保護 [Bảo Hộ]

ほご
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bảo vệ; giám hộ; bảo trợ

JP: そのはおじの保護ほごけている。

VI: Đứa trẻ đang được chú bảo vệ.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bảo tồn

JP: 人類じんるい環境かんきょう保護ほごしなければ環境かんきょうから人類じんるいされるだろう。

VI: Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ警察けいさつ保護ほごもとめた。
Cô ấy đã tìm kiếm sự bảo vệ từ cảnh sát.
保護ほご回路かいろばしてしまおう。
Hãy bỏ qua mạch bảo vệ đi.
小鳥ことり保護ほごしなければならない。
Chúng ta phải bảo vệ chim nhỏ.
わたしはきみの保護ほごしゃのつもりだ。
Tôi định bảo vệ bạn.
わたし生活せいかつ保護ほごけてきるだろう。
Tôi sẽ sống bằng trợ cấp xã hội.
おや子供こどもたちを保護ほごする。
Cha mẹ bảo vệ con cái.
彼女かのじょ保護ほごする義務ぎむがある。
Tôi có nghĩa vụ bảo vệ cô ấy.
トムは自然しぜん保護ほごかんなんだ。
Tom là một nhân viên bảo vệ thiên nhiên.
森林しんりん保護ほご世界中せかいじゅう重要じゅうよう問題もんだいだ。
Bảo vệ rừng là một vấn đề quan trọng trên toàn thế giới.
環境かんきょう保護ほごされるべきものである。
Môi trường cần được bảo vệ.

Hán tự

Từ liên quan đến 保護

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 保護(ほご)
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ
  • Nghĩa khái quát: bảo hộ, bảo vệ, che chở; gìn giữ
  • Hán Việt: bảo hộ
  • Ngữ vực: pháp luật, môi trường, phúc lợi xã hội, CNTT (bảo vệ dữ liệu)

2. Ý nghĩa chính

保護 diễn tả hành động/biện pháp bảo vệ đối tượng khỏi nguy cơ tổn hại: 自然保護(bảo vệ thiên nhiên), 児童保護(bảo vệ trẻ em), データ保護(bảo vệ dữ liệu).

3. Phân biệt

  • 保護 (bảo vệ đối tượng) vs 保障 (bảo đảm quyền/lợi ích) vs 保全 (bảo toàn, duy trì nguyên trạng).
  • 保護 vs 守る: 守る là động từ chung “bảo vệ/giữ gìn”; 保護 là danh từ pháp lý – kỹ thuật hơn.
  • 通報 không phải bảo vệ, mà là hành vi “thông báo/ báo tin” đến cơ quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N を保護する/N の保護(環境を保護する、個人情報の保護
  • 保護者(người giám hộ), 保護観察(quản chế), 動物保護(bảo vệ động vật)
  • IT/Pháp lý: データ保護法、著作権保護

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
守る Gần nghĩa Bảo vệ, giữ gìn Động từ thông dụng
保障 Phân biệt Bảo đảm Quyền/lợi ích, pháp lý
保全 Phân biệt Bảo toàn Duy trì nguyên trạng
侵害 Đối nghĩa Xâm hại Hành vi gây hại/quấy rối
放任 Đối nghĩa Buông lỏng Không can thiệp, không bảo vệ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

保(ホ): giữ, bảo; 護(ゴ): hộ, che chở → hợp lại thành “bảo hộ, che chở”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản luật Nhật, “〜の保護に資する” là cách nói chuẩn mực. Trong giáo dục, “学習者の安全保護” là ưu tiên hàng đầu.

8. Câu ví dụ

  • 個人情報を適切に保護する必要がある。
    Cần bảo vệ đúng cách thông tin cá nhân.
  • この地域では森林の保護活動が進んでいる。
    Các hoạt động bảo vệ rừng đang được triển khai tại khu vực này.
  • 児童保護の観点から校門を施錠する。
    Khóa cổng trường để bảo hộ trẻ em.
  • 著作権保護期間が延長された。
    Thời hạn bảo hộ bản quyền đã được gia hạn.
  • 絶滅危惧種を保護する。
    Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
  • 難民を一時的に保護する施設。
    Cơ sở tạm thời để bảo hộ người tị nạn.
  • データ保護法に違反している可能性がある。
    Có khả năng vi phạm luật bảo vệ dữ liệu.
  • 文化財の保護は地域の責務だ。
    Bảo vệ di sản văn hóa là trách nhiệm của địa phương.
  • 被害者保護の観点を忘れてはならない。
    Không được quên góc nhìn bảo vệ nạn nhân.
  • システムは多層的に保護されている。
    Hệ thống được bảo vệ nhiều lớp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 保護 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?