温存 [Ôn Tồn]

おんぞん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bảo tồn; giữ lại

Hán tự

Từ liên quan đến 温存