1. Thông tin cơ bản
- Từ: 蓄積
- Cách đọc: ちくせき
- Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜する)
- Nghĩa khái quát: sự tích lũy, dồn lại; tích trữ (hữu hình hoặc vô hình)
- Mức độ sử dụng: thông dụng trong học thuật, kinh tế, khoa học, đời sống
2. Ý nghĩa chính
蓄積 là quá trình hay kết quả “tích lũy/tích trữ” theo thời gian: 知識の蓄積 (tích lũy tri thức), データを蓄積する (tích lũy dữ liệu), 疲労が蓄積する (mệt mỏi dồn lại), 負債の蓄積 (nợ chồng chất).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 蓄積 vs 蓄える: 蓄える (たくわえる) là động từ “tích trữ” (tiền, lương thực…). 蓄積 là danh từ/する, thiên về quá trình tích lũy theo thời gian (hữu hình/vô hình).
- 蓄積 vs 積み重ね: 積み重ね nhấn mạnh “chồng chất” từng chút một, sắc thái đời thường. 蓄積 mang tính khái quát/học thuật hơn.
- 集積: nghĩa “tập hợp, gom lại” (kỹ thuật/điện tử: 集積回路). 蓄積 tập trung vào “tích lũy theo thời gian”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ: 知見の蓄積, 経験の蓄積, 廃棄物の蓄積.
- する-verb: データを蓄積する, 疲労が蓄積する/される.
- Dùng nhiều trong báo cáo, nghiên cứu, quản trị, y tế, môi trường.
- Sắc thái trung tính, trang trọng nhẹ; hợp văn viết.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 蓄える |
Liên quan |
Tích trữ |
Động từ; vật chất/cảm xúc. |
| 積み重ね |
Gần nghĩa |
Chồng chất, tích lũy |
Sắc thái đời thường, cụ thể. |
| 集積 |
Khái niệm gần |
Tập hợp/tích hợp |
Kỹ thuật, điện tử. |
| 累積 |
Gần nghĩa |
Lũy tích |
Tính toán/định lượng. |
| 蓄積量 |
Phái sinh |
Lượng tích lũy |
Chỉ số, đại lượng. |
| 消耗 |
Đối nghĩa |
Tiêu hao |
Tương phản với tích lũy. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 蓄: On: チク; Kun: たくわえる; nghĩa: súc, tích trữ.
- 積: On: セキ; Kun: つむ/つもる; nghĩa: tích, chồng chất.
- Cấu trúc nghĩa: “tích trữ (蓄) và chồng chất (積) theo thời gian”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học, hãy gắn 蓄積 với các danh từ trừu tượng: 知識・経験・データ・疲労・ストレス. Mẹo: nếu câu mang sắc thái báo cáo/khoa học, khả năng cao dùng 蓄積 hơn là 積み重ね.
8. Câu ví dụ
- 長年の経験が大きな蓄積となった。
Kinh nghiệm nhiều năm đã trở thành một sự tích lũy lớn.
- データを継続的に蓄積することが重要だ。
Việc tích lũy dữ liệu liên tục là quan trọng.
- 疲労が蓄積して集中力が落ちた。
Mệt mỏi tích tụ khiến khả năng tập trung giảm.
- 知識の蓄積が研究の土台になる。
Sự tích lũy tri thức là nền tảng cho nghiên cứu.
- 負債の蓄積を抑える対策が必要だ。
Cần biện pháp kiềm chế nợ chồng chất.
- 現場のノウハウを組織的に蓄積する。
Tích lũy có hệ thống bí quyết thực địa.
- ストレス蓄積のサインを見逃さないで。
Đừng bỏ qua các dấu hiệu tích tụ căng thẳng.
- 微量金属の土壌蓄積が懸念されている。
Người ta lo ngại sự tích lũy kim loại vi lượng trong đất.
- 成功体験を蓄積して自信につなげる。
Tích lũy trải nghiệm thành công để tạo dựng tự tin.
- 小さな改善の蓄積が大きな成果を生む。
Sự tích lũy của những cải tiến nhỏ tạo ra thành quả lớn.