蓄積 [Súc Tích]

ちくせき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

tích lũy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれとみ蓄積ちくせきしようとした。
Anh ấy đã cố gắng tích lũy của cải.
かれには国際こくさい政治せいじかんする情報じょうほう蓄積ちくせきがある。
Anh ta có sự tích lũy thông tin về chính trị quốc tế.
日本にほん学生がくせい知識ちしき蓄積ちくせきすること大変たいへん得意とくいだ。
Học sinh Nhật rất giỏi trong việc tích lũy kiến thức.
賢明けんめい投資とうしをして彼女かのじょいち財産ざいさん蓄積ちくせきした。
Nhờ đầu tư khôn ngoan, cô ấy đã tích lũy được một gia tài.
からだには、こころおなじくらいたくさんの過去かこ記憶きおく感情かんじょう蓄積ちくせきされている。
Cơ thể chứa đựng nhiều ký ức và cảm xúc từ quá khứ như trái tim vậy.

Hán tự

Từ liên quan đến 蓄積

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 蓄積
  • Cách đọc: ちくせき
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜する)
  • Nghĩa khái quát: sự tích lũy, dồn lại; tích trữ (hữu hình hoặc vô hình)
  • Mức độ sử dụng: thông dụng trong học thuật, kinh tế, khoa học, đời sống

2. Ý nghĩa chính

蓄積 là quá trình hay kết quả “tích lũy/tích trữ” theo thời gian: 知識の蓄積 (tích lũy tri thức), データを蓄積する (tích lũy dữ liệu), 疲労が蓄積する (mệt mỏi dồn lại), 負債の蓄積 (nợ chồng chất).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 蓄積 vs 蓄える: 蓄える (たくわえる) là động từ “tích trữ” (tiền, lương thực…). 蓄積 là danh từ/する, thiên về quá trình tích lũy theo thời gian (hữu hình/vô hình).
  • 蓄積 vs 積み重ね: 積み重ね nhấn mạnh “chồng chất” từng chút một, sắc thái đời thường. 蓄積 mang tính khái quát/học thuật hơn.
  • 集積: nghĩa “tập hợp, gom lại” (kỹ thuật/điện tử: 集積回路). 蓄積 tập trung vào “tích lũy theo thời gian”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ: 知見の蓄積, 経験の蓄積, 廃棄物の蓄積.
  • する-verb: データを蓄積する, 疲労が蓄積する/される.
  • Dùng nhiều trong báo cáo, nghiên cứu, quản trị, y tế, môi trường.
  • Sắc thái trung tính, trang trọng nhẹ; hợp văn viết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
蓄える Liên quan Tích trữ Động từ; vật chất/cảm xúc.
積み重ね Gần nghĩa Chồng chất, tích lũy Sắc thái đời thường, cụ thể.
集積 Khái niệm gần Tập hợp/tích hợp Kỹ thuật, điện tử.
累積 Gần nghĩa Lũy tích Tính toán/định lượng.
蓄積量 Phái sinh Lượng tích lũy Chỉ số, đại lượng.
消耗 Đối nghĩa Tiêu hao Tương phản với tích lũy.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 蓄: On: チク; Kun: たくわえる; nghĩa: súc, tích trữ.
  • 積: On: セキ; Kun: つむ/つもる; nghĩa: tích, chồng chất.
  • Cấu trúc nghĩa: “tích trữ (蓄) và chồng chất (積) theo thời gian”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học, hãy gắn 蓄積 với các danh từ trừu tượng: 知識・経験・データ・疲労・ストレス. Mẹo: nếu câu mang sắc thái báo cáo/khoa học, khả năng cao dùng 蓄積 hơn là 積み重ね.

8. Câu ví dụ

  • 長年の経験が大きな蓄積となった。
    Kinh nghiệm nhiều năm đã trở thành một sự tích lũy lớn.
  • データを継続的に蓄積することが重要だ。
    Việc tích lũy dữ liệu liên tục là quan trọng.
  • 疲労が蓄積して集中力が落ちた。
    Mệt mỏi tích tụ khiến khả năng tập trung giảm.
  • 知識の蓄積が研究の土台になる。
    Sự tích lũy tri thức là nền tảng cho nghiên cứu.
  • 負債の蓄積を抑える対策が必要だ。
    Cần biện pháp kiềm chế nợ chồng chất.
  • 現場のノウハウを組織的に蓄積する。
    Tích lũy có hệ thống bí quyết thực địa.
  • ストレス蓄積のサインを見逃さないで。
    Đừng bỏ qua các dấu hiệu tích tụ căng thẳng.
  • 微量金属の土壌蓄積が懸念されている。
    Người ta lo ngại sự tích lũy kim loại vi lượng trong đất.
  • 成功体験を蓄積して自信につなげる。
    Tích lũy trải nghiệm thành công để tạo dựng tự tin.
  • 小さな改善の蓄積が大きな成果を生む。
    Sự tích lũy của những cải tiến nhỏ tạo ra thành quả lớn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 蓄積 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?