tất cả.
  • 土地の二重所有は法律上認められない。
    Pháp luật không công nhận việc sở hữu đất đai hai lần chồng chéo.
  • 会社は複数の特許を所有している。
    Công ty sở hữu nhiều bằng sáng chế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 所有 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?