1. Thông tin cơ bản
- Từ: 貯蔵
- Cách đọc: ちょぞう
- Loại từ: Danh từ; Động từ kèm する (貯蔵する)
- Nghĩa khái quát: cất trữ, dự trữ, lưu trữ vật chất nhằm duy trì chất lượng trong thời gian dài
- Lĩnh vực tiêu biểu: thực phẩm, nông sản, rượu vang, hóa chất, năng lượng (pin, khí), hậu cần kho bãi
2. Ý nghĩa chính
貯蔵 là hành động hoặc trạng thái giữ hàng hóa/vật chất trong kho hay dụng cụ thích hợp (kho lạnh, bể chứa, thùng, hầm rượu…) để ngăn hư hỏng, duy trì chất lượng và sử dụng sau này. Thường nhấn mạnh điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) và thời gian dài.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 保存: “bảo tồn/bảo quản” rộng hơn, nhấn giữ nguyên trạng và an toàn; dùng cả cho dữ liệu, tài liệu số. 貯蔵 thì nghiêng về vật chất, hàng hóa hữu hình.
- 保管: “trông giữ/giữ hộ” thiên về quản lý, cất giữ an toàn (không nhất thiết vì chất lượng). 貯蔵 chú trọng điều kiện bảo quản chất lượng.
- 蓄える/蓄積: “tích trữ/tích lũy” nói chung (tiền, kiến thức, năng lượng). 貯蔵 là cất trữ hữu hình có nơi chứa cụ thể.
- 収納: “cất vào/thu vào” nơi chứa (ngăn tủ, kho) – hành động sắp xếp; không bao hàm quản lý chất lượng như 貯蔵.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: Nを貯蔵する/Nの貯蔵(例:米を貯蔵する、ワインの貯蔵)
- Collocation: 低温/冷蔵/冷凍/常温貯蔵・長期貯蔵・貯蔵庫・貯蔵タンク・貯蔵量・貯蔵期間・貯蔵性
- Ngữ cảnh: quản lý kho nông sản, chín/ủ rượu, an toàn hóa chất, logistics lạnh, pin lưu trữ năng lượng.
- Lưu ý: Không dùng cho “lưu file” (dùng 保存/保管 dữ liệu). Với năng lượng: エネルギー貯蔵 dùng được.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 保存 |
Gần nghĩa |
bảo tồn/bảo quản |
Rộng nghĩa; dùng cả dữ liệu, di sản, thực phẩm. |
| 保管 |
Liên quan |
trông giữ, cất giữ |
Nhấn quản lý, an toàn; không nhất thiết vì chất lượng. |
| 蓄える/蓄積 |
Liên quan |
tích trữ/tích lũy |
Trừu tượng hoặc vật chất; không nhấn điều kiện bảo quản. |
| 在庫 |
Liên quan |
tồn kho |
Lượng hàng đang có; không đồng nghĩa trực tiếp với bảo quản. |
| 貯蔵庫 |
Liên quan |
kho lưu trữ |
Nơi thực hiện việc cất trữ. |
| 消費 |
Đối nghĩa tương đối |
tiêu thụ |
Ngược quá trình cất trữ. |
| 廃棄 |
Đối nghĩa tình huống |
thải bỏ |
Không giữ lại nữa, trái với cất trữ để dùng sau. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 貯: “tích trữ, dành dụm”. Bộ 貝 (vật quý/tiền) gợi ý ý nghĩa liên quan đến giá trị tài vật.
- 蔵: “kho, cất giấu, chứa”. Bộ 艹 (cỏ) + 臧 (âm/ý) → hình ảnh nhà kho cất giữ.
- Ghép nghĩa: 貯(tích trữ)+ 蔵(kho chứa)→ cất trữ trong kho.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nghe tới 貯蔵, người Nhật hình dung ngay đến điều kiện kiểm soát như nhiệt độ/độ ẩm. Việc chọn “冷蔵/冷凍/常温貯蔵” thay đổi hương vị, độ chín (ví dụ rượu vang, phô mai, trái cây). Trong văn bản kỹ thuật, hay đi kèm tiêu chuẩn và thời hạn best before. Với năng lượng, “エネルギー貯蔵” nói đến pin lưu trữ, thủy điện tích năng.
8. Câu ví dụ
- このワインは地下室で貯蔵されている。
Chai rượu này được cất trữ trong hầm.
- 低温貯蔵によって鮮度を保つ。
Duy trì độ tươi nhờ cất trữ ở nhiệt độ thấp.
- 収穫した米を乾燥してから貯蔵する。
Gạo sau thu hoạch được phơi khô rồi mới cất trữ.
- この貯蔵庫は温度管理が徹底している。
Kho cất trữ này quản lý nhiệt độ rất nghiêm ngặt.
- 化学薬品は専用タンクに貯蔵してください。
Hóa chất hãy cất trữ trong bồn chuyên dụng.
- 長期貯蔵に向く品種を選ぶ。
Chọn giống phù hợp để cất trữ dài hạn.
- 貯蔵期間が長いほど熟成が進む。
Thời gian cất trữ càng dài thì độ chín/ủ càng tiến triển.
- 在庫を過剰に貯蔵すると品質が落ちることがある。
Nếu cất trữ tồn kho quá nhiều có thể làm giảm chất lượng.
- 蓄電池にエネルギーを貯蔵する。
Cất trữ năng lượng trong ắc quy.
- この漬物は貯蔵性が高い。
Món dưa muối này có tính dễ cất trữ cao.