格納 [Cách Nạp]

かくのう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lưu trữ; chứa

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

lưu vào bộ nhớ máy tính

Hán tự

Từ liên quan đến 格納