保存 [Bảo Tồn]

ほぞん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bảo quản; bảo tồn; lưu trữ; duy trì

JP: わたしたち田舎いなかうつくしさを保存ほぞんするべきだ。

VI: Chúng tôi nên bảo tồn vẻ đẹp của nông thôn.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

lưu (dữ liệu)

JP: そとけのハードディスクに保存ほぞんしといて。

VI: Hãy lưu trữ vào ổ cứng ngoài.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このにく保存ほぞんがきく。
Thịt này có thể bảo quản được lâu.
-18℃以下いか保存ほぞんしてください。
Hãy bảo quản ở nhiệt độ dưới -18℃.
我々われわれ自然しぜん保存ほぞんするべきです。
Chúng tôi nên bảo tồn thiên nhiên.
よい伝統でんとう保存ほぞんされるべきだ。
Những truyền thống tốt cần được bảo tồn.
「ちょっと・・・サンプル」シャーレに一部いちぶ保存ほぞんした。
"Một phần mẫu vật đã được lưu giữ trong đĩa Petri."
それはもっと低温ていおん保存ほぞんしなさい。
Bạn nên bảo quản nó ở nhiệt độ thấp hơn.
冷蔵庫れいぞうこもの保存ほぞんするのに役立やくだつ。
Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.
かれはその保存ほぞん情報じょうほうにアクセスできる。
Anh ấy có thể truy cập vào thông tin lưu trữ.
それはすずしいところ保存ほぞんしなさい。
Hãy bảo quản nó ở nơi mát mẻ.
高温こうおん多湿たしつけて保存ほぞんしてください。
Hãy bảo quản tránh nơi nóng ẩm.

Hán tự

Từ liên quan đến 保存

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 保存
  • Cách đọc: ほぞん
  • Loại từ: Danh từ; サ変動詞(保存する)
  • Lĩnh vực: CNTT, đời sống, ẩm thực, bảo quản
  • Từ ghép: 長期保存, 冷蔵保存, 常温保存, 上書き保存, 自動保存, 保存版, 保存料

2. Ý nghĩa chính

保存 là “giữ gìn, bảo quản, lưu trữ” để không hư hỏng hoặc không bị mất. Dùng cho cả vật lý (thực phẩm, tài liệu) và dữ liệu số (lưu file, backup).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 保管: cất giữ an toàn ở kho/bên trong; nhấn nơi để. 保存 nhấn duy trì tình trạng (chất lượng, dữ liệu).
  • 保全: bảo toàn, duy trì hệ thống/môi trường (mang sắc thái kỹ thuật/luật).
  • 保持: duy trì trạng thái/sở hữu (giữ thông tin, năng lực).
  • セーブ (save): khẩu ngữ IT; 保存 là thuật ngữ chuẩn, trang trọng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • IT: ファイルを保存する / 自動保存 / 上書き保存.
  • Đời sống: 食品を冷蔵で保存する / 常温保存可能.
  • Biểu thị thời hạn: 保存期間 / 長期保存.
  • Dùng như danh từ bổ nghĩa: 保存料, 保存状態.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
保管 Phân biệt Cất giữ Nhấn nơi để, quản lý vật chất
保全 Liên quan Bảo toàn Hệ thống, môi trường, pháp lý
保持 Liên quan Duy trì, nắm giữ Trạng thái, thông tin, quyền
セーブ Đồng nghĩa (khẩu ngữ) Lưu (file) Thường trong game/IT
削除 Đối nghĩa Xóa Hành động trái với lưu
腐敗 Đối nghĩa Hư hỏng, thối rữa Ngược với bảo quản thực phẩm

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ほ): bảo vệ, giữ gìn.
  • (ぞん): tồn tại, để lại.
  • Kết hợp mang nghĩa “giữ lại để tồn tại” → bảo quản, lưu trữ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong IT, phân biệt 上書き保存 (lưu đè) và 名前を付けて保存 (lưu với tên mới) rất quan trọng để tránh mất dữ liệu. Với thực phẩm, hãy chú ý nhãn 要冷蔵 hay 常温保存 để chọn cách 保存 phù hợp, kéo dài 保存期間.

8. Câu ví dụ

  • このファイルをデスクトップに保存してください。
    Vui lòng lưu file này vào desktop.
  • 自動保存機能のおかげでデータが消えなかった。
    Nhờ chức năng tự động lưu nên dữ liệu không bị mất.
  • 漬物は長期保存が可能だ。
    Dưa muối có thể bảo quản lâu dài.
  • 常温保存できる牛乳を買った。
    Tôi đã mua sữa có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng.
  • 冷蔵保存してください、とラベルに書いてある。
    Trên nhãn ghi là hãy bảo quản lạnh.
  • 上書き保存してもよろしいですか。
    Bạn có muốn lưu đè không?
  • 重要書類は金庫で保存している。
    Tài liệu quan trọng được cất giữ/bảo quản trong két sắt.
  • 写真をクラウドに保存しておく。
    Tôi lưu ảnh lên đám mây sẵn.
  • この料理は冷凍保存がおすすめだ。
    Món này nên bảo quản đông lạnh.
  • 設定を変更したら必ず保存してください。
    Sau khi đổi cài đặt nhớ lưu lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 保存 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?