財産 [Tài Sản]

ざいさん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

tài sản; của cải

JP: ミスで財産ざいさんうしなった。

VI: Anh ta đã mất tài sản do một sai lầm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ財産ざいさんすくない。
Tài sản của cô ấy ít.
人格じんかく財産ざいさんよりも重要じゅうようである。
Nhân cách quan trọng hơn tài sản.
火事かじ財産ざいさんうしなった。
Tôi đã mất tài sản trong vụ hỏa hoạn.
ちち財産ざいさんいだ。
Tôi đã kế thừa tài sản của cha.
財産ざいさん相続そうぞくする。
Thừa kế tài sản.
彼女かのじょわたしから財産ざいさんうばった。
Cô ấy đã cướp đi tài sản của tôi.
かれはばくだい財産ざいさんをためた。
Anh ấy đã tích lũy một tài sản khổng lồ.
財産ざいさん分与ぶんよあらそいのたねだった。
Phân chia tài sản đã trở thành nguồn cơn tranh cãi.
王様おうさまおおきな財産ざいさんのこした。
Vua đã để lại một gia tài lớn.
叔父おじいち財産ざいさんつくった。
Chú đã kiếm được một gia tài.

Hán tự

Từ liên quan đến 財産

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 財産
  • Cách đọc: ざいさん
  • Từ loại: danh từ
  • Lĩnh vực: pháp luật, tài chính, đời sống
  • Độ trang trọng: trung lập–cao
  • Cụm thường gặp: 個人財産, 共有財産, 相続財産, 無形財産, 財産権, 財産分与, 財産を差し押さえる
  • Mẫu cấu trúc: Nの財産財産を守る/財産を築く/財産となる

2. Ý nghĩa chính

財産 là “tài sản” – gồm tài sản hữu hình (tiền, nhà đất) và vô hình (quyền, thương hiệu). Dùng trong pháp lý (thừa kế, chia tài sản), tài chính, và đời sống thường ngày.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 資産 (tài sản theo nghĩa kế toán) nhấn mạnh giá trị kinh tế; 財産 thiên về khái niệm pháp lý/đời sống.
  • (của cải, sự giàu có) mang tính trừu tượng; 財産 cụ thể hơn.
  • 所有物 (đồ sở hữu) là vật thể cụ thể; 財産 có thể bao gồm cả quyền lợi vô hình.
  • Đối lập: 負債 (nợ phải trả), 借金 (nợ nần).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong pháp lý: 財産分与 (chia tài sản), 相続財産 (di sản thừa kế), 財産権 (quyền tài sản).
  • Trong đời sống: 財産を守る/築く (bảo vệ/gây dựng tài sản).
  • Vô hình: 経験は人生の財産だ (Kinh nghiệm là tài sản của đời người).
  • Thủ tục: 裁判所が財産を差し押さえる (tòa kê biên tài sản).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
資産 đồng nghĩa gần tài sản (kế toán) Ngữ cảnh tài chính/kế toán.
liên quan của cải, sự giàu có Trừu tượng, văn chương.
所有物 liên quan đồ sở hữu Vật thể cụ thể.
負債 đối nghĩa nợ phải trả Đối lập với tài sản.
借金 đối nghĩa nợ nần Ngôn ngữ đời sống.
無形財産 phân loại tài sản vô hình Quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu…
共有財産 phân loại tài sản chung Của vợ chồng/cổ đông…
差し押さえ liên quan kê biên Biện pháp cưỡng chế đối với tài sản.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(của cải, tiền của) + (sinh ra, sản xuất) → “của cải sinh ra” = tài sản. Hàm ý những gì có giá trị và có thể sở hữu/chuyển giao.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học tiếng Nhật chuyên ngành luật, hãy nắm sự khác nhau giữa 財産 và 資産 để đọc tài liệu chính xác. Trong giao tiếp hằng ngày, câu như “健康は最大の財産だ” thể hiện cách dùng ẩn dụ rất tự nhiên, giúp câu nói giàu sắc thái hơn.

8. Câu ví dụ

  • 若いうちから財産を築く習慣を身につけたい。
    Tôi muốn hình thành thói quen gây dựng tài sản từ khi còn trẻ.
  • 健康は人生最大の財産だ。
    Sức khỏe là tài sản lớn nhất của cuộc đời.
  • 夫婦の共有財産について話し合う。
    Bàn bạc về tài sản chung của vợ chồng.
  • 裁判所は被告の財産を差し押さえた。
    Tòa án đã kê biên tài sản của bị đơn.
  • この商標は会社にとって重要な無形財産だ。
    Nhãn hiệu này là tài sản vô hình quan trọng của công ty.
  • 相続財産の評価額を算出する。
    Tính giá trị định giá của di sản thừa kế.
  • 彼は財産のほとんどを寄付した。
    Anh ấy đã quyên tặng phần lớn tài sản của mình.
  • 知識は将来の財産になる。
    Tri thức sẽ trở thành tài sản cho tương lai.
  • 会社の財産を守るために内部統制を強化する。
    Tăng cường kiểm soát nội bộ để bảo vệ tài sản của công ty.
  • 借金が財産を上回っている。
    Nợ nần vượt quá tài sản.
💡 Giải thích chi tiết về từ 財産 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?