1. Thông tin cơ bản
- Từ: 擁護
- Cách đọc: ようご
- Từ loại: Danh từ + する (động từ ghép: 擁護する)
- Lĩnh vực thường gặp: pháp luật, xã hội, nhân quyền, truyền thông
- Ví dụ đi kèm: 人権擁護, 被告人を擁護する, 政策を擁護する
2. Ý nghĩa chính
擁護 nghĩa là “bảo vệ, bênh vực, bảo hộ, biện hộ (về mặt lập luận/quan điểm/quyền lợi)”. Thường dùng khi bảo vệ quyền lợi con người, danh dự, hay lập trường trước sự công kích.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 擁護 vs 弁護: 弁護 nhấn mạnh “biện hộ/biện hộ pháp lý” (luật sư). 擁護 rộng hơn, bao gồm bảo vệ quyền lợi, lập trường trong xã hội.
- 擁護 vs 保護: 保護 là “bảo vệ” theo nghĩa che chở, bảo tồn (môi trường, động vật). 擁護 thiên về bênh vực quan điểm/quyền lợi.
- 擁護 vs 支援: 支援 là “hỗ trợ/viện trợ”. 擁護 là “bênh vực, bảo vệ” về mặt lập luận/pháp lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Với đối tượng trừu tượng: 人権/自由/プライバシー/名誉 の擁護 (bảo vệ nhân quyền/tự do/quyền riêng tư/danh dự).
- Với người/cá nhân: 被告/弱者/子ども を擁護する.
- Trong tranh luận/chính trị: 政策/立場/言論 の擁護 (bảo vệ chính sách/lập trường/ngôn luận).
- Sắc thái: mang tính chính đáng, chuẩn mực xã hội; không phải “bênh mù quáng” (盲目的擁護 có sắc thái tiêu cực).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 弁護 |
Gần nghĩa |
biện hộ (pháp lý) |
Dùng trong luật; 弁護士 (luật sư) thực hiện. |
| 保護 |
Liên quan |
bảo hộ, bảo vệ |
Che chở, bảo tồn; thiên về vật chất/đối tượng cụ thể. |
| 支援 |
Liên quan |
hỗ trợ, viện trợ |
Không nhất thiết hàm ý “bênh vực lập luận”. |
| 弁明 |
Liên quan |
biện minh, giải thích |
Giải thích để gỡ tội/trách nhiệm; không phải bảo vệ quyền. |
| 非難 |
Đối nghĩa (ngữ dụng) |
chỉ trích, lên án |
Hành vi đối lập với “bênh vực”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
擁 (ôm ấp, bao bọc) + 護 (bảo vệ). Ghép lại thành “ôm/bọc để bảo vệ” → bảo vệ/bênh vực quyền lợi, danh dự, lập trường.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức, bạn sẽ thấy cụm 人権擁護 (bảo vệ nhân quyền) rất thường xuyên. Khi viết luận, nếu muốn nhấn mạnh lập trường đạo đức và pháp lý, dùng 擁護 tạo ấn tượng khách quan hơn so với từ thuần cảm tính như “bênh vực”.
8. Câu ví dụ
- 彼は被告人の権利擁護を訴えた。
Anh ấy kêu gọi bảo vệ quyền của bị cáo.
- この団体は子どもの人権擁護に取り組んでいる。
Tổ chức này đang nỗ lực bảo vệ nhân quyền của trẻ em.
- その発言を擁護するのは難しい。
Khó mà bênh vực phát ngôn đó.
- プライバシー擁護の観点から、実名は伏せた。
Từ góc độ bảo vệ quyền riêng tư, đã giấu tên thật.
- 彼女はマイノリティの立場を擁護してきた。
Cô ấy luôn bảo vệ lập trường của các nhóm thiểu số.
- 政府は表現の自由擁護を明確に示した。
Chính phủ thể hiện rõ việc bảo vệ tự do ngôn luận.
- 彼は会社の方針を必死に擁護した。
Anh ta đã ra sức bảo vệ chính sách của công ty.
- 盲目的な擁護は議論を歪める。
Bênh vực mù quáng làm sai lệch tranh luận.
- 専門家の擁護もあって、彼女は批判を乗り越えた。
Nhờ sự bênh vực của các chuyên gia, cô ấy đã vượt qua chỉ trích.
- 名誉擁護の観点から訂正記事が掲載された。
Vì bảo vệ danh dự, bài đính chính đã được đăng.