1. Thông tin cơ bản
- Từ: 保管(ほかん)
- Loại từ: Danh từ; động từ nhóm 3 với する
- Nghĩa khái quát: bảo quản, cất giữ, lưu trữ an toàn
- Trình độ gợi ý: Trung cấp (~N2)
- Từ ghép thường gặp: 保管場所・保管庫・保管期間・保管料・厳重保管・長期保管・冷蔵保管
2. Ý nghĩa chính
保管 là hành vi giữ gìn và quản lý đồ vật/tư liệu trong tình trạng an toàn, đúng điều kiện để tránh hư hỏng, thất lạc. Thường dùng trong bối cảnh công việc, kho bãi, hướng dẫn sử dụng, quy định của cơ quan.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 保存(ほぞん): nhấn mạnh giữ nguyên trạng (thức ăn, dữ liệu), dùng rộng hơn kỹ thuật. 保管 thiên về quản lý và cất giữ ở nơi thích hợp.
- 収納(しゅうのう): cất vào tủ/kho cho gọn, sắc thái đời sống, không nhấn mạnh quản lý an toàn như 保管.
- 預かる/預ける: gửi-nhận giữ hộ giữa người với người. 保管 là thuật ngữ quản lý, mang sắc thái tổ chức/quy trình.
- 管理(かんり): quản trị chung. 保管 là một phần của quản lý, tập trung vào cất giữ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: Nを保管する/Nの保管・〜で保管する・適切に/厳重に保管する・長期保管
- Ngữ cảnh: kho bãi, văn phòng, bệnh viện, ngân hàng, hướng dẫn sản phẩm. Ví dụ: 直射日光を避けて保管してください。
- Điều kiện kèm: 冷暗所で保管・常温で保管・冷蔵保管・耐火金庫で保管
- Danh từ ghép hữu ích: 保管場所 (nơi cất), 保管庫 (tủ kho), 保管期間 (thời hạn giữ), 保管料 (phí lưu kho)
- Sắc thái: trang trọng, văn bản quy định, hợp đồng, thông báo.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 保存 |
Gần nghĩa |
Bảo tồn, lưu giữ |
Dùng cho dữ liệu, thực phẩm; thiên về duy trì trạng thái. |
| 収納 |
Liên quan |
Cất trữ |
Sinh hoạt thường ngày; không nhấn mạnh kiểm soát. |
| 預かり |
Liên quan |
Trông giữ |
Quan hệ người–người; biên nhận gửi đồ. |
| 管理 |
Liên quan |
Quản lý |
Khái quát hơn; bao gồm cả 保管. |
| 破棄 |
Đối nghĩa |
Hủy bỏ |
Trái với giữ lại để bảo quản. |
| 紛失 |
Đối nghĩa |
Thất lạc |
Kết quả xấu do bảo quản kém. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 保: người 亻 + âm/ý; nghĩa gốc “bảo hộ, giữ”.
- 管: bộ ⺮ (trúc) + 官; nghĩa “ống, quản lý”.
- Hợp nghĩa: “giữ và quản” → cất giữ có quản lý.
7. Bình luận mở rộng (AI)
保管 thường đi cùng trạng thái/điều kiện cụ thể: 冷暗所, 常温, 防湿, 耐火. Trong văn bản nghiệp vụ, “適切に保管すること” là yêu cầu bắt buộc. Khi nói về dữ liệu, có thể dùng cả 保存 và 保管, nhưng nếu nhấn mạnh trách nhiệm tổ chức đối với hồ sơ, hãy ưu tiên 保管.
8. Câu ví dụ
- 書類は金庫で保管してください。
Vui lòng cất giữ tài liệu trong két sắt.
- 直射日光を避け、常温で保管すること。
Tránh ánh nắng trực tiếp, bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- サンプルは研究室の冷蔵庫に保管してあります。
Mẫu được bảo quản trong tủ lạnh của phòng thí nghiệm.
- 長期保管に適した容器を使用してください。
Hãy dùng vật chứa phù hợp cho việc bảo quản dài hạn.
- 倉庫の保管場所をラベルで明確にする。
Gắn nhãn để làm rõ vị trí lưu kho trong nhà kho.
- 個人情報は厳重に保管しなければならない。
Thông tin cá nhân phải được cất giữ nghiêm ngặt.
- 薬は子どもの手の届かない所に保管してください。
Thuốc hãy bảo quản nơi trẻ em không với tới.
- 未使用品の保管期間は30日です。
Thời hạn lưu kho cho hàng chưa dùng là 30 ngày.
- 荷物の保管料として一日500円かかります。
Phí lưu kho hành lý là 500 yên mỗi ngày.
- 重要データをクラウドに保管してバックアップする。
Lưu trữ dữ liệu quan trọng trên đám mây để sao lưu.