保全 [Bảo Toàn]

ほぜん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bảo tồn; bảo quản; duy trì; toàn vẹn

JP: この地域ちいき保全ほぜん地域ちいき指定していされています。

VI: Khu vực này được chỉ định là khu bảo tồn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そしてだいさん地球ちきゅう環境かんきょう保全ほぜんであり、しょうエネルギー、しょう資源しげんがた生活せいかつおく仕組しくみが必要ひつようとなる。
Và thứ ba là bảo vệ môi trường, cần có hệ thống sống tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.

Hán tự

Từ liên quan đến 保全

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 保全
  • Cách đọc: ほぜん
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変(〜を保全する)
  • Ngữ vực: Môi trường, văn hóa, tài sản, pháp lý, kỹ thuật/bảo trì thiết bị
  • Hán tự gốc: 保(giữ, bảo vệ)+ 全(trọn vẹn, toàn vẹn)

2. Ý nghĩa chính

保全bảo toàn, gìn giữ nguyên vẹn giá trị/trạng thái của đối tượng (môi trường, di sản, dữ liệu, tài sản, thiết bị). Trong công nghiệp, 設備保全 là “bảo toàn thiết bị” bao gồm bảo trì phòng ngừa.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 保護: Bảo vệ khỏi nguy hại. Tập trung “che chở”.
  • 保存: Bảo quản để không hỏng (thực phẩm, dữ liệu).
  • 維持: Duy trì tình trạng/hoạt động.
  • 保障: Bảo đảm quyền lợi/hệ thống. Khác phạm vi nghĩa.
  • Trong nhà máy: 保全 ⊃(bao gồm)点検・整備・予防保全・改良保全.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 環境保全・文化財保全・資産保全・情報保全・設備保全
  • Pháp lý: 財産保全措置(biện pháp bảo toàn tài sản),証拠保全(bảo toàn chứng cứ)
  • Mẫu: N を/の 保全する;保全活動;保全計画;予防保全

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
保護Gần nghĩaBảo vệChe chở khỏi nguy hại
保存Liên quanBảo quảnVật phẩm/dữ liệu
維持Gần nghĩaDuy trìVận hành hệ thống
メンテナンスLiên quanBảo trìThuật ngữ công nghiệp
破壊・損壊Đối nghĩaPhá hoại/hư hạiTrái với bảo toàn
劣化Đối nghĩaSuy giảm/chai mònKết quả khi không bảo toàn

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : giữ, bảo vệ, duy trì.
  • : toàn bộ, nguyên vẹn. Kết hợp nhấn mạnh “giữ được tính toàn vẹn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi lập kế hoạch 保全, nên nghĩ theo vòng đời: thiết kế(設計)→ vận hành(運用)→ 予防保全 → 改善。Trong môi trường/xã hội, 保全 luôn đi cùng “利用の最小化” và “回復(restoration)”.

8. Câu ví dụ

  • 環境保全のために使い捨てを減らす。
    Để bảo toàn môi trường, giảm đồ dùng một lần.
  • 文化財保全プロジェクトが始動した。
    Dự án bảo tồn di sản văn hóa đã khởi động.
  • 重要設備の予防保全を徹底する。
    Triệt để thực hiện bảo toàn phòng ngừa cho thiết bị quan trọng.
  • 資産保全の観点から分散投資を行う。
    Đầu tư phân tán từ góc độ bảo toàn tài sản.
  • 証拠保全のため、直ちに記録を保存した。
    Để bảo toàn chứng cứ, đã lưu giữ hồ sơ ngay lập tức.
  • データ保全の要としてバックアップを取る。
    Sao lưu là then chốt để bảo toàn dữ liệu.
  • 湿地の生態系保全が急務だ。
    Bảo toàn hệ sinh thái đất ngập nước là việc cấp bách.
  • 道路橋の保全工事が行われている。
    Đang thi công công trình bảo toàn cầu đường.
  • 設備保全担当を増員した。
    Đã tăng nhân sự phụ trách bảo toàn thiết bị.
  • 景観保全と開発の両立を目指す。
    Hướng tới cân bằng giữa bảo toàn cảnh quan và phát triển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 保全 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?